(Top Banner Ad)
railway track
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

railway track

UK: /ˈreɪlweɪ træk/ • US: /ˈreɪlweɪ træk/

Nghĩa tiếng Việt

đường ray xe lửa đường sắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rails on which a train runs.

Vietnamese Meaning

Đường ray xe lửa, đường sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children should not play on the railway track."

    "Trẻ em không nên chơi trên đường ray xe lửa."

  • "The train derailed from the railway track."

    "Tàu trật bánh khỏi đường ray."

  • "Maintenance work is being carried out on the railway track."

    "Công tác bảo trì đang được thực hiện trên đường ray xe lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun railway đường sắt, hệ thống đường ray
Noun rail thanh ray; lan can
Noun track đường ray; dấu vết; đường đua
Noun railroad đường sắt (chủ yếu dùng ở Mỹ)
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker người hoặc thiết bị theo dõi
Adjective off-track lạc đường, không đúng hướng
Adjective on-track đúng hướng, đang tiến triển tốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg- (to move in a straight line, direct)
Latin
regula (straight stick, rule)
Old French
reille (bar)
Middle English
raile (bar, rail)
English
rail (metal bar, part of a railway)
Proto-Germanic
*trekkan (to pull, draw)
Old French
trac (trace, path)
Middle English
trak (path, footprint)
English
track (path, marks left by something)

Nguồn gốc 'Rail'

Từ 'rail' trong 'railway track' có nguồn gốc từ từ 'reille' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là một thanh gỗ hoặc kim loại. Đến thế kỷ 17, từ này được dùng để chỉ các thanh gỗ đặt song song để xe đẩy than chạy trên đó. Sau này, nó phát triển thành các thanh kim loại mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'Track'

Từ 'track' xuất phát từ 'trac' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'dấu vết' hoặc 'con đường'. Nó mô tả vết mà một người, động vật hoặc vật thể để lại khi di chuyển. Trong ngữ cảnh đường sắt, nó chỉ con đường được tạo thành bởi các thanh ray.

Sự ra đời của 'Railway Track'

Cụm từ 'railway track' là một danh từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 khi cuộc Cách mạng Công nghiệp thúc đẩy sự phát triển của hệ thống đường sắt. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'railway' (hệ thống đường sắt) và 'track' (con đường), để chỉ toàn bộ cấu trúc đường ray nơi tàu hỏa di chuyển.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ chỉ hệ thống đường ray được xây dựng để tàu hỏa di chuyển. Cần phân biệt với 'railroad' có nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống đường sắt bao gồm đường ray, nhà ga, tàu,... 'Track' ở đây chỉ một hoặc cả hai thanh ray song song.

Prepositions

on along

'On the railway track' nghĩa là 'trên đường ray xe lửa'. 'Along the railway track' có nghĩa là 'dọc theo đường ray xe lửa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + railway track
  • single single railway track
    (đường ray đơn)
  • double double railway track
    (đường ray đôi)
  • disused disused railway track
    (đường ray bỏ hoang, không còn sử dụng)
  • abandoned abandoned railway track
    (đường ray bị bỏ lại)
  • parallel parallel railway tracks
    (các đường ray song song)
Verb + railway track
  • lay lay a railway track
    (lắp đặt đường ray)
  • repair repair the railway track
    (sửa chữa đường ray)
  • cross cross the railway track
    (băng qua đường ray)
  • walk along walk along the railway track
    (đi bộ dọc theo đường ray)

Idioms

  • go off the rails

    mất kiểm soát, hành xử không đúng mực; lệch hướng

    "After losing his job, he started to go off the rails, drinking heavily and missing appointments."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu mất kiểm soát, uống rượu nhiều và bỏ lỡ các cuộc hẹn.)

  • on the right/wrong track

    đi đúng/sai hướng (trong suy nghĩ, hành động, giải quyết vấn đề)

    "I think we're finally on the right track with this project, we've solved the main problem."

    (Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta đã đi đúng hướng với dự án này, chúng ta đã giải quyết được vấn đề chính.)

  • on parallel tracks

    tiến triển song song nhưng không giao nhau; hai vấn đề/sự việc diễn ra cùng lúc nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến nhau

    "The two departments have been working on parallel tracks, developing similar features independently."

    (Hai phòng ban đã làm việc trên các lộ trình song song, phát triển các tính năng tương tự một cách độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railway track

danh từ
Lật mặt

Đường ray xe lửa, đường sắt.

"Children should not play on the railway track."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway track".

Biểu tượng của sự kết nối và phát triển

Đường ray xe lửa tượng trưng cho sự kết nối giữa các vùng đất và con người, thúc đẩy thương mại và công nghiệp. Chúng là biểu tượng của tiến bộ và sự mở rộng, đặc biệt trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, khi chúng thay đổi cách con người di chuyển và vận chuyển hàng hóa.

Nguy hiểm và sự cấm đoán

Mặc dù là con đường, nhưng việc đi bộ hoặc chơi đùa trên đường ray xe lửa là cực kỳ nguy hiểm và thường bị cấm do nguy cơ tai nạn cao từ tàu hỏa đang di chuyển. Điều này được xem là một hành vi thiếu ý thức về an toàn.