(Top Banner Ad)
proportion
B2
Danh từ B2 Toán học, Thống kê, Đời sống hàng ngày

proportion

UK: /prəˈpɔːʃən/ • US: /prəˈpɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tỉ lệ phần sự cân xứng sự tương xứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part, share, or number considered in comparative relation to a whole.

Vietnamese Meaning

Một phần, tỷ lệ, hoặc số lượng được xem xét trong mối quan hệ so sánh với tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proportion of women in management is still relatively small."

    "Tỷ lệ phụ nữ trong ban quản lý vẫn còn tương đối nhỏ."

  • "A large proportion of the population lives in cities."

    "Một tỷ lệ lớn dân số sống ở các thành phố."

  • "The meal was inexpensive in proportion to the quality."

    "Bữa ăn có giá cả phải chăng tương xứng với chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proportion tỷ lệ, sự cân đối, phần
Adjective proportional tỷ lệ, cân xứng
Adverb proportionality sự tương xứng, sự cân đối
Noun disproportion sự không cân đối, sự không tương xứng
Adjective disproportionate không cân đối, không tương xứng
Adverb disproportionately một cách không cân xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proportio
Old French
proportion
Middle English
proporcion
English
proportion

Nguồn gốc La-tinh của sự cân bằng

Từ 'proportion' xuất phát từ tiếng Latin 'proportio', kết hợp giữa 'pro-' (nghĩa là 'vì, cho') và 'portio' (nghĩa là 'phần, chia sẻ'). Ban đầu, nó chỉ mối quan hệ giữa các phần với nhau và với tổng thể, hàm ý sự cân đối và hài hòa. Giống như việc bạn chia một chiếc bánh pizza thành các phần bằng nhau, mỗi phần đều có 'tỷ lệ' đúng đắn so với chiếc bánh tổng thể.

Usage Note

Từ 'proportion' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ định lượng giữa các phần của một cái gì đó và tổng thể của nó. Nó nhấn mạnh sự cân đối, hài hòa hoặc tương quan giữa các thành phần. Khác với 'percentage' (phần trăm), 'proportion' có thể ám chỉ mối quan hệ rộng hơn, không nhất thiết phải là phần trăm.

Prepositions

of to in

'proportion of' được dùng để chỉ tỷ lệ của một phần so với tổng thể (e.g., 'the proportion of students'). 'proportion to' chỉ sự tương quan trực tiếp (e.g., 'effort in proportion to results'). 'in proportion' chỉ sự cân xứng, hài hòa (e.g., 'buildings in proportion').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proportion
  • large a large proportion of
    (một tỷ lệ lớn của)
  • small a small proportion of
    (một tỷ lệ nhỏ của)
  • equal in equal proportion
    (với tỷ lệ bằng nhau)
  • significant a significant proportion
    (một tỷ lệ đáng kể)
  • right the right proportion
    (tỷ lệ phù hợp/đúng đắn)
Verb + proportion
  • maintain maintain a good proportion
    (duy trì một tỷ lệ tốt/cân đối)
  • keep keep things in proportion
    (giữ mọi thứ cân bằng/đúng mức)
  • get get the proportions right
    (có được tỷ lệ đúng)
Prepositional Phrase
  • in in proportion to
    (tỷ lệ với, tương ứng với)
  • out of out of proportion
    (không cân xứng, quá mức)

Idioms

  • out of all proportion

    quá mức, không cân xứng một chút nào

    "The cost of the repair was out of all proportion to the value of the car."

    (Chi phí sửa chữa quá mức không cân xứng so với giá trị chiếc xe.)

  • a sense of proportion

    khả năng nhìn nhận sự việc một cách đúng đắn, không phóng đại; sự tỉnh táo

    "You need to keep a sense of proportion and not overreact to minor problems."

    (Bạn cần giữ sự tỉnh táo và đừng phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ nhặt.)

  • in proportion to

    tỷ lệ với, tương ứng với

    "The reward was in proportion to the effort required."

    (Phần thưởng tương xứng với nỗ lực bỏ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proportion

Danh từ
Lật mặt

Một phần, tỷ lệ, hoặc số lượng được xem xét trong mối quan hệ so sánh với tổng thể.

"The proportion of women in management is still relatively small."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proportion".

Tỷ lệ vàng trong nghệ thuật và kiến trúc

Tỷ lệ vàng (Golden Ratio), khoảng 1.618, là một tỷ lệ đặc biệt xuất hiện nhiều trong tự nhiên, nghệ thuật và kiến trúc. Nhiều kiệt tác kiến trúc Hy Lạp cổ đại như đền Parthenon hay các tác phẩm của Leonardo da Vinci được cho là đã áp dụng tỷ lệ này để tạo ra vẻ đẹp hài hòa và cân đối hoàn hảo, thể hiện tầm quan trọng của 'proportion' trong thẩm mỹ phương Tây.

Sự cân bằng trong thiết kế

Trong thiết kế đồ họa, thời trang hay nội thất, khái niệm 'proportion' là nền tảng để tạo ra sản phẩm hấp dẫn và dễ chịu về mặt thị giác. Việc các yếu tố như màu sắc, hình dạng, kích thước được sắp xếp với tỷ lệ hợp lý sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của người xem về sự hài hòa và tính thẩm mỹ, cho thấy tầm quan trọng của sự cân đối (proportion) trong mọi khía cạnh của cuộc sống.