(Top Banner Ad)
quantify
C1
Động từ C1 Toán học, Thống kê, Khoa học, Kinh doanh

quantify

UK: /ˈkwɒntɪfaɪ/ • US: /ˈkwɑːntɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

định lượng lượng hóa biểu thị bằng số lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Express or measure the quantity of.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc đo lường số lượng của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is difficult to quantify the exact impact of the new regulations."

    "Rất khó để định lượng tác động chính xác của các quy định mới."

  • "Researchers are trying to quantify the benefits of exercise."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng định lượng những lợi ích của việc tập thể dục."

  • "We need to quantify the risks involved in this investment."

    "Chúng ta cần định lượng những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng, khối lượng
Noun quantification sự định lượng, sự xác định số lượng
Adjective quantifiable có thể định lượng được, có thể đong đếm được
Adverb quantifiably một cách có thể định lượng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Latin
facere
Medieval Latin
quantificare
English
quantify

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'quantify' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung Cổ 'quantificare'. Từ này được ghép từ hai thành tố Latin cổ: 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu, mức độ nào' và 'facere' có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Do đó, 'quantify' ban đầu mang ý nghĩa 'làm cho thành bao nhiêu' hoặc 'xác định số lượng'.

Usage Note

Động từ 'quantify' thường được sử dụng để chỉ việc biến một thứ gì đó trừu tượng hoặc định tính thành một thứ gì đó có thể đo lường và biểu diễn bằng số. Nó nhấn mạnh vào việc làm cho thông tin trở nên chính xác và khách quan hơn thông qua việc sử dụng số liệu.

Prepositions

as by

* **Quantify as:** Được sử dụng để chỉ ra cách một cái gì đó được đo lường hoặc biểu diễn dưới dạng số lượng. Ví dụ: 'They tried to quantify customer satisfaction as a percentage.' (Họ đã cố gắng định lượng sự hài lòng của khách hàng dưới dạng phần trăm).
* **Quantify by:** Được sử dụng để chỉ ra phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để đo lường. Ví dụ: 'The impact of the project was quantified by measuring the increase in sales.' (Tác động của dự án được định lượng bằng cách đo lường sự gia tăng doanh số).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quantify
  • try to try to quantify
    (cố gắng định lượng)
  • attempt to attempt to quantify
    (nỗ lực định lượng)
  • struggle to struggle to quantify
    (khó khăn trong việc định lượng)
  • fail to fail to quantify
    (thất bại trong việc định lượng)
Adverb + quantify
  • accurately accurately quantify
    (định lượng chính xác)
  • precisely precisely quantify
    (định lượng một cách tỉ mỉ)
  • easily easily quantify
    (dễ dàng định lượng)
Quantify + Noun
  • quantify the quantify the impact
    (định lượng tác động)
  • quantify the quantify the risk
    (định lượng rủi ro)
  • quantify the quantify the benefits
    (định lượng lợi ích)
  • quantify the quantify the costs
    (định lượng chi phí)

Idioms

  • quantify the unquantifiable

    cố gắng định lượng những thứ không thể định lượng được

    "It's often difficult to quantify the true value of art, as it's largely subjective and we're trying to quantify the unquantifiable."

    (Thật khó để định lượng giá trị thực của nghệ thuật, vì nó phần lớn là chủ quan và chúng ta đang cố gắng định lượng những thứ không thể định lượng được.)

  • difficult to quantify

    khó định lượng, khó đong đếm

    "The emotional impact of the event is difficult to quantify, but it was profound."

    (Tác động cảm xúc của sự kiện này rất khó định lượng, nhưng nó sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantify

Động từ
Lật mặt

Diễn tả hoặc đo lường số lượng của cái gì đó.

"It is difficult to quantify the exact impact of the new regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had accurately quantified the risks, the city would be better prepared for the disaster now.
Nếu các nhà khoa học đã định lượng chính xác các rủi ro, thành phố đã được chuẩn bị tốt hơn cho thảm họa hiện tại.
Phủ định
If the company hadn't attempted to quantify every aspect of its employees' performance, morale wouldn't be so low now.
Nếu công ty không cố gắng định lượng mọi khía cạnh trong hiệu suất làm việc của nhân viên, tinh thần làm việc sẽ không thấp như bây giờ.
Nghi vấn
If they had used quantifiable data, would their conclusions be more reliable now?
Nếu họ đã sử dụng dữ liệu có thể định lượng được, thì kết luận của họ có đáng tin cậy hơn bây giờ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team will be quantifying the data throughout the next phase of the study.
Nhóm nghiên cứu sẽ đang định lượng dữ liệu trong suốt giai đoạn tiếp theo của nghiên cứu.
Phủ định
They won't be quantifying the subjective responses, as it goes beyond the scope of the research.
Họ sẽ không định lượng các phản hồi chủ quan, vì nó vượt ra ngoài phạm vi của nghiên cứu.
Nghi vấn
Will the analysts be quantifying the risk factors associated with the new investment strategy?
Các nhà phân tích sẽ đang định lượng các yếu tố rủi ro liên quan đến chiến lược đầu tư mới phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, the team will have quantified the impact of the new marketing strategy.
Đến cuối dự án, nhóm sẽ định lượng được tác động của chiến lược marketing mới.
Phủ định
By next year, they won't have quantifiably improved the system's performance, despite their efforts.
Đến năm sau, họ sẽ không cải thiện một cách định lượng được hiệu suất của hệ thống, mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the researchers have quantified the results of the experiment by the deadline?
Liệu các nhà nghiên cứu đã định lượng được kết quả của thí nghiệm trước thời hạn chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team has been quantifying the data for the past three months.
Đội nghiên cứu đã và đang định lượng dữ liệu trong ba tháng qua.
Phủ định
The company hasn't been quantifiably improving its sales figures despite the new marketing strategy.
Công ty đã không cải thiện một cách định lượng doanh số bán hàng mặc dù có chiến lược tiếp thị mới.
Nghi vấn
Has the government been quantifying the impact of the new policy on small businesses?
Chính phủ đã và đang định lượng tác động của chính sách mới lên các doanh nghiệp nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantify".

Tầm quan trọng của dữ liệu

Trong xã hội hiện đại, việc định lượng (quantify) đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong kinh doanh và khoa học. Các quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decisions) được coi là khách quan và hiệu quả hơn. Khả năng định lượng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các xu hướng, đánh giá hiệu suất và dự đoán tương lai.

Giới hạn của sự định lượng

Mặc dù việc định lượng rất quan trọng, nhưng không phải mọi thứ đều có thể định lượng được. Ví dụ, hạnh phúc, tình yêu, hoặc vẻ đẹp thường được coi là những trải nghiệm chủ quan, khó có thể đưa ra con số chính xác. Điều này đặt ra một thách thức trong việc đánh giá toàn diện các khía cạnh của cuộc sống và xã hội.