(Top Banner Ad)
quantifier
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

quantifier

UK: /ˈkwɒntɪfaɪər/ • US: /ˈkwɑːntɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lượng từ từ chỉ số lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that expresses the quantity or amount of something.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ biểu thị số lượng hoặc lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quantifier 'all' suggests that every member of the group is included."

    "Lượng từ 'all' gợi ý rằng mọi thành viên của nhóm đều được bao gồm."

  • "In the sentence 'Some cats are black', 'some' is the quantifier."

    "Trong câu 'Some cats are black', 'some' là lượng từ."

  • "Quantifiers are essential for expressing generality."

    "Lượng từ rất cần thiết để diễn đạt tính tổng quát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quantify định lượng, đo lường số lượng
Noun quantity số lượng, khối lượng, lượng
Adjective quantitative thuộc về định lượng, có tính chất số lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantify
English
quantifier

Nguồn gốc từ 'Quantus'

Từ 'quantifier' (từ định lượng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus', có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'lớn đến mức nào'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'quantify' (định lượng) trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17, và cuối cùng hình thành danh từ 'quantifier' vào giữa thế kỷ 19 để chỉ những từ dùng để diễn tả số lượng.

Tầm quan trọng trong Ngôn ngữ học

Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'quantifier' là một thuật ngữ quan trọng, dùng để chỉ các từ như 'some', 'many', 'all' giúp chúng ta xác định số lượng hoặc mức độ của một danh từ. Hiểu rõ các từ định lượng giúp bạn diễn đạt chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'quantifier' thường được dùng để chỉ những từ hoặc cụm từ xác định số lượng của danh từ, chẳng hạn như 'all', 'some', 'many', 'few', 'no'. Chúng khác với các số đếm cụ thể như 'one', 'two', 'three' ở chỗ chúng không chỉ rõ một số lượng chính xác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau quantifier để chỉ đối tượng được định lượng. Ví dụ: 'some of the students', 'all of the books'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantifier
  • universal universal quantifier
    (từ định lượng phổ quát (ví dụ: all, every))
  • existential existential quantifier
    (từ định lượng tồn tại (ví dụ: some, a few))
  • appropriate appropriate quantifier
    (từ định lượng phù hợp)
  • indefinite indefinite quantifier
    (từ định lượng bất định (ví dụ: many, much))
Verb + quantifier
  • use use a quantifier
    (sử dụng một từ định lượng)
  • choose choose a quantifier
    (chọn một từ định lượng)
  • apply apply a quantifier
    (áp dụng một từ định lượng)
  • understand understand a quantifier
    (hiểu một từ định lượng)
Noun + of + quantifier
  • type type of quantifier
    (loại từ định lượng)
  • role role of a quantifier
    (vai trò của một từ định lượng)

Idioms

  • universal quantifier

    từ định lượng phổ quát (biểu thị 'tất cả' hoặc 'mọi')

    "In predicate logic, 'all' is typically represented by the universal quantifier."

    (Trong logic vị ngữ, 'tất cả' thường được biểu thị bằng từ định lượng phổ quát.)

  • existential quantifier

    từ định lượng tồn tại (biểu thị 'một số' hoặc 'có ít nhất một')

    "The word 'some' functions as an existential quantifier in English grammar."

    (Từ 'some' (một vài) hoạt động như một từ định lượng tồn tại trong ngữ pháp tiếng Anh.)

  • indefinite quantifier

    từ định lượng bất định (chỉ số lượng không cụ thể)

    "'Many', 'few', and 'several' are examples of indefinite quantifiers."

    ('Many' (nhiều), 'few' (ít) và 'several' (vài) là các ví dụ về từ định lượng bất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantifier

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ biểu thị số lượng hoặc lượng của một cái gì đó.

"The quantifier 'all' suggests that every member of the group is included."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantifier".

Sự Chính xác trong Giao tiếp

Việc sử dụng đúng các từ định lượng ('all', 'some', 'many', 'few') là rất quan trọng trong tiếng Anh để diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học, luật pháp và kinh doanh, sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp được đánh giá cao, và các từ định lượng đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tải thông tin không bị hiểu sai lệch.

Quantifier trong Logic và Khoa học Máy tính

Trong logic toán học và khoa học máy tính, các ký hiệu định lượng như '∀' (cho mọi - universal quantifier) và '∃' (tồn tại - existential quantifier) là nền tảng để xây dựng các mệnh đề và thuật toán. Chúng giúp biểu diễn các quy tắc và điều kiện một cách chính xác, từ đó hình thành cơ sở cho lập trình, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu. Việc hiểu chúng không chỉ giúp ích trong ngôn ngữ mà còn mở ra cánh cửa đến các lĩnh vực khoa học và công nghệ cao.