(Top Banner Ad)
quarter of an hour
A2
Danh từ A2 Thời gian

quarter of an hour

UK: /ˈkwɔːtər əv ən ˈaʊər/ • US: /ˈkwɔːrtər əv ən ˈaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

mười lăm phút một phần tư giờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of fifteen minutes.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mười lăm phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll be ready in a quarter of an hour."

    "Tôi sẽ sẵn sàng trong mười lăm phút nữa."

  • "The meeting lasted a quarter of an hour."

    "Cuộc họp kéo dài một phần tư giờ."

  • "She only had a quarter of an hour to eat lunch."

    "Cô ấy chỉ có một phần tư giờ để ăn trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarter một phần tư (của cái gì đó), đồng 25 xu, khu phố
Adjective/Adverb quarterly hàng quý, ba tháng một lần
Noun hour giờ, tiếng đồng hồ
Adjective/Adverb hourly hàng giờ, mỗi giờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quartus (fourth)
Latin
hora (hour, time)
Old French
quartier (part)
Old French
hore (hour)
Middle English
quartre (quarter)
Middle English
houre (hour)
Modern English
quarter of an hour (descriptive phrase)

Nguồn gốc 'một phần tư' và 'giờ'

Cụm từ 'quarter of an hour' (một phần tư giờ) được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Quarter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quartus' (thứ tư) và tiếng Pháp cổ 'quartier', nghĩa là một phần tư của một tổng thể. Còn 'hour' (giờ) đến từ tiếng Latin 'hora' và tiếng Pháp cổ 'hore', đều chỉ một đơn vị thời gian. Việc kết hợp chúng một cách trực tiếp đã tạo nên cách gọi 15 phút rất phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến để chỉ một phần tư của một giờ. Nó mang tính thông dụng và dễ hiểu trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Mặc dù có thể dùng 'fifteen minutes', 'quarter of an hour' thường được ưa chuộng hơn trong văn nói và đôi khi trong văn viết không trang trọng, vì nó tạo cảm giác tự nhiên và quen thuộc hơn.

Prepositions

for in

'for a quarter of an hour': Diễn tả một hành động kéo dài trong khoảng 15 phút. Ví dụ: 'I waited for a quarter of an hour.' ('Tôi đã đợi trong 15 phút.')
'in a quarter of an hour': Diễn tả một hành động sẽ xảy ra sau 15 phút. Ví dụ: 'The train will arrive in a quarter of an hour.' ('Tàu sẽ đến sau 15 phút nữa.')

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in a quarter of an hour
    (trong vòng 15 phút nữa)
  • for for a quarter of an hour
    (trong 15 phút (chỉ thời lượng))
  • within within a quarter of an hour
    (trong vòng 15 phút (từ bây giờ))
Verbs + Time Duration
  • wait for wait for a quarter of an hour
    (chờ 15 phút)
  • take take a quarter of an hour
    (mất 15 phút)
  • last last for a quarter of an hour
    (kéo dài 15 phút)
Adjectives/Adverbs
  • a good a good quarter of an hour
    (trọn vẹn 15 phút, một 15 phút đáng kể)
  • every every quarter of an hour
    (cứ mỗi 15 phút)

Idioms

  • a good quarter of an hour

    trọn vẹn 15 phút, một quãng 15 phút khá dài/đáng kể

    "We had to wait a good quarter of an hour before the bus arrived."

    (Chúng tôi đã phải chờ trọn vẹn 15 phút trước khi xe buýt đến.)

  • not a quarter of an hour passes/goes by without...

    không 15 phút nào trôi qua mà không...

    "Not a quarter of an hour goes by without him checking his phone."

    (Không 15 phút nào trôi qua mà anh ấy không kiểm tra điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarter of an hour

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mười lăm phút.

"I'll be ready in a quarter of an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he arrived a quarter of an hour late was unacceptable to the manager.
Việc anh ta đến muộn một phần tư giờ là không thể chấp nhận được đối với người quản lý.
Phủ định
Whether she will wait another quarter of an hour is not certain.
Liệu cô ấy có đợi thêm một phần tư giờ nữa hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why he needs a quarter of an hour extra for the presentation remains a mystery.
Tại sao anh ấy cần thêm một phần tư giờ cho bài thuyết trình vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to wait for a quarter of an hour to start the meeting.
Tôi cần đợi một phần tư giờ để bắt đầu cuộc họp.
Phủ định
I decided not to wait for a quarter of an hour before leaving.
Tôi quyết định không đợi một phần tư giờ trước khi rời đi.
Nghi vấn
Why do you want to wait for a quarter of an hour?
Tại sao bạn muốn đợi một phần tư giờ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a quarter of an hour, the bus finally arrived, and everyone rushed to get on.
Sau một phần tư giờ, cuối cùng xe buýt cũng đến, và mọi người vội vã lên xe.
Phủ định
Not even after a quarter of an hour, even with the help, could they solve the complex equation, and they had to ask for further assistance.
Ngay cả sau một phần tư giờ, ngay cả với sự giúp đỡ, họ cũng không thể giải được phương trình phức tạp, và họ đã phải yêu cầu thêm sự hỗ trợ.
Nghi vấn
John, is a quarter of an hour enough time for you to complete the assignment, or do you need more time?
John, một phần tư giờ có đủ thời gian để bạn hoàn thành bài tập không, hay bạn cần thêm thời gian?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I'm late for a meeting by a quarter of an hour, my boss gets annoyed.
Nếu tôi trễ cuộc họp một phần tư giờ, sếp của tôi sẽ khó chịu.
Phủ định
When the train is late by a quarter of an hour, passengers don't get a refund.
Khi tàu trễ một phần tư giờ, hành khách không được hoàn tiền.
Nghi vấn
If the class starts a quarter of an hour late, do the students complain?
Nếu lớp học bắt đầu muộn một phần tư giờ, sinh viên có phàn nàn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually waits a quarter of an hour for the bus.
Anh ấy thường đợi xe buýt một phần tư giờ.
Phủ định
Only after a quarter of an hour did she realize she had left her phone at home.
Chỉ sau một phần tư giờ cô ấy mới nhận ra mình đã để quên điện thoại ở nhà.
Nghi vấn
Should you wait a quarter of an hour, will you leave if the package doesn't arrive?
Nếu bạn phải đợi một phần tư giờ, bạn có rời đi nếu gói hàng không đến không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been waiting for a quarter of an hour.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đợi một phần tư giờ.
Phủ định
He told me that he hadn't spent even a quarter of an hour on the task.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy thậm chí đã không dành một phần tư giờ cho nhiệm vụ.
Nghi vấn
She asked if I had waited for a quarter of an hour.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đợi một phần tư giờ chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will start in a quarter of an hour.
Cuộc họp sẽ bắt đầu sau một phần tư giờ.
Phủ định
The train won't arrive for another quarter of an hour.
Tàu sẽ không đến trong một phần tư giờ nữa.
Nghi vấn
How long will it take? About a quarter of an hour.
Sẽ mất bao lâu? Khoảng một phần tư giờ.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie starts, I will have been waiting for a quarter of an hour.
Vào lúc bộ phim bắt đầu, tôi sẽ đã đợi được một phần tư giờ rồi.
Phủ định
By 8 PM, she won't have been practicing the piano for even a quarter of an hour.
Đến 8 giờ tối, cô ấy thậm chí sẽ chưa tập piano được một phần tư giờ.
Nghi vấn
Will they have been discussing the project for a quarter of an hour by the time we arrive?
Liệu họ đã thảo luận về dự án được một phần tư giờ vào thời điểm chúng ta đến chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was waiting for a quarter of an hour when he finally arrived.
Tôi đã đợi một phần tư giờ thì cuối cùng anh ấy cũng đến.
Phủ định
She wasn't studying for even a quarter of an hour before she got distracted.
Cô ấy thậm chí còn không học được một phần tư giờ trước khi bị phân tâm.
Nghi vấn
Were you practicing the piano for a quarter of an hour before dinner?
Bạn có đang luyện tập piano trong một phần tư giờ trước bữa tối không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie started, I had waited for a quarter of an hour.
Vào thời điểm bộ phim bắt đầu, tôi đã đợi một phần tư giờ rồi.
Phủ định
She had not finished her report in a quarter of an hour before the meeting began.
Cô ấy đã không hoàn thành báo cáo của mình trong một phần tư giờ trước khi cuộc họp bắt đầu.
Nghi vấn
Had he arrived a quarter of an hour earlier before the train left?
Anh ấy đã đến sớm hơn một phần tư giờ trước khi tàu rời đi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarter of an hour".

Chỉ giờ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'quarter of an hour' thường được dùng để chỉ 15 phút. Khi nói giờ, người ta hay dùng 'a quarter past' (ví dụ: a quarter past three = 3:15) hoặc 'a quarter to' (ví dụ: a quarter to four = 3:45) để chỉ 15 phút sau hoặc 15 phút trước một giờ cụ thể.

Văn hóa đúng giờ

Khái niệm 'a quarter of an hour' (15 phút) cũng liên quan đến văn hóa đúng giờ ở các nước phương Tây. Việc đến muộn 15 phút (hoặc thậm chí 5-10 phút) cho một cuộc hẹn có thể bị coi là thiếu tôn trọng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc các cuộc hẹn quan trọng. Tuy nhiên, trong một số tình huống xã giao, một chút chậm trễ có thể được chấp nhận.