(Top Banner Ad)
minutes
A2
Danh từ A2 Chung

minutes

UK: /ˈmɪnɪts/ • US: /ˈmɪnɪts/

Nghĩa tiếng Việt

phút biên bản (cuộc họp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of minute: a unit of time equal to sixty seconds or one sixtieth of an hour.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'minute': một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will start in five minutes."

    "Cuộc họp sẽ bắt đầu trong năm phút nữa."

  • "I'll be there in a few minutes."

    "Tôi sẽ đến đó trong vài phút nữa."

  • "She takes the minutes at every meeting."

    "Cô ấy ghi biên bản tại mọi cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum Mức tối thiểu
Adjective minute Rất nhỏ, chi tiết
Adverb minutely Một cách chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*men-
Latin
minutus
Old French
minute
English
minute

Nguồn gốc của 'minute'

Từ 'minute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minutus', có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'chia nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một phần nhỏ của giờ. Thật thú vị khi một khái niệm về kích thước nhỏ lại trở thành đơn vị đo thời gian!

Usage Note

Khi chỉ thời gian, 'minutes' luôn ở dạng số nhiều. Ví dụ: 'I'll be there in a few minutes.' (Tôi sẽ đến đó trong vài phút nữa).

Prepositions

in

'in' dùng để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai: 'I'll see you in five minutes.' (Tôi sẽ gặp bạn trong năm phút nữa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minutes
  • few few minutes
    (vài phút)
  • long long minutes
    (những phút dài đằng đẵng)
  • precious precious minutes
    (những phút giây quý giá)
Verb + minutes
  • take take minutes
    (mất vài phút)
  • save save minutes
    (tiết kiệm vài phút)
  • waste waste minutes
    (lãng phí vài phút)

Idioms

  • in a minute

    trong chốc lát, một lát nữa

    "I'll be there in a minute."

    (Tôi sẽ đến đó trong chốc lát.)

  • up to the minute

    cập nhật đến từng phút, mới nhất

    "We need to keep the data up to the minute."

    (Chúng ta cần giữ cho dữ liệu được cập nhật đến từng phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minutes

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'minute': một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.

"The meeting will start in five minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minutes".

Giờ giấc và sự đúng giờ

Ở nhiều nước phương Tây, việc đúng giờ rất quan trọng. Trễ vài phút có thể bị coi là bất lịch sự, đặc biệt trong các cuộc hẹn công việc. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, khái niệm về thời gian có thể linh hoạt hơn.