(Top Banner Ad)
quantitative assessment
C1
Danh từ C1 Thống kê, Kinh tế, Giáo dục, Khoa học xã hội

quantitative assessment

UK: /ˈkwɒntɪˌteɪtɪv əˈsesmənt/ • US: /ˈkwɑːntɪˌteɪtɪv əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá định lượng lượng định đánh giá bằng phương pháp định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evaluation or determination of the amount, number, or range of something, typically using numerical or statistical methods.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá hoặc xác định số lượng, con số hoặc phạm vi của một thứ gì đó, thường sử dụng các phương pháp số hoặc thống kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research project involved a quantitative assessment of the impact of the new policy."

    "Dự án nghiên cứu bao gồm một đánh giá định lượng về tác động của chính sách mới."

  • "A quantitative assessment of the damage caused by the earthquake was carried out."

    "Một đánh giá định lượng về thiệt hại do trận động đất gây ra đã được thực hiện."

  • "The company uses quantitative assessments to measure employee performance."

    "Công ty sử dụng các đánh giá định lượng để đo lường hiệu suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng
Noun quantification sự định lượng
Verb quantify định lượng, đo lường
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính (trái nghĩa)
Adverb quantitatively một cách định lượng
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessor người đánh giá
Noun re-assessment sự đánh giá lại
Adjective assessable có thể đánh giá/định giá được

Synonyms

numerical assessment (đánh giá bằng số)statistical evaluation (đánh giá thống kê)

Antonyms

qualitative assessment (đánh giá định tính)

Related Words

data analysis (phân tích dữ liệu)statistical methods (phương pháp thống kê)measurement (sự đo lường)

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Giáo dục, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantity
English
quantitative
Latin
assidere
Old French
assesser
English
assessment

Nguồn gốc của 'Quantitative'

Từ 'quantitative' (định lượng) xuất phát từ tiếng Latin 'quantus', có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'lớn đến mức nào'. Nó phát triển thành 'quantity' (số lượng) trong tiếng Anh và sau đó là tính từ 'quantitative' để chỉ những thứ liên quan đến số liệu hoặc có thể đo lường được.

Nguồn gốc của 'Assessment'

Từ 'assessment' (sự đánh giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh' (ám chỉ việc một thẩm phán ngồi cạnh người khác để đưa ra phán xét). Qua tiếng Pháp cổ 'assesser' (định giá thuế), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'đánh giá' hoặc 'định giá' một cái gì đó.

Sự kết hợp: 'Quantitative Assessment'

Khi 'quantitative' và 'assessment' kết hợp lại, chúng tạo thành 'quantitative assessment' - một quá trình đánh giá dựa trên các dữ liệu, số liệu có thể đo lường được để đưa ra kết luận khách quan. Nó là phương pháp đối lập với 'qualitative assessment' (đánh giá định tính), vốn tập trung vào các đặc điểm và cảm nhận.

Usage Note

Khái niệm 'quantitative assessment' nhấn mạnh vào việc thu thập và phân tích dữ liệu số để đưa ra đánh giá khách quan và đo lường được. Nó khác với 'qualitative assessment' vốn tập trung vào các khía cạnh chủ quan, phẩm chất, hoặc đặc điểm không đo lường được bằng số.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc khía cạnh đang được đánh giá định lượng. Ví dụ: 'quantitative assessment of student performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantitative assessment
  • rigorous rigorous quantitative assessment
    (đánh giá định lượng chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive quantitative assessment
    (đánh giá định lượng toàn diện)
  • objective objective quantitative assessment
    (đánh giá định lượng khách quan)
  • initial initial quantitative assessment
    (đánh giá định lượng ban đầu)
Verb + quantitative assessment
  • conduct conduct a quantitative assessment
    (tiến hành một đánh giá định lượng)
  • perform perform a quantitative assessment
    (thực hiện một đánh giá định lượng)
  • require require a quantitative assessment
    (yêu cầu một đánh giá định lượng)
  • provide provide a quantitative assessment
    (cung cấp một đánh giá định lượng)

Idioms

  • undergo a quantitative assessment

    trải qua một đánh giá định lượng

    "The project will undergo a quantitative assessment to measure its impact."

    (Dự án sẽ trải qua một đánh giá định lượng để đo lường tác động của nó.)

  • the findings of a quantitative assessment

    những phát hiện/kết quả của một đánh giá định lượng

    "The report presented the key findings of a quantitative assessment on student performance."

    (Báo cáo trình bày những phát hiện chính từ một đánh giá định lượng về hiệu suất của học sinh.)

  • rely on quantitative assessment

    dựa vào đánh giá định lượng

    "Policymakers often rely on quantitative assessment to make informed decisions."

    (Các nhà hoạch định chính sách thường dựa vào đánh giá định lượng để đưa ra các quyết định có cơ sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative assessment

Danh từ
Lật mặt

Sự đánh giá hoặc xác định số lượng, con số hoặc phạm vi của một thứ gì đó, thường sử dụng các phương pháp số hoặc thống kê.

"The research project involved a quantitative assessment of the impact of the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative assessment".

Vai trò trong Khoa học và Kinh doanh

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, kinh doanh và chính sách công, 'quantitative assessment' đóng vai trò trung tâm. Nó được coi là nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision-making), mang lại tính khách quan và khả năng kiểm chứng. Mức độ tin cậy vào số liệu thống kê và phân tích định lượng thường rất cao.

Sự cân bằng giữa Định lượng và Định tính

Mặc dù đánh giá định lượng được đánh giá cao, các chuyên gia phương Tây cũng nhận ra tầm quan trọng của 'qualitative assessment' (đánh giá định tính). Trong nhiều lĩnh vực như nghiên cứu xã hội, tâm lý học, hay giáo dục, việc kết hợp cả hai phương pháp định lượng và định tính (mixed methods) được khuyến khích để có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về một vấn đề, không chỉ 'cái gì' mà còn 'tại sao' và 'như thế nào'.