railway station
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Railway station'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một địa điểm nơi các chuyến tàu thường xuyên dừng lại để hành khách có thể lên hoặc xuống.
Definition (English Meaning)
A place where trains regularly stop so that passengers can get on or off.
Ví dụ Thực tế với 'Railway station'
-
"I'll meet you at the railway station."
"Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga."
-
"The railway station is located in the city center."
"Nhà ga xe lửa nằm ở trung tâm thành phố."
-
"She arrived at the railway station just in time to catch her train."
"Cô ấy đến nhà ga xe lửa vừa kịp giờ để bắt chuyến tàu của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Railway station'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: railway station
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Railway station'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'railway station' thường được sử dụng phổ biến hơn 'train station' ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Trong khi đó, 'train station' phổ biến hơn ở Hoa Kỳ. Cả hai cụm từ đều mang ý nghĩa tương tự.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'At' và 'in' dùng để chỉ vị trí cụ thể của nhà ga. 'To' chỉ hướng di chuyển đến nhà ga. 'From' chỉ hướng di chuyển ra khỏi nhà ga.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Railway station'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If we had left earlier, we would have arrived at the railway station in time for the train.
|
Nếu chúng ta đã rời đi sớm hơn, chúng ta đã đến nhà ga đúng giờ để bắt tàu. |
| Phủ định |
If the strike had not ended, the delivery would not have been delayed at the railway station.
|
Nếu cuộc đình công không kết thúc, việc giao hàng đã không bị trì hoãn ở nhà ga. |
| Nghi vấn |
Would they have caught the last train if they had arrived at the railway station five minutes earlier?
|
Liệu họ có bắt được chuyến tàu cuối cùng nếu họ đến nhà ga sớm hơn năm phút không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are meeting at the railway station.
|
Họ đang gặp nhau ở nhà ga xe lửa. |
| Phủ định |
I am not waiting for you at the railway station.
|
Tôi không đợi bạn ở nhà ga xe lửa. |
| Nghi vấn |
Is she arriving at the railway station now?
|
Có phải cô ấy đang đến nhà ga xe lửa bây giờ không? |