(Top Banner Ad)
quartile
C1
noun C1 Thống kê

quartile

UK: /ˈkwɔːtaɪl/ • US: /ˈkwɔːrtaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tứ phân vị nhóm tứ phân vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of the four equal groups into which a population can be divided according to the distribution of values of a particular variable.

Vietnamese Meaning

Mỗi một trong bốn nhóm bằng nhau mà một tập hợp có thể được chia thành dựa trên sự phân bố giá trị của một biến cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The median is the second quartile."

    "Trung vị là quartile thứ hai."

  • "Students in the top quartile of the class receive scholarships."

    "Học sinh thuộc nhóm quartile cao nhất của lớp nhận được học bổng."

  • "The company's earnings placed it in the third quartile of its industry."

    "Thu nhập của công ty đã đưa nó vào quartile thứ ba của ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quart Đơn vị đo lường thể tích bằng 1/4 gallon hoặc 2 pints.
Noun quarter Một phần tư của một vật; một khu vực, vùng; đồng 25 xu.
Verb quarter Chia một vật thành bốn phần bằng nhau.
Adjective/Adverb quarterly Xảy ra hoặc được xuất bản mỗi quý; hàng quý.
Noun quartet Nhóm gồm bốn người hoặc vật (đặc biệt là trong âm nhạc).
Noun quadrant Một trong bốn phần được tạo ra khi hai đường thẳng cắt nhau; một phần tư hình tròn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷetwer-
Latin
quartus
English
quartile

Nguồn gốc của 'Quartile'

Từ 'quartile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quartus', có nghĩa là 'thứ tư'. Nó phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc chia một tập dữ liệu thành bốn phần bằng nhau, mỗi phần đại diện cho 25% tổng số. Do đó, 'quartile' liên quan trực tiếp đến số bốn và khái niệm 'một phần tư', thường được sử dụng trong thống kê để phân tích và mô tả dữ liệu.

Usage Note

Quartile được sử dụng để chia dữ liệu thành bốn phần bằng nhau. Chúng ta có quartile thứ nhất (Q1), quartile thứ hai (Q2), và quartile thứ ba (Q3). Q2 cũng chính là trung vị (median). Các quartile giúp xác định sự phân tán và độ lệch của dữ liệu.

Prepositions

in of

‘In the first quartile’ (trong nhóm quartile thứ nhất): chỉ vị trí của một phần tử dữ liệu trong nhóm quartile cụ thể.
‘Quartile of the data’: chỉ quartile của một tập dữ liệu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quartile
  • first first quartile
    (tứ phân vị thứ nhất)
  • second second quartile
    (tứ phân vị thứ hai (còn gọi là trung vị))
  • third third quartile
    (tứ phân vị thứ ba)
  • upper upper quartile
    (tứ phân vị trên)
  • lower lower quartile
    (tứ phân vị dưới)
  • top top quartile
    (nhóm 25% hàng đầu (thường dùng trong xếp hạng))
Noun + quartile
  • interquartile interquartile range
    (khoảng tứ phân vị)
  • quartile quartile deviation
    (độ lệch tứ phân vị)
  • data data quartile
    (tứ phân vị dữ liệu)
Verb + quartile
  • calculate calculate the quartile
    (tính tứ phân vị)
  • determine determine the quartile
    (xác định tứ phân vị)
  • divide into divide data into quartiles
    (chia dữ liệu thành các tứ phân vị)

Idioms

  • interquartile range (IQR)

    Khoảng tứ phân vị (khoảng cách giữa tứ phân vị thứ nhất và thứ ba)

    "The interquartile range is a robust measure of statistical dispersion."

    (Khoảng tứ phân vị là một thước đo mạnh mẽ về sự phân tán thống kê.)

  • first/second/third quartile

    Tứ phân vị thứ nhất/thứ hai/thứ ba (các điểm chia dữ liệu thành bốn phần)

    "The median value is also known as the second quartile."

    (Giá trị trung vị còn được gọi là tứ phân vị thứ hai.)

  • top quartile performance

    Hiệu suất nằm trong nhóm 25% hàng đầu (thường dùng trong xếp hạng để chỉ những người/tổ chức xuất sắc nhất)

    "The company aims for top quartile performance in customer satisfaction."

    (Công ty đặt mục tiêu đạt hiệu suất nằm trong nhóm 25% hàng đầu về sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quartile

noun
Lật mặt

Mỗi một trong bốn nhóm bằng nhau mà một tập hợp có thể được chia thành dựa trên sự phân bố giá trị của một biến cụ thể.

"The median is the second quartile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quartile".

Trong Xếp Hạng và Đánh Giá

Trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh tế, và y tế, 'quartile' được sử dụng rộng rãi để phân loại và xếp hạng. Ví dụ, học sinh có thể được phân vào các tứ phân vị dựa trên điểm số để xác định nhóm học lực cao, trung bình hoặc thấp. Tương tự, các công ty có thể được xếp vào 'top quartile' để chỉ ra hiệu suất vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh.

Phân Tích Bất Bình Đẳng

Trong kinh tế học, 'quartile' là một công cụ quan trọng để phân tích sự bất bình đẳng về thu nhập hoặc tài sản. Bằng cách chia dân số thành bốn nhóm thu nhập bằng nhau (ví dụ: 25% thu nhập thấp nhất, 25% tiếp theo, v.v.), các nhà nghiên cứu có thể hình dung rõ hơn về sự phân bố của cải trong xã hội và mức độ bất bình đẳng giữa các tầng lớp.