(Top Banner Ad)
percentile
C1
noun C1 Thống kê

percentile

UK: /pəˈsen.taɪl/ • US: /pərˈsen.taɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phân vị phần trăm percentile
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value on a scale of one hundred that indicates the percent of a distribution that is equal to or below it.

Vietnamese Meaning

Một giá trị trên thang điểm một trăm, cho biết phần trăm của một phân phối bằng hoặc thấp hơn giá trị đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student's score was at the 95th percentile, meaning they performed better than 95% of the other students."

    "Điểm số của học sinh đó nằm ở percentile thứ 95, nghĩa là em ấy đạt thành tích tốt hơn 95% các học sinh khác."

  • "We need to determine the 75th percentile of this data set."

    "Chúng ta cần xác định percentile thứ 75 của tập dữ liệu này."

  • "The company aims to be in the top percentile for customer satisfaction."

    "Công ty hướng đến việc nằm trong nhóm percentile cao nhất về mức độ hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun percent phần trăm
Noun percentage tỷ lệ phần trăm
Noun percentile bách phân vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per centum
English
percent
English
percentile

Từ 'trên một trăm' đến 'bách phân vị'

Từ 'percentile' có gốc từ tiếng Latin 'per centum', có nghĩa là 'trên một trăm'. Sau đó, nó phát triển thành 'percent' trong tiếng Anh, ám chỉ một phần trong một trăm của một tổng thể. Việc thêm hậu tố '-ile' vào 'percent' đã tạo ra 'percentile', được dùng để chỉ một trong các điểm chia một tập dữ liệu thành một trăm phần bằng nhau, giúp xác định vị trí tương đối của một giá trị.

Usage Note

Percentile thường được sử dụng để so sánh một giá trị cụ thể với các giá trị khác trong cùng một tập dữ liệu. Nó cho biết vị trí tương đối của một giá trị trong phân phối. Ví dụ, nếu một người đạt điểm ở percentile thứ 90 trong một kỳ thi, điều đó có nghĩa là họ đã đạt điểm cao hơn 90% những người tham gia kỳ thi đó.

Prepositions

at in

Khi sử dụng 'at', thường để chỉ vị trí: 'at the 90th percentile'. Khi sử dụng 'in', thường để chỉ sự thuộc về một khoảng percentile: 'in the top percentile'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + percentile
  • high high percentile
    (bách phân vị cao)
  • low low percentile
    (bách phân vị thấp)
  • 90th 90th percentile
    (bách phân vị thứ 90)
  • top top percentile
    (bách phân vị hàng đầu/cao nhất)
  • bottom bottom percentile
    (bách phân vị đáy/thấp nhất)
Verb + percentile
  • score in the score in the percentile
    (đạt điểm ở bách phân vị)
  • rank in the rank in the percentile
    (xếp hạng ở bách phân vị)
  • fall into the fall into the percentile
    (rơi vào bách phân vị)
  • be in the be in the percentile
    (ở bách phân vị)

Idioms

  • be in the Xth percentile

    nằm ở bách phân vị thứ X (có nghĩa là bạn có kết quả tốt hơn X% số người khác trong một nhóm hoặc phân bố dữ liệu)

    "Her test score was in the 95th percentile, meaning she scored better than 95% of other students."

    (Điểm kiểm tra của cô ấy ở bách phân vị thứ 95, có nghĩa là cô ấy đạt điểm cao hơn 95% số học sinh khác.)

  • perform in the top percentile

    thể hiện ở nhóm bách phân vị cao nhất (những người có kết quả xuất sắc nhất)

    "Only a few students perform in the top percentile on this challenging exam."

    (Chỉ một vài học sinh đạt được kết quả ở nhóm bách phân vị cao nhất trong bài kiểm tra khó này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

percentile

noun
Lật mặt

Một giá trị trên thang điểm một trăm, cho biết phần trăm của một phân phối bằng hoặc thấp hơn giá trị đó.

"The student's score was at the 95th percentile, meaning they performed better than 95% of the other students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would have achieved a higher percentile on the exam.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã đạt được thứ hạng phần trăm cao hơn trong kỳ thi.
Phủ định
If the sample size had not been so small, the reported percentile wouldn't have been as misleading.
Nếu kích thước mẫu không quá nhỏ, thì phần trăm báo cáo sẽ không gây hiểu lầm đến vậy.
Nghi vấn
Would the company have fired the employee if their performance had been consistently in the bottom percentile?
Công ty có sa thải nhân viên nếu hiệu suất của họ liên tục nằm trong nhóm phần trăm thấp nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percentile".

Ý nghĩa của bách phân vị trong giáo dục và y tế

Trong văn hóa phương Tây, 'percentile' (bách phân vị) thường được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu suất trong giáo dục (ví dụ: điểm thi chuẩn hóa) và sức khỏe (ví dụ: biểu đồ tăng trưởng của trẻ em). Nếu một đứa trẻ ở bách phân vị thứ 75 về cân nặng, điều đó có nghĩa là 75% trẻ em cùng tuổi và giới tính nhẹ cân hơn hoặc bằng cân nặng của bé. Tương tự, một người đạt điểm thi ở bách phân vị 90 có nghĩa là họ đã làm tốt hơn 90% những người khác tham gia kỳ thi, cho thấy sự xuất sắc của họ.

Bách phân vị trong phân tích xã hội và kinh tế

Bách phân vị cũng là một công cụ quan trọng trong thống kê và kinh tế học để hiểu rõ sự phân bố dữ liệu lớn, như thu nhập hoặc tài sản trong một quốc gia. Ví dụ, thuật ngữ 'top 1% income earners' (1% người có thu nhập cao nhất) được sử dụng để chỉ những người có thu nhập nằm trên bách phân vị thứ 99, làm nổi bật sự chênh lệch giàu nghèo và là chủ đề thường xuyên trong các cuộc tranh luận về chính sách kinh tế và xã hội.