(Top Banner Ad)
interquartile range
C1
noun C1 Thống kê

interquartile range

UK: /ˌɪntəˈkwɔːtaɪl reɪndʒ/ • US: /ˌɪntərˈkwɔːrtaɪl reɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng tứ phân vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference between the upper and lower quartiles in a distribution.

Vietnamese Meaning

Khoảng tứ phân vị là hiệu giữa tứ phân vị trên và tứ phân vị dưới trong một phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interquartile range is a robust measure of statistical dispersion."

    "Khoảng tứ phân vị là một thước đo mạnh mẽ về sự phân tán thống kê."

  • "The interquartile range of the data set was 15."

    "Khoảng tứ phân vị của tập dữ liệu là 15."

  • "We used the interquartile range to identify outliers."

    "Chúng tôi đã sử dụng khoảng tứ phân vị để xác định các giá trị ngoại lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quartile Phân vị thứ tư (một trong ba giá trị chia tập dữ liệu thành bốn phần bằng nhau)
Noun range Khoảng biến thiên, phạm vi (trong thống kê, là hiệu số giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của một tập dữ liệu)
Noun median Trung vị (giá trị chính giữa của một tập dữ liệu đã được sắp xếp)

Synonyms

midspread (khoảng giữa)

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
quartus
Old French
range
English
quartile
English
range
English
interquartile range

Nguồn gốc của 'Interquartile Range'

Thuật ngữ 'interquartile range' (khoảng tứ phân vị) là một cụm từ ghép trong thống kê. 'Inter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa'. 'Quartile' xuất phát từ tiếng Latin 'quartus' nghĩa là 'thứ tư', liên quan đến việc chia dữ liệu thành bốn phần. 'Range' (phạm vi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, chỉ một khoảng cách hoặc sự trải dài. Khi kết hợp lại, 'interquartile range' mô tả khoảng cách giữa phân vị thứ nhất và phân vị thứ ba, tức là phần giữa 50% dữ liệu, cho chúng ta biết về sự phân tán của dữ liệu mà không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi các giá trị cực đoan.

Usage Note

Khoảng tứ phân vị (IQR) là một thước đo về sự phân tán thống kê, là sự khác biệt giữa phần tư thứ 75 (Q3) và phần tư thứ 25 (Q1). Nó cho biết sự trải rộng của nửa giữa dữ liệu. Nó mạnh mẽ hơn phạm vi vì nó không nhạy cảm với các giá trị ngoại lệ.

Prepositions

of for

'IQR of a dataset' dùng để chỉ khoảng tứ phân vị của một tập dữ liệu cụ thể. 'IQR for comparison' được sử dụng khi ta muốn so sánh khoảng tứ phân vị giữa các tập dữ liệu khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interquartile range
  • calculate calculate the interquartile range
    (tính toán khoảng tứ phân vị)
  • determine determine the interquartile range
    (xác định khoảng tứ phân vị)
  • compute compute the interquartile range
    (tính toán khoảng tứ phân vị (bằng máy tính))
  • analyze analyze the interquartile range
    (phân tích khoảng tứ phân vị)
  • interpret interpret the interquartile range
    (diễn giải khoảng tứ phân vị)
Adjective + interquartile range
  • wide a wide interquartile range
    (một khoảng tứ phân vị rộng)
  • narrow a narrow interquartile range
    (một khoảng tứ phân vị hẹp)
  • large a large interquartile range
    (một khoảng tứ phân vị lớn)
  • small a small interquartile range
    (một khoảng tứ phân vị nhỏ)
interquartile range + Preposition
  • of interquartile range of the data
    (khoảng tứ phân vị của dữ liệu)

Idioms

  • calculate the interquartile range

    tính toán khoảng tứ phân vị

    "Researchers need to calculate the interquartile range to understand the spread of their data."

    (Các nhà nghiên cứu cần tính khoảng tứ phân vị để hiểu sự phân tán của dữ liệu của họ.)

  • use the interquartile range as a measure of variability

    sử dụng khoảng tứ phân vị làm thước đo sự biến thiên

    "The study used the interquartile range as a robust measure of variability, unaffected by extreme outliers."

    (Nghiên cứu đã sử dụng khoảng tứ phân vị làm thước đo độ biến thiên mạnh mẽ, không bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ cực đoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interquartile range

noun
Lật mặt

Khoảng tứ phân vị là hiệu giữa tứ phân vị trên và tứ phân vị dưới trong một phân phối.

"The interquartile range is a robust measure of statistical dispersion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statistician had determined the interquartile range before he presented his findings.
Nhà thống kê đã xác định khoảng tứ phân vị trước khi trình bày các phát hiện của mình.
Phủ định
The student had not understood the significance of the interquartile range until the professor explained it further.
Sinh viên đã không hiểu được tầm quan trọng của khoảng tứ phân vị cho đến khi giáo sư giải thích thêm.
Nghi vấn
Had the analyst calculated the interquartile range correctly before submitting the report?
Nhà phân tích đã tính toán khoảng tứ phân vị chính xác trước khi nộp báo cáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interquartile range".

Vai trò trong Phân tích Dữ liệu và Ra quyết định

Khoảng tứ phân vị (IQR) là một công cụ thống kê quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kinh tế, xã hội học và y tế. Nó giúp các nhà nghiên cứu và phân tích hiểu rõ hơn về sự phân tán của dữ liệu, đặc biệt hữu ích khi dữ liệu có các giá trị ngoại lai (outliers) có thể làm sai lệch các thước đo khác như độ lệch chuẩn. Bằng cách tập trung vào 50% dữ liệu ở giữa, IQR cung cấp một cái nhìn đáng tin cậy về sự biến thiên cốt lõi, từ đó hỗ trợ việc đưa ra các quyết định sáng suốt và khách quan.

Công cụ để Phát hiện Ngoại lệ (Outliers)

Một ứng dụng thực tế và thú vị của khoảng tứ phân vị là khả năng giúp xác định các giá trị ngoại lệ trong một tập dữ liệu. Theo quy tắc chung, một điểm dữ liệu được coi là ngoại lệ nếu nó nằm dưới Q1 - (1.5 × IQR) hoặc trên Q3 + (1.5 × IQR). Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát chất lượng sản phẩm, phát hiện gian lận tài chính, hoặc trong y học để xác định các kết quả xét nghiệm bất thường, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm độ tin cậy và chính xác của dữ liệu.