(Top Banner Ad)
universal quantifier
C1
noun C1 Logic, Mathematics, Linguistics

universal quantifier

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsl ˈkwɒntɪfaɪər/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəl ˈkwɑːntɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lượng từ phổ quát lượng từ toàn thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In logic and mathematics, a type of quantifier, specifically a symbol (usually ∀) used to assert that a property holds for all members of a given set.

Vietnamese Meaning

Trong logic và toán học, một loại lượng từ, cụ thể là một ký hiệu (thường là ∀) được sử dụng để khẳng định rằng một thuộc tính đúng với tất cả các thành viên của một tập hợp nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statement '∀x (x + 0 = x)' uses the universal quantifier to assert that adding zero to any number x results in x."

    "Phát biểu '∀x (x + 0 = x)' sử dụng lượng từ phổ quát để khẳng định rằng cộng số không vào bất kỳ số x nào đều cho kết quả là x."

  • "The professor explained the use of the universal quantifier in formal proofs."

    "Giáo sư giải thích việc sử dụng lượng từ phổ quát trong các chứng minh hình thức."

  • "Understanding the universal quantifier is essential for comprehending advanced logical concepts."

    "Hiểu về lượng từ phổ quát là điều cần thiết để nắm bắt các khái niệm logic nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective universal phổ quát, toàn cầu, chung
Noun universality tính phổ quát, tính toàn cầu
Adverb universally một cách phổ quát, khắp nơi
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Noun quantification sự định lượng
Noun quantifier bộ định lượng (nói chung)
Noun quantity số lượng, đại lượng

Antonyms

Related Words

predicate logic (logic vị từ)first-order logic (logic bậc nhất)set theory (lý thuyết tập hợp)

Subject Area

Logic, Mathematics, Linguistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universalis
English (late 14th C)
universal
Latin
quantus
English (early 19th C)
quantify
English (mid 20th C)
quantifier
Modern Logic (late 19th C - early 20th C)
universal quantifier

Sự Ra Đời Của Một Công Cụ Logic Mạnh Mẽ

Cụm từ "universal quantifier" (bộ định lượng phổ quát) là một khái niệm then chốt trong logic hình thức và toán học, được hình thành vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Trước khi có các khái niệm này, việc diễn đạt ý niệm "tất cả" hoặc "mọi" trong các mệnh đề thường dễ gây mơ hồ. Các nhà logic học như Gottlob Frege và Charles Sanders Peirce đã phát triển công cụ này để biểu diễn sự khái quát hóa một cách chính xác, tạo nền tảng cho việc xây dựng các hệ thống suy luận chặt chẽ. Nó cho phép chúng ta diễn đạt các mệnh đề về "tất cả" mọi thứ một cách không mơ hồ, là một bước tiến lớn trong việc phát triển ngôn ngữ chung cho toán học, khoa học máy tính và triết học phân tích.

Usage Note

The universal quantifier expresses that something is true for every instance. It is often used with conditional statements to express 'for all x, if P(x) then Q(x)'. It's a core concept in predicate logic and formal systems. Contrasting with existential quantifier, which claims existence for at least one instance.

Prepositions

in

`in` is used to specify the context or domain where the universal quantifier is applied (e.g., 'In set theory, the universal quantifier...').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + universal quantifier
  • apply apply a universal quantifier
    (áp dụng một bộ định lượng phổ quát)
  • introduce introduce a universal quantifier
    (giới thiệu một bộ định lượng phổ quát)
  • bind bind a universal quantifier
    (ràng buộc một bộ định lượng phổ quát)
Tính từ + universal quantifier
  • logical a logical universal quantifier
    (một bộ định lượng phổ quát logic)
  • explicit an explicit universal quantifier
    (một bộ định lượng phổ quát tường minh)
Danh từ + of universal quantifier
  • scope the scope of a universal quantifier
    (phạm vi của một bộ định lượng phổ quát)
  • symbol the symbol for a universal quantifier
    (ký hiệu cho bộ định lượng phổ quát)

Idioms

  • the universal quantifier symbol (∀)

    ký hiệu bộ định lượng phổ quát (∀)

    "In formal logic, the symbol '∀' represents the universal quantifier."

    (Trong logic hình thức, ký hiệu '∀' đại diện cho bộ định lượng phổ quát.)

  • the scope of a universal quantifier

    phạm vi của một bộ định lượng phổ quát

    "The scope of a universal quantifier determines which part of the predicate it applies to."

    (Phạm vi của một bộ định lượng phổ quát xác định phần nào của vị từ mà nó áp dụng.)

  • the interpretation of a universal quantifier

    sự giải thích của một bộ định lượng phổ quát

    "Understanding the interpretation of a universal quantifier is crucial for evaluating logical statements."

    (Việc hiểu sự giải thích của một bộ định lượng phổ quát là rất quan trọng để đánh giá các mệnh đề logic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universal quantifier

noun
Lật mặt

Trong logic và toán học, một loại lượng từ, cụ thể là một ký hiệu (thường là ∀) được sử dụng để khẳng định rằng một thuộc tính đúng với tất cả các thành viên của một tập hợp nhất định.

"The statement '∀x (x + 0 = x)' uses the universal quantifier to assert that adding zero to any number x results in x."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal quantifier".

Nền Tảng Của Tư Duy Phân Tích

Khái niệm bộ định lượng phổ quát là một nền tảng cốt lõi của logic hình thức và triết học phân tích hiện đại. Nó cho phép chúng ta diễn đạt các mệnh đề tổng quát như "mọi người đều phải chết" hoặc "tất cả các số nguyên đều có một số đối" một cách chính xác và không mơ hồ. Sự chính xác này đã cách mạng hóa cách chúng ta suy luận, không chỉ trong toán học và triết học mà còn trong khoa học máy tính, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và ngôn ngữ lập trình, nơi việc biểu diễn tri thức và quy tắc logic là tối quan trọng.

Ngôn Ngữ Của Sự Ràng Buộc Trong Máy Tính

Trong khoa học máy tính và kỹ thuật phần mềm, các bộ định lượng, bao gồm bộ định lượng phổ quát, được sử dụng rộng rãi trong các ngôn ngữ đặc tả hình thức, kiểm tra chương trình và cơ sở dữ liệu. Ví dụ, trong SQL, từ khóa "ALL" có thể hoạt động như một dạng của bộ định lượng phổ quát để kiểm tra xem một điều kiện có đúng với *tất cả* các giá trị trong một tập hợp hay không. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các hệ thống có thể "hiểu" và thực thi các quy tắc chung một cách hiệu quả.