(Top Banner Ad)
quantization
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Xử lý tín hiệu, Khoa học máy tính

quantization

UK: /ˌkwɒntɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌkwɑːntɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lượng tử hóa sự lượng tử hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of mapping a continuous set of values to a discrete set of values.

Vietnamese Meaning

Quá trình ánh xạ một tập hợp các giá trị liên tục sang một tập hợp các giá trị rời rạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quantization of energy levels is a fundamental concept in quantum mechanics."

    "Sự lượng tử hóa các mức năng lượng là một khái niệm cơ bản trong cơ học lượng tử."

  • "Data compression often involves quantization to reduce the amount of data stored."

    "Nén dữ liệu thường bao gồm việc lượng tử hóa để giảm lượng dữ liệu được lưu trữ."

  • "The effect of quantization on the signal-to-noise ratio was analyzed."

    "Ảnh hưởng của lượng tử hóa lên tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu đã được phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum lượng tử; một đơn vị nhỏ nhất, rời rạc của vật chất hoặc năng lượng
Verb quantize lượng tử hóa; chuyển đổi một tín hiệu hoặc dữ liệu liên tục thành một tập hợp các giá trị rời rạc
Adjective quantized đã được lượng tử hóa; ở dạng các giá trị rời rạc
Noun quantizer bộ lượng tử hóa; thiết bị hoặc thuật toán thực hiện quá trình lượng tử hóa

Synonyms

discretization (rời rạc hóa)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Xử lý tín hiệu, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantum
English
quantize
English
quantization

Từ 'Lượng' Đến 'Số Hóa'

Từ 'quantization' bắt nguồn từ 'quantum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một lượng bao nhiêu' hoặc 'một gói lượng tử'. Ban đầu, nó được dùng trong vật lý để chỉ ý tưởng rằng năng lượng và vật chất tồn tại dưới dạng các đơn vị rời rạc, không phải là liên tục. Sau này, khái niệm này được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt là công nghệ số, để mô tả quá trình chuyển đổi dữ liệu liên tục thành các giá trị rời rạc.

Usage Note

Quantization là một quá trình không thể tránh khỏi trong các hệ thống kỹ thuật số do sự hữu hạn về số lượng bit để biểu diễn một giá trị. Nó thường dẫn đến sai số, được gọi là 'lỗi lượng tử' hoặc 'nhiễu lượng tử'. Trong xử lý tín hiệu, quantization được sử dụng để chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu digital.

Prepositions

of in

'Quantization of' đề cập đến việc lượng tử hóa một thứ cụ thể. 'Quantization in' thường đề cập đến quantization trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantization
  • digital digital quantization
    (lượng tử hóa kỹ thuật số)
  • scalar scalar quantization
    (lượng tử hóa vô hướng)
  • vector vector quantization
    (lượng tử hóa vector)
  • uniform uniform quantization
    (lượng tử hóa đều)
  • non-uniform non-uniform quantization
    (lượng tử hóa không đều)
  • coarse coarse quantization
    (lượng tử hóa thô)
  • fine fine quantization
    (lượng tử hóa mịn)
Verb + quantization
  • perform perform quantization
    (thực hiện lượng tử hóa)
  • apply apply quantization
    (áp dụng lượng tử hóa)
  • implement implement quantization
    (triển khai lượng tử hóa)
  • control control quantization
    (kiểm soát lượng tử hóa)
Quantization + Noun
  • quantization error quantization error
    (lỗi lượng tử hóa)
  • quantization noise quantization noise
    (nhiễu lượng tử hóa)
  • quantization level quantization level
    (mức lượng tử hóa)
  • quantization step quantization step
    (bước lượng tử hóa)
  • quantization process quantization process
    (quá trình lượng tử hóa)
  • quantization effect quantization effect
    (hiệu ứng lượng tử hóa)

Idioms

  • quantization error

    lỗi lượng tử hóa (sự khác biệt giữa giá trị liên tục ban đầu và giá trị rời rạc sau khi lượng tử hóa)

    "Minimizing quantization error is crucial for high-fidelity audio."

    (Giảm thiểu lỗi lượng tử hóa là rất quan trọng đối với âm thanh trung thực cao.)

  • quantization noise

    nhiễu lượng tử hóa (dạng nhiễu gây ra bởi quá trình lượng tử hóa, đặc biệt trong tín hiệu số)

    "Digital audio systems introduce some level of quantization noise."

    (Các hệ thống âm thanh kỹ thuật số đưa vào một mức độ nhiễu lượng tử hóa nhất định.)

  • levels of quantization

    các mức lượng tử hóa (số lượng các giá trị rời rạc có thể được sử dụng để biểu diễn dữ liệu)

    "Increasing the levels of quantization improves resolution but also increases data size."

    (Tăng số lượng mức lượng tử hóa cải thiện độ phân giải nhưng cũng làm tăng kích thước dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantization

noun
Lật mặt

Quá trình ánh xạ một tập hợp các giá trị liên tục sang một tập hợp các giá trị rời rạc.

"The quantization of energy levels is a fundamental concept in quantum mechanics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantization".

Sự Biến Đổi Thế Giới Số

Mặc dù 'quantization' là một khái niệm kỹ thuật, nó chính là nền tảng cho thế giới số mà chúng ta đang sống. Từ việc nghe nhạc MP3, xem video trực tuyến, chụp ảnh kỹ thuật số đến các cuộc gọi điện thoại, tất cả đều dựa trên quá trình lượng tử hóa các tín hiệu liên tục thành dữ liệu rời rạc. Nó cho phép chúng ta lưu trữ, truyền tải và xử lý thông tin một cách hiệu quả, nhưng đồng thời cũng giới hạn độ chính xác ban đầu của dữ liệu.

Lượng Tử Học và Triết Lý Khoa Học

'Quantization' cũng có nguồn gốc sâu xa trong lĩnh vực vật lý lượng tử, nơi nó mô tả rằng năng lượng, ánh sáng và các hạt hạ nguyên tử không tồn tại một cách liên tục mà là dưới dạng các gói hoặc 'lượng tử' rời rạc. Khái niệm này đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và thách thức nhiều quan niệm truyền thống về thực tại liên tục, mở ra những tranh luận triết học sâu sắc về bản chất của sự vật.