(Top Banner Ad)
ethnic discrimination
C1
noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

ethnic discrimination

UK: /ˈeθnɪk dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈeθnɪk dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt đối xử dân tộc kỳ thị dân tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of treating individuals or groups differently based on their ethnicity or perceived ethnic affiliation.

Vietnamese Meaning

Hành động đối xử khác biệt với các cá nhân hoặc nhóm dựa trên dân tộc của họ hoặc sự liên kết dân tộc được nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted instances of ethnic discrimination in the workplace."

    "Báo cáo đã làm nổi bật các trường hợp phân biệt đối xử dân tộc tại nơi làm việc."

  • "Ethnic discrimination can limit opportunities for certain groups."

    "Phân biệt đối xử dân tộc có thể hạn chế cơ hội cho một số nhóm nhất định."

  • "Laws are in place to prevent ethnic discrimination in housing."

    "Luật pháp được ban hành để ngăn chặn phân biệt đối xử dân tộc trong nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnicity bản sắc dân tộc, sắc tộc
Noun discriminator người phân biệt đối xử
Verb discriminate phân biệt đối xử
Adjective ethnic thuộc dân tộc, sắc tộc
Adjective discriminatory có tính phân biệt đối xử
Adverb ethnically về mặt dân tộc, theo dân tộc
Adverb discriminatorily một cách phân biệt đối xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθνος (ethnos) - nation, people
Late Latin
ethnicus - heathen, gentile
Latin
discriminare - to distinguish between, separate
English (17th Century)
discrimination - act of distinguishing
English (19th Century)
discrimination - prejudicial treatment
English (Modern)
ethnic discrimination - unfair treatment based on ethnicity

Nguồn gốc của "ethnic discrimination"

Cụm từ "ethnic discrimination" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "ethnic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "ethnos" có nghĩa là 'quốc gia, dân tộc'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ những người không theo Cơ đốc giáo. Về sau, ý nghĩa của từ này phát triển để chỉ những nhóm người có chung văn hóa, ngôn ngữ hoặc nguồn gốc. Từ "discrimination" đến từ tiếng Latin "discriminare", có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'tách rời'. Trong tiếng Anh, nó ban đầu chỉ hành động nhận ra sự khác biệt. Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, ý nghĩa tiêu cực của nó, tức 'sự đối xử không công bằng dựa trên thành kiến', trở nên phổ biến. Khi hai từ này kết hợp lại thành "ethnic discrimination", nó mô tả hành vi đối xử không công bằng với một người hoặc một nhóm người vì họ thuộc một dân tộc cụ thể.

Usage Note

"Ethnic discrimination" đề cập đến sự phân biệt đối xử cụ thể dựa trên nguồn gốc dân tộc, văn hóa, quốc tịch hoặc chủng tộc. Nó khác với phân biệt đối xử nói chung ở chỗ nó nhắm mục tiêu các nhóm người cụ thể dựa trên bản sắc dân tộc của họ. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ phân biệt đối xử có hệ thống trong các thể chế đến các hành vi thành kiến cá nhân.

Prepositions

against in

"against" thường được dùng để chỉ đối tượng bị phân biệt đối xử (ví dụ: ethnic discrimination against minorities). "in" thường được dùng để chỉ bối cảnh mà sự phân biệt đối xử xảy ra (ví dụ: ethnic discrimination in employment).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ethnic discrimination
  • combat combat ethnic discrimination
    (chống lại sự phân biệt đối xử sắc tộc)
  • eliminate eliminate ethnic discrimination
    (loại bỏ sự phân biệt đối xử sắc tộc)
  • experience experience ethnic discrimination
    (trải qua/chịu đựng sự phân biệt đối xử sắc tộc)
  • face face ethnic discrimination
    (đối mặt với sự phân biệt đối xử sắc tộc)
  • condemn condemn ethnic discrimination
    (lên án sự phân biệt đối xử sắc tộc)
  • address address ethnic discrimination
    (giải quyết sự phân biệt đối xử sắc tộc)
Adjective + ethnic discrimination
  • widespread widespread ethnic discrimination
    (sự phân biệt đối xử sắc tộc lan rộng)
  • systemic systemic ethnic discrimination
    (sự phân biệt đối xử sắc tộc có hệ thống)
  • blatant blatant ethnic discrimination
    (sự phân biệt đối xử sắc tộc trắng trợn/rõ ràng)
  • subtle subtle ethnic discrimination
    (sự phân biệt đối xử sắc tộc tinh vi/khó nhận thấy)
  • institutional institutional ethnic discrimination
    (sự phân biệt đối xử sắc tộc thể chế/từ cơ quan)
Nouns associated with ethnic discrimination
  • victims of victims of ethnic discrimination
    (các nạn nhân của sự phân biệt đối xử sắc tộc)
  • forms of forms of ethnic discrimination
    (các hình thức phân biệt đối xử sắc tộc)
  • cases of cases of ethnic discrimination
    (các trường hợp phân biệt đối xử sắc tộc)

Idioms

  • zero tolerance for ethnic discrimination

    không dung thứ một chút nào đối với sự phân biệt đối xử sắc tộc

    "The university stated its zero tolerance for ethnic discrimination on campus."

    (Trường đại học tuyên bố chính sách không dung thứ một chút nào đối với sự phân biệt đối xử sắc tộc trong khuôn viên trường.)

  • the fight against ethnic discrimination

    cuộc chiến chống lại sự phân biệt đối xử sắc tộc

    "The organization is dedicated to the fight against ethnic discrimination worldwide."

    (Tổ chức này tận tâm với cuộc chiến chống lại sự phân biệt đối xử sắc tộc trên toàn thế giới.)

  • to fall victim to ethnic discrimination

    trở thành nạn nhân của sự phân biệt đối xử sắc tộc

    "Many immigrants often fall victim to ethnic discrimination in their new countries."

    (Nhiều người nhập cư thường trở thành nạn nhân của sự phân biệt đối xử sắc tộc ở các quốc gia mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic discrimination

noun
Lật mặt

Hành động đối xử khác biệt với các cá nhân hoặc nhóm dựa trên dân tộc của họ hoặc sự liên kết dân tộc được nhận thức.

"The report highlighted instances of ethnic discrimination in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because ethnic discrimination is illegal, many companies have diversity training programs.
Bởi vì phân biệt đối xử dân tộc là bất hợp pháp, nhiều công ty có các chương trình đào tạo về sự đa dạng.
Phủ định
Unless we actively combat ethnic discrimination, society will not progress towards true equality.
Trừ khi chúng ta chủ động chống lại sự phân biệt đối xử dân tộc, xã hội sẽ không tiến bộ hướng tới sự bình đẳng thực sự.
Nghi vấn
If there is ethnic discrimination in the workplace, should employees report it to human resources?
Nếu có sự phân biệt đối xử dân tộc tại nơi làm việc, nhân viên có nên báo cáo cho bộ phận nhân sự không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that ethnic discrimination is a serious issue.
Anh ấy tin rằng phân biệt chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng.
Phủ định
They should not tolerate any form of ethnic discrimination.
Họ không nên dung thứ cho bất kỳ hình thức phân biệt chủng tộc nào.
Nghi vấn
Does she understand the impact of ethnic discrimination on communities?
Cô ấy có hiểu tác động của phân biệt chủng tộc đối với cộng đồng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, ethnic discrimination, a pervasive issue, still affects many communities.
Thật không may, phân biệt đối xử dân tộc, một vấn đề lan rộng, vẫn ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng.
Phủ định
Despite efforts to promote equality, ethnic discrimination does not disappear easily, and further action is needed.
Mặc dù có những nỗ lực thúc đẩy bình đẳng, phân biệt đối xử dân tộc không dễ dàng biến mất, và cần có thêm hành động.
Nghi vấn
Considering the detrimental effects on society, is ethnic discrimination, particularly in hiring practices, being adequately addressed by current laws?
Xem xét những tác động bất lợi đến xã hội, liệu phân biệt đối xử dân tộc, đặc biệt trong thực tiễn tuyển dụng, có đang được giải quyết đầy đủ bởi luật pháp hiện hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic discrimination".

Quyền con người và luật pháp quốc tế

Sự phân biệt đối xử sắc tộc bị lên án mạnh mẽ bởi luật pháp quốc tế và các hiệp ước về quyền con người, bao gồm Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền và Công ước Quốc tế về Xóa bỏ mọi hình thức Phân biệt chủng tộc. Nó được coi là một hành vi vi phạm nhân quyền cơ bản, gây tổn hại đến phẩm giá và sự bình đẳng của con người. Nhiều quốc gia có luật pháp riêng để cấm và trừng phạt các hành vi phân biệt đối xử sắc tộc.

Ảnh hưởng xã hội và kinh tế

Sự phân biệt đối xử sắc tộc không chỉ gây ra nỗi đau cá nhân mà còn có tác động tiêu cực sâu rộng đến xã hội và kinh tế. Nó có thể dẫn đến sự chia rẽ trong cộng đồng, làm suy yếu sự gắn kết xã hội, cản trở sự phát triển của các nhóm dân tộc thiểu số, và làm lãng phí tiềm năng của con người. Việc chống lại sự phân biệt đối xử sắc tộc là cần thiết để xây dựng một xã hội công bằng, hòa nhập và thịnh vượng.