re-emergence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of becoming visible or important again after a period of being hidden or forgotten.
Vietnamese Meaning
Sự tái xuất hiện; quá trình trở nên hữu hình hoặc quan trọng trở lại sau một thời gian bị che giấu hoặc lãng quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The re-emergence of traditional crafts has been a welcome trend."
"Sự tái xuất hiện của các nghề thủ công truyền thống là một xu hướng đáng mừng."
-
"Scientists are studying the re-emergence of the virus."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tái xuất hiện của virus."
-
"The re-emergence of interest in vintage clothing is quite noticeable."
"Sự tái xuất hiện mối quan tâm đến quần áo cổ điển khá là đáng chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | re-emergence | sự tái xuất hiện, sự xuất hiện trở lại |
| Verb | re-emerge | tái xuất hiện, xuất hiện trở lại |
| Adjective | re-emergent | đang tái xuất hiện, đang nổi lên trở lại |
| Noun | emergence | sự xuất hiện, sự nổi lên |
| Verb | emerge | xuất hiện, nổi lên |
| Adjective | emergent | mới xuất hiện, đang nổi lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự trở lại của một vấn đề, xu hướng, hoặc một thực thể nào đó sau một giai đoạn suy giảm hoặc vắng bóng. Nó nhấn mạnh sự quay trở lại một cách đáng chú ý, thường sau một thời gian dài.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ đối tượng tái xuất hiện (ví dụ: the re-emergence of a disease). * **in:** Thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự tái xuất hiện diễn ra (ví dụ: the re-emergence of vinyl records in the music industry). * **from:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi mà sự tái xuất hiện bắt nguồn từ (ví dụ: re-emergence from obscurity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden re-emergence (sự tái xuất hiện đột ngột)
-
gradual gradual re-emergence (sự tái xuất hiện dần dần)
-
welcome welcome re-emergence (sự tái xuất hiện đáng hoan nghênh)
-
potential potential re-emergence (khả năng tái xuất hiện)
-
witness witness the re-emergence (chứng kiến sự tái xuất hiện)
-
prevent prevent the re-emergence (ngăn chặn sự tái xuất hiện)
-
herald herald the re-emergence (báo hiệu sự tái xuất hiện)
-
spark spark the re-emergence (khơi mào sự tái xuất hiện)
-
sign sign of re-emergence (dấu hiệu của sự tái xuất hiện)
-
period period of re-emergence (giai đoạn tái xuất hiện)
-
risk risk of re-emergence (nguy cơ tái xuất hiện)
Idioms
-
the re-emergence of an old problem
sự tái xuất hiện của một vấn đề cũ
"The recent heatwave marked the re-emergence of an old problem: water scarcity."
(Đợt nắng nóng gần đây đánh dấu sự tái xuất hiện của một vấn đề cũ: tình trạng khan hiếm nước.)
-
to mark the re-emergence of something
đánh dấu sự tái xuất hiện của điều gì đó
"This event will mark the re-emergence of traditional craftsmanship."
(Sự kiện này sẽ đánh dấu sự tái xuất hiện của nghề thủ công truyền thống.)
-
stem the re-emergence of
ngăn chặn sự tái xuất hiện của
"Governments are working to stem the re-emergence of the disease."
(Các chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn sự tái xuất hiện của căn bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-emergence
nounSự tái xuất hiện; quá trình trở nên hữu hình hoặc quan trọng trở lại sau một thời gian bị che giấu hoặc lãng quên.
"The re-emergence of traditional crafts has been a welcome trend."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are eager to witness the re-emergence of the species after years of conservation efforts. |
Các nhà khoa học rất háo hức chứng kiến sự tái xuất hiện của loài này sau nhiều năm nỗ lực bảo tồn. |
| Phủ định | It is crucial not to dismiss the potential for the re-emergence of old conflicts in the region. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua khả năng tái xuất hiện của các cuộc xung đột cũ trong khu vực. |
| Nghi vấn | Are we prepared for the re-emergence of the economic challenges we faced a decade ago? |
Chúng ta đã sẵn sàng cho sự tái xuất hiện của những thách thức kinh tế mà chúng ta đã phải đối mặt một thập kỷ trước chưa? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the re-emergence of vinyl records is truly surprising! |
Ồ, sự tái xuất hiện của đĩa vinyl thật sự đáng ngạc nhiên! |
| Phủ định | Well, the re-emergence of that fashion trend isn't appealing to everyone. |
Chà, sự tái xuất hiện của xu hướng thời trang đó không hấp dẫn tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Hey, is the re-emergence of interest in classic literature a good thing? |
Này, sự tái xuất hiện của sự quan tâm đến văn học cổ điển có phải là một điều tốt không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the environmental policies had been stricter, the re-emergence of endangered species would have been more noticeable. |
Nếu các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn, sự tái xuất hiện của các loài có nguy cơ tuyệt chủng đã đáng chú ý hơn. |
| Phủ định | If the government had not invested in conservation efforts, the re-emergence of the forest after the fire would not have been possible. |
Nếu chính phủ không đầu tư vào các nỗ lực bảo tồn, sự tái sinh của khu rừng sau vụ cháy đã không thể xảy ra. |
| Nghi vấn | Would the city have celebrated the re-emergence of artistic culture if the local council had not supported the arts programs? |
Liệu thành phố có ăn mừng sự tái xuất hiện của văn hóa nghệ thuật nếu hội đồng địa phương không hỗ trợ các chương trình nghệ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-emergence".
