(Top Banner Ad)
statistical
C1
Adjective C1 Thống kê, Toán học

statistical

UK: /stəˈtɪstɪkəl/ • US: /stəˈtɪstɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thống kê mang tính thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the use of statistics.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc sử dụng thống kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statistical analysis showed a significant correlation between smoking and lung cancer."

    "Phân tích thống kê cho thấy có một mối tương quan đáng kể giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "Statistical data is crucial for making informed decisions."

    "Dữ liệu thống kê rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "They used statistical methods to analyze the survey results."

    "Họ đã sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích kết quả khảo sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê (một số liệu cụ thể); môn thống kê
Noun statistics số liệu thống kê (nhiều số liệu); khoa học thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê, theo thống kê
Noun statistician nhà thống kê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
New Latin
statisticum
German
Statistik
English
statistic
English
statistical

Nguồn Gốc 'Thống Kê'

Từ 'statistical' có nguồn gốc từ từ Latin 'status' (trạng thái, tình hình), sau đó phát triển thành từ tiếng Đức 'Statistik' để chỉ việc thu thập và phân tích dữ liệu về tình hình quốc gia. Ban đầu, nó chủ yếu liên quan đến việc quản lý nhà nước. Từ 'statistic' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, và 'statistical' là tính từ của nó, ra đời sau đó không lâu, dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến thống kê.

Usage Note

Từ 'statistical' thường được sử dụng để mô tả dữ liệu, phương pháp hoặc kết quả liên quan đến phân tích thống kê. Nó nhấn mạnh tính khách quan và dựa trên số liệu của thông tin được trình bày. Ví dụ, một 'statistical analysis' là một phân tích sử dụng các phương pháp thống kê để rút ra kết luận từ dữ liệu.

Prepositions

in for on

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'statistical significance in research' (ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu). 'For' thường chỉ mục đích hoặc ứng dụng. Ví dụ: 'statistical methods for prediction' (phương pháp thống kê để dự đoán). 'On' thường chỉ đối tượng nghiên cứu. Ví dụ: 'statistical data on population growth' (dữ liệu thống kê về tăng trưởng dân số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical
  • accurate accurate statistical data
    (dữ liệu thống kê chính xác)
  • reliable reliable statistical methods
    (phương pháp thống kê đáng tin cậy)
  • significant a statistically significant difference
    (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê)
  • official official statistical reports
    (báo cáo thống kê chính thức)
Verb + statistical
  • collect collect statistical information
    (thu thập thông tin thống kê)
  • analyze analyze statistical results
    (phân tích kết quả thống kê)
  • interpret interpret statistical data
    (giải thích dữ liệu thống kê)
Statistical + Noun
  • data statistical data
    (dữ liệu thống kê)
  • analysis statistical analysis
    (phân tích thống kê)
  • methods statistical methods
    (phương pháp thống kê)
  • significance statistical significance
    (ý nghĩa thống kê)
  • report statistical report
    (báo cáo thống kê)
  • error statistical error
    (lỗi thống kê)
  • evidence statistical evidence
    (bằng chứng thống kê)

Idioms

  • statistical anomaly

    điểm bất thường về mặt thống kê, một ngoại lệ bất ngờ trong dữ liệu

    "The sudden drop in sales was a statistical anomaly that puzzled the analysts."

    (Sự sụt giảm doanh số đột ngột là một điểm bất thường về mặt thống kê khiến các nhà phân tích bối rối.)

  • statistical probability

    xác suất thống kê, khả năng xảy ra dựa trên dữ liệu

    "There's a high statistical probability of rain tomorrow, according to the forecast."

    (Theo dự báo, có xác suất thống kê cao là ngày mai sẽ mưa.)

  • statistical noise

    nhiễu thống kê, dữ liệu ngẫu nhiên hoặc không liên quan làm sai lệch kết quả

    "We need to filter out the statistical noise to see the real trend in the market."

    (Chúng ta cần lọc bỏ nhiễu thống kê để thấy xu hướng thực sự của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến việc sử dụng thống kê.

"The statistical analysis showed a significant correlation between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the data is statistically significant, we can reject the null hypothesis.
Bởi vì dữ liệu có ý nghĩa thống kê, chúng ta có thể bác bỏ giả thuyết vô hiệu.
Phủ định
Unless the results are statistically proven, the research won't be published.
Trừ khi kết quả được chứng minh một cách thống kê, nghiên cứu sẽ không được công bố.
Nghi vấn
Even though the statistical analysis shows a correlation, can we assume causation?
Mặc dù phân tích thống kê cho thấy có mối tương quan, chúng ta có thể cho rằng có quan hệ nhân quả không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the statistical analysis revealed some surprising trends!
Ồ, phân tích thống kê đã tiết lộ một số xu hướng đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Oh no, statistically, we're unlikely to succeed with this approach.
Ôi không, về mặt thống kê, chúng ta khó có thể thành công với cách tiếp cận này.
Nghi vấn
Really, are these statistical figures accurate?
Thật sao, những số liệu thống kê này có chính xác không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data is statistically significant, researchers publish the results.
Nếu dữ liệu có ý nghĩa thống kê, các nhà nghiên cứu sẽ công bố kết quả.
Phủ định
When the sample size is small, the statistical analysis doesn't provide reliable conclusions.
Khi kích thước mẫu nhỏ, phân tích thống kê không cung cấp kết luận đáng tin cậy.
Nghi vấn
If the p-value is below 0.05, is the result statistically significant?
Nếu giá trị p dưới 0.05, kết quả có ý nghĩa thống kê không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the statistical analysis showed a significant correlation.
Nhà khoa học nói rằng phân tích thống kê cho thấy một mối tương quan đáng kể.
Phủ định
She told me that the data was not statistically significant.
Cô ấy nói với tôi rằng dữ liệu không có ý nghĩa thống kê.
Nghi vấn
He asked if the results were statistically relevant.
Anh ấy hỏi liệu các kết quả có liên quan đến mặt thống kê hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Statistical analysis reveals a significant correlation between exercise and longevity.
Phân tích thống kê cho thấy mối tương quan đáng kể giữa tập thể dục và tuổi thọ.
Phủ định
The results are not statistically significant, so we cannot draw firm conclusions.
Kết quả không có ý nghĩa thống kê, vì vậy chúng ta không thể đưa ra kết luận chắc chắn.
Nghi vấn
What statistically relevant factors were considered in this study?
Những yếu tố liên quan đến thống kê nào đã được xem xét trong nghiên cứu này?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statistical analysis showed a significant correlation.
Phân tích thống kê cho thấy một mối tương quan đáng kể.
Phủ định
Isn't it statistically proven that smoking is harmful?
Có phải không phải về mặt thống kê đã chứng minh rằng hút thuốc có hại sao?
Nghi vấn
Is the data you collected statistically relevant?
Dữ liệu bạn thu thập có liên quan về mặt thống kê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical".

Vai trò của Thống kê trong Đời sống Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, thống kê đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Từ y học, kinh tế, khoa học xã hội đến chính trị, thống kê giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới, đưa ra quyết định sáng suốt và dự đoán tương lai. Dữ liệu thống kê là nền tảng cho nhiều nghiên cứu và chính sách công, ảnh hưởng đến mọi mặt của cuộc sống.

Cẩn trọng với Dữ liệu Thống kê

Mặc dù thống kê rất hữu ích, nhưng việc diễn giải sai hoặc sử dụng dữ liệu không phù hợp có thể dẫn đến kết luận sai lệch. Có câu nói nổi tiếng 'There are three kinds of lies: lies, damned lies, and statistics' (Có ba loại lời nói dối: lời nói dối, lời nói dối chết tiệt, và thống kê) để nhấn mạnh sự cần thiết phải phân tích kỹ lưỡng, khách quan và có trách nhiệm khi nhìn vào các con số thống kê.