(Top Banner Ad)
racial discrimination
C1
noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

racial discrimination

UK: /ˈreɪʃəl dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈreɪʃəl dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt chủng tộc kỳ thị chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of treating people unfairly based on their race.

Vietnamese Meaning

Hành động đối xử bất công với người khác dựa trên chủng tộc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Racial discrimination is illegal in many countries."

    "Phân biệt chủng tộc là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

  • "The company was accused of racial discrimination in its hiring practices."

    "Công ty bị cáo buộc phân biệt chủng tộc trong quy trình tuyển dụng."

  • "Many laws have been enacted to combat racial discrimination."

    "Nhiều luật đã được ban hành để chống lại sự phân biệt chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race Chủng tộc
Adjective racial Thuộc về chủng tộc
Noun racism Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racist Người/có tính phân biệt chủng tộc
Verb discriminate Phân biệt đối xử
Adjective discriminatory Có tính phân biệt đối xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discrimen
Latin
discriminare
English (17th C)
discriminate
Italian
razza
French
race
English (16th C)
race
English (19th C)
racial
English (20th C)
racial discrimination

Nguồn gốc của 'phân biệt chủng tộc'

Từ 'racial' (thuộc về chủng tộc) bắt nguồn từ 'race' (chủng tộc), vốn có gốc từ tiếng Ý 'razza' và tiếng Pháp 'race', chỉ dòng dõi hoặc một nhóm người. Ban đầu, từ 'race' dùng để phân loại người nhưng dần mang ý nghĩa xã hội phức tạp hơn. Từ 'discrimination' (phân biệt đối xử) có gốc từ tiếng Latin 'discriminare', nghĩa là phân biệt hoặc tách rời. Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa trung lập là nhận biết sự khác biệt. Tuy nhiên, theo thời gian, 'discrimination' dần mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc đối xử không công bằng dựa trên sự khác biệt. Khi hai từ này kết hợp, 'racial discrimination' ra đời, ám chỉ hành vi đối xử bất công, thiên vị hoặc gây hại cho một người hay một nhóm người vì lý do chủng tộc của họ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự phân biệt đối xử một cách có hệ thống hoặc cá nhân dựa trên chủng tộc. Nó khác với 'prejudice' (thành kiến) vì nó liên quan đến hành động và quyền lực.

Prepositions

against in

'Racial discrimination against' thường được dùng để chỉ sự phân biệt đối xử nhắm vào một nhóm chủng tộc cụ thể. 'Racial discrimination in' thường được dùng để chỉ sự phân biệt đối xử trong một lĩnh vực hoặc hệ thống nhất định (ví dụ: việc làm, nhà ở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racial discrimination
  • blatant blatant racial discrimination
    (sự phân biệt chủng tộc trắng trợn)
  • systemic systemic racial discrimination
    (sự phân biệt chủng tộc có hệ thống)
  • subtle subtle racial discrimination
    (sự phân biệt chủng tộc tinh vi/ngầm)
  • institutional institutional racial discrimination
    (sự phân biệt chủng tộc thể chế)
  • rampant rampant racial discrimination
    (sự phân biệt chủng tộc tràn lan)
Verb + racial discrimination
  • combat combat racial discrimination
    (đấu tranh chống phân biệt chủng tộc)
  • eliminate eliminate racial discrimination
    (xóa bỏ phân biệt chủng tộc)
  • suffer suffer racial discrimination
    (chịu đựng sự phân biệt chủng tộc)
  • face face racial discrimination
    (đối mặt với sự phân biệt chủng tộc)
  • prohibit prohibit racial discrimination
    (cấm phân biệt chủng tộc)

Idioms

  • to stamp out racial discrimination

    xóa bỏ hoàn toàn/tận gốc nạn phân biệt chủng tộc

    "Governments worldwide are working to stamp out racial discrimination."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực xóa bỏ hoàn toàn nạn phân biệt chủng tộc.)

  • to be a victim of racial discrimination

    là nạn nhân của sự phân biệt chủng tộc

    "Many people, unfortunately, continue to be victims of racial discrimination."

    (Đáng tiếc là nhiều người vẫn tiếp tục là nạn nhân của sự phân biệt chủng tộc.)

  • to fight against racial discrimination

    đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc

    "Activists have dedicated their lives to fighting against racial discrimination."

    (Các nhà hoạt động đã cống hiến cả đời để đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial discrimination

noun
Lật mặt

Hành động đối xử bất công với người khác dựa trên chủng tộc của họ.

"Racial discrimination is illegal in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had actively addressed racial discrimination in the past, they would have fostered a more inclusive work environment.
Nếu công ty đã chủ động giải quyết vấn đề phân biệt chủng tộc trong quá khứ, họ đã có thể tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập hơn.
Phủ định
If the government hadn't ignored the historical instances of racial discrimination, society wouldn't have suffered from such deep-seated inequalities.
Nếu chính phủ không bỏ qua những trường hợp phân biệt chủng tộc trong lịch sử, xã hội đã không phải chịu đựng những bất bình đẳng ăn sâu như vậy.
Nghi vấn
Would the community have healed faster if more people had spoken out against racial discrimination when it occurred?
Cộng đồng có thể đã hàn gắn nhanh hơn nếu nhiều người lên tiếng chống lại sự phân biệt chủng tộc khi nó xảy ra không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Racial discrimination is considered a serious human rights violation.
Phân biệt chủng tộc được coi là một sự vi phạm nghiêm trọng quyền con người.
Phủ định
Racial discrimination is not tolerated in a fair and just society.
Phân biệt chủng tộc không được dung thứ trong một xã hội công bằng và chính trực.
Nghi vấn
Is racial discrimination being addressed effectively by current legislation?
Phân biệt chủng tộc có đang được giải quyết một cách hiệu quả bởi luật pháp hiện hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial discrimination".

Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ

Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ (thập niên 1950-1960) là một cuộc đấu tranh xã hội và chính trị quan trọng nhằm chấm dứt sự phân biệt chủng tộc và đảm bảo quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi. Các nhà lãnh đạo như Martin Luther King Jr. đã sử dụng các hình thức phản kháng bất bạo động để đòi hỏi công lý, dẫn đến các đạo luật quan trọng như Đạo luật Dân quyền năm 1964 và Đạo luật Quyền Bầu cử năm 1965, góp phần định hình lại xã hội và luật pháp về phân biệt chủng tộc, mặc dù những thách thức vẫn còn.

Luật pháp quốc tế và quyền con người

Nạn phân biệt chủng tộc bị lên án mạnh mẽ bởi luật pháp quốc tế. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) năm 1948 và Công ước Quốc tế về Xóa bỏ mọi Hình thức Phân biệt chủng tộc (ICERD) năm 1965 là những văn kiện quan trọng. Chúng khẳng định quyền bình đẳng của mọi người bất kể chủng tộc, màu da hay nguồn gốc dân tộc, và kêu gọi các quốc gia thành viên hành động để ngăn chặn, cấm và xóa bỏ phân biệt chủng tộc dưới mọi hình thức, coi đó là một tội ác chống lại nhân loại.