minutes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of minute: a unit of time equal to sixty seconds or one sixtieth of an hour.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'minute': một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting will start in five minutes."
"Cuộc họp sẽ bắt đầu trong năm phút nữa."
-
"I'll be there in a few minutes."
"Tôi sẽ đến đó trong vài phút nữa."
-
"She takes the minutes at every meeting."
"Cô ấy ghi biên bản tại mọi cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi chỉ thời gian, 'minutes' luôn ở dạng số nhiều. Ví dụ: 'I'll be there in a few minutes.' (Tôi sẽ đến đó trong vài phút nữa).
Prepositions
'in' dùng để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai: 'I'll see you in five minutes.' (Tôi sẽ gặp bạn trong năm phút nữa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
few few minutes (vài phút)
-
long long minutes (những phút dài đằng đẵng)
-
precious precious minutes (những phút giây quý giá)
-
take take minutes (mất vài phút)
-
save save minutes (tiết kiệm vài phút)
-
waste waste minutes (lãng phí vài phút)
Idioms
-
in a minute
trong chốc lát, một lát nữa
"I'll be there in a minute."
(Tôi sẽ đến đó trong chốc lát.)
-
up to the minute
cập nhật đến từng phút, mới nhất
"We need to keep the data up to the minute."
(Chúng ta cần giữ cho dữ liệu được cập nhật đến từng phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minutes
Danh từSố nhiều của 'minute': một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.
"The meeting will start in five minutes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minutes".
