(Top Banner Ad)
multiple birth
B2
danh từ B2 Y học

multiple birth

UK: /ˈmʌltɪpl bɜːθ/ • US: /ˈmʌltɪpəl bɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh nhiều đa thai sinh đôi/sinh ba/sinh tư (tùy số lượng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The birth of two or more offspring in the same pregnancy.

Vietnamese Meaning

Sự ra đời của hai hoặc nhiều con trong cùng một lần mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multiple births are becoming more common due to fertility treatments."

    "Sinh nhiều đang trở nên phổ biến hơn do các phương pháp điều trị sinh sản."

  • "She had a multiple birth and now has three children."

    "Cô ấy đã sinh nhiều và bây giờ có ba đứa con."

  • "The hospital specializes in the care of mothers expecting multiple births."

    "Bệnh viện chuyên về chăm sóc các bà mẹ dự kiến sinh nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb multiply nhân lên, sinh sôi nảy nở
Noun multiplication sự nhân lên, phép nhân
Adjective multiple nhiều, bội số
Noun birthrate tỷ lệ sinh
Noun birthday ngày sinh nhật
Adjective born sinh ra
Noun rebirth sự tái sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
plicare
Latin
multiplex
Old French
multiple
Middle English
multiple
Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*burþiz
Old English
byrþ
English
birth
English
multiple birth

Nguồn gốc của 'Multiple' và 'Birth'

Cụm từ 'multiple birth' (sinh nhiều con) là một cụm từ ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'multiple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multiplex', có nghĩa là 'nhiều lần' hoặc 'nhiều nếp gấp', được hình thành từ 'multus' (nhiều) và 'plicare' (gấp). Trong khi đó, từ 'birth' (sự ra đời, sinh nở) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'byrþ' và tiếng Proto-Germanic '*burþiz', cuối cùng từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bher-' có nghĩa là 'mang, sinh con'. Khi kết hợp, 'multiple birth' mô tả sự kiện sinh ra nhiều hơn một đứa trẻ trong cùng một lần sinh nở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các trường hợp sinh đôi, sinh ba, sinh tư, v.v. Nó nhấn mạnh việc nhiều đứa trẻ được sinh ra từ một lần mang thai duy nhất. Khác với 'single birth' (sinh một), 'multiple birth' đề cập đến việc sinh nhiều hơn một em bé. Cần phân biệt với 'assisted reproductive technology' (công nghệ hỗ trợ sinh sản) mặc dù công nghệ này có thể làm tăng khả năng sinh nhiều.

Prepositions

in after

‘In multiple birth’: Diễn tả việc một điều gì đó xảy ra trong trường hợp sinh nhiều. Ví dụ: ‘There are often complications in multiple births.’
‘After multiple birth’: Diễn tả điều gì đó xảy ra sau khi sinh nhiều. Ví dụ: ‘The mother needed extra care after the multiple birth.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiple birth
  • identical identical multiple birth
    (sinh đôi cùng trứng)
  • fraternal fraternal multiple birth
    (sinh đôi khác trứng)
  • high-order high-order multiple birth
    (sinh nhiều con (ba, bốn, hoặc hơn))
  • complicated complicated multiple birth
    (ca sinh nhiều con phức tạp)
Verb + multiple birth
  • have have a multiple birth
    (sinh nhiều con)
  • experience experience a multiple birth
    (trải qua một ca sinh nhiều con)
  • conceive conceive a multiple birth
    (thụ thai nhiều con)
Noun + multiple birth (related concepts)
  • rate of rate of multiple birth
    (tỷ lệ sinh nhiều con)
  • risk of risk of multiple birth
    (nguy cơ sinh nhiều con)
  • incidence of incidence of multiple birth
    (tần suất sinh nhiều con)

Idioms

  • a multiple birth pregnancy

    thai kỳ đa thai (thai kỳ sinh nhiều con)

    "She is carrying a multiple birth pregnancy after IVF treatment."

    (Cô ấy đang mang thai đa thai sau khi điều trị IVF.)

  • the joys and challenges of multiple birth

    niềm vui và thử thách của việc sinh nhiều con

    "Parents of twins often speak about the joys and challenges of multiple birth."

    (Cha mẹ của các cặp song sinh thường nói về niềm vui và thử thách của việc sinh nhiều con.)

  • managing a multiple birth

    quản lý một ca sinh nhiều con

    "The medical team is experienced in managing a multiple birth with minimal complications."

    (Đội ngũ y tế có kinh nghiệm trong việc quản lý một ca sinh nhiều con với ít biến chứng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple birth

danh từ
Lật mặt

Sự ra đời của hai hoặc nhiều con trong cùng một lần mang thai.

"Multiple births are becoming more common due to fertility treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple birth".

May mắn và Thách thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sinh đôi hoặc sinh nhiều con thường được coi là một điều may mắn và là một phước lành đặc biệt. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những thách thức đáng kể về tài chính, thời gian chăm sóc và nuôi dạy con cái. Các gia đình có con sinh đôi, sinh ba thường nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng và các tổ chức chuyên biệt.

Tác động của Y học hiện đại

Với sự tiến bộ của y học hiện đại, đặc biệt là các phương pháp hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), tỷ lệ sinh nhiều con đã tăng lên đáng kể ở nhiều quốc gia. Điều này mang lại hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn nhưng cũng đặt ra những cân nhắc về sức khỏe cho cả mẹ và bé, đòi hỏi sự theo dõi và chăm sóc y tế kỹ lưỡng.