railway track
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rails on which a train runs.
Vietnamese Meaning
Đường ray xe lửa, đường sắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children should not play on the railway track."
"Trẻ em không nên chơi trên đường ray xe lửa."
-
"The train derailed from the railway track."
"Tàu trật bánh khỏi đường ray."
-
"Maintenance work is being carried out on the railway track."
"Công tác bảo trì đang được thực hiện trên đường ray xe lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | railway | đường sắt, hệ thống đường ray |
| Noun | rail | thanh ray; lan can |
| Noun | track | đường ray; dấu vết; đường đua |
| Noun | railroad | đường sắt (chủ yếu dùng ở Mỹ) |
| Verb | track | theo dõi, lần theo dấu vết |
| Noun | tracker | người hoặc thiết bị theo dõi |
| Adjective | off-track | lạc đường, không đúng hướng |
| Adjective | on-track | đúng hướng, đang tiến triển tốt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm danh từ chỉ hệ thống đường ray được xây dựng để tàu hỏa di chuyển. Cần phân biệt với 'railroad' có nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống đường sắt bao gồm đường ray, nhà ga, tàu,... 'Track' ở đây chỉ một hoặc cả hai thanh ray song song.
Prepositions
'On the railway track' nghĩa là 'trên đường ray xe lửa'. 'Along the railway track' có nghĩa là 'dọc theo đường ray xe lửa'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single single railway track (đường ray đơn)
-
double double railway track (đường ray đôi)
-
disused disused railway track (đường ray bỏ hoang, không còn sử dụng)
-
abandoned abandoned railway track (đường ray bị bỏ lại)
-
parallel parallel railway tracks (các đường ray song song)
-
lay lay a railway track (lắp đặt đường ray)
-
repair repair the railway track (sửa chữa đường ray)
-
cross cross the railway track (băng qua đường ray)
-
walk along walk along the railway track (đi bộ dọc theo đường ray)
Idioms
-
go off the rails
mất kiểm soát, hành xử không đúng mực; lệch hướng
"After losing his job, he started to go off the rails, drinking heavily and missing appointments."
(Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu mất kiểm soát, uống rượu nhiều và bỏ lỡ các cuộc hẹn.)
-
on the right/wrong track
đi đúng/sai hướng (trong suy nghĩ, hành động, giải quyết vấn đề)
"I think we're finally on the right track with this project, we've solved the main problem."
(Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta đã đi đúng hướng với dự án này, chúng ta đã giải quyết được vấn đề chính.)
-
on parallel tracks
tiến triển song song nhưng không giao nhau; hai vấn đề/sự việc diễn ra cùng lúc nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến nhau
"The two departments have been working on parallel tracks, developing similar features independently."
(Hai phòng ban đã làm việc trên các lộ trình song song, phát triển các tính năng tương tự một cách độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railway track
danh từĐường ray xe lửa, đường sắt.
"Children should not play on the railway track."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway track".
