quantifier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that expresses the quantity or amount of something.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ biểu thị số lượng hoặc lượng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quantifier 'all' suggests that every member of the group is included."
"Lượng từ 'all' gợi ý rằng mọi thành viên của nhóm đều được bao gồm."
-
"In the sentence 'Some cats are black', 'some' is the quantifier."
"Trong câu 'Some cats are black', 'some' là lượng từ."
-
"Quantifiers are essential for expressing generality."
"Lượng từ rất cần thiết để diễn đạt tính tổng quát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | quantify | định lượng, đo lường số lượng |
| Noun | quantity | số lượng, khối lượng, lượng |
| Adjective | quantitative | thuộc về định lượng, có tính chất số lượng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học, 'quantifier' thường được dùng để chỉ những từ hoặc cụm từ xác định số lượng của danh từ, chẳng hạn như 'all', 'some', 'many', 'few', 'no'. Chúng khác với các số đếm cụ thể như 'one', 'two', 'three' ở chỗ chúng không chỉ rõ một số lượng chính xác.
Prepositions
Giới từ 'of' thường đi sau quantifier để chỉ đối tượng được định lượng. Ví dụ: 'some of the students', 'all of the books'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
universal universal quantifier (từ định lượng phổ quát (ví dụ: all, every))
-
existential existential quantifier (từ định lượng tồn tại (ví dụ: some, a few))
-
appropriate appropriate quantifier (từ định lượng phù hợp)
-
indefinite indefinite quantifier (từ định lượng bất định (ví dụ: many, much))
-
use use a quantifier (sử dụng một từ định lượng)
-
choose choose a quantifier (chọn một từ định lượng)
-
apply apply a quantifier (áp dụng một từ định lượng)
-
understand understand a quantifier (hiểu một từ định lượng)
-
type type of quantifier (loại từ định lượng)
-
role role of a quantifier (vai trò của một từ định lượng)
Idioms
-
universal quantifier
từ định lượng phổ quát (biểu thị 'tất cả' hoặc 'mọi')
"In predicate logic, 'all' is typically represented by the universal quantifier."
(Trong logic vị ngữ, 'tất cả' thường được biểu thị bằng từ định lượng phổ quát.)
-
existential quantifier
từ định lượng tồn tại (biểu thị 'một số' hoặc 'có ít nhất một')
"The word 'some' functions as an existential quantifier in English grammar."
(Từ 'some' (một vài) hoạt động như một từ định lượng tồn tại trong ngữ pháp tiếng Anh.)
-
indefinite quantifier
từ định lượng bất định (chỉ số lượng không cụ thể)
"'Many', 'few', and 'several' are examples of indefinite quantifiers."
('Many' (nhiều), 'few' (ít) và 'several' (vài) là các ví dụ về từ định lượng bất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quantifier
Danh từMột từ hoặc cụm từ biểu thị số lượng hoặc lượng của một cái gì đó.
"The quantifier 'all' suggests that every member of the group is included."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantifier".
