(Top Banner Ad)
re-emergence
C1
noun C1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

re-emergence

UK: /ˌriːɪˈmɜːdʒəns/ • US: /ˌriːɪˈmɜːrdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái xuất hiện sự hồi sinh sự trỗi dậy trở lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming visible or important again after a period of being hidden or forgotten.

Vietnamese Meaning

Sự tái xuất hiện; quá trình trở nên hữu hình hoặc quan trọng trở lại sau một thời gian bị che giấu hoặc lãng quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The re-emergence of traditional crafts has been a welcome trend."

    "Sự tái xuất hiện của các nghề thủ công truyền thống là một xu hướng đáng mừng."

  • "Scientists are studying the re-emergence of the virus."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tái xuất hiện của virus."

  • "The re-emergence of interest in vintage clothing is quite noticeable."

    "Sự tái xuất hiện mối quan tâm đến quần áo cổ điển khá là đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun re-emergence sự tái xuất hiện, sự xuất hiện trở lại
Verb re-emerge tái xuất hiện, xuất hiện trở lại
Adjective re-emergent đang tái xuất hiện, đang nổi lên trở lại
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Adjective emergent mới xuất hiện, đang nổi lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
emergere
English
emerge
English
emergence
English
re-emergence

Nguồn gốc của 'Re-emergence'

Từ 're-emergence' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và danh từ 'emergence' (nghĩa là 'sự xuất hiện, sự nổi lên'). 'Emergence' có nguồn gốc từ động từ 'emergere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nổi lên khỏi, xuất hiện'. Vì vậy, 're-emergence' mang ý nghĩa 'sự xuất hiện trở lại' hoặc 'sự tái xuất hiện' sau một thời gian vắng mặt hay lụi tàn.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự trở lại của một vấn đề, xu hướng, hoặc một thực thể nào đó sau một giai đoạn suy giảm hoặc vắng bóng. Nó nhấn mạnh sự quay trở lại một cách đáng chú ý, thường sau một thời gian dài.

Prepositions

of in from

* **of:** Thường dùng để chỉ đối tượng tái xuất hiện (ví dụ: the re-emergence of a disease). * **in:** Thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự tái xuất hiện diễn ra (ví dụ: the re-emergence of vinyl records in the music industry). * **from:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi mà sự tái xuất hiện bắt nguồn từ (ví dụ: re-emergence from obscurity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + re-emergence
  • sudden sudden re-emergence
    (sự tái xuất hiện đột ngột)
  • gradual gradual re-emergence
    (sự tái xuất hiện dần dần)
  • welcome welcome re-emergence
    (sự tái xuất hiện đáng hoan nghênh)
  • potential potential re-emergence
    (khả năng tái xuất hiện)
Verb + the re-emergence
  • witness witness the re-emergence
    (chứng kiến sự tái xuất hiện)
  • prevent prevent the re-emergence
    (ngăn chặn sự tái xuất hiện)
  • herald herald the re-emergence
    (báo hiệu sự tái xuất hiện)
  • spark spark the re-emergence
    (khơi mào sự tái xuất hiện)
Noun + of re-emergence
  • sign sign of re-emergence
    (dấu hiệu của sự tái xuất hiện)
  • period period of re-emergence
    (giai đoạn tái xuất hiện)
  • risk risk of re-emergence
    (nguy cơ tái xuất hiện)

Idioms

  • the re-emergence of an old problem

    sự tái xuất hiện của một vấn đề cũ

    "The recent heatwave marked the re-emergence of an old problem: water scarcity."

    (Đợt nắng nóng gần đây đánh dấu sự tái xuất hiện của một vấn đề cũ: tình trạng khan hiếm nước.)

  • to mark the re-emergence of something

    đánh dấu sự tái xuất hiện của điều gì đó

    "This event will mark the re-emergence of traditional craftsmanship."

    (Sự kiện này sẽ đánh dấu sự tái xuất hiện của nghề thủ công truyền thống.)

  • stem the re-emergence of

    ngăn chặn sự tái xuất hiện của

    "Governments are working to stem the re-emergence of the disease."

    (Các chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn sự tái xuất hiện của căn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-emergence

noun
Lật mặt

Sự tái xuất hiện; quá trình trở nên hữu hình hoặc quan trọng trở lại sau một thời gian bị che giấu hoặc lãng quên.

"The re-emergence of traditional crafts has been a welcome trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are eager to witness the re-emergence of the species after years of conservation efforts.
Các nhà khoa học rất háo hức chứng kiến sự tái xuất hiện của loài này sau nhiều năm nỗ lực bảo tồn.
Phủ định
It is crucial not to dismiss the potential for the re-emergence of old conflicts in the region.
Điều quan trọng là không được bỏ qua khả năng tái xuất hiện của các cuộc xung đột cũ trong khu vực.
Nghi vấn
Are we prepared for the re-emergence of the economic challenges we faced a decade ago?
Chúng ta đã sẵn sàng cho sự tái xuất hiện của những thách thức kinh tế mà chúng ta đã phải đối mặt một thập kỷ trước chưa?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the re-emergence of vinyl records is truly surprising!
Ồ, sự tái xuất hiện của đĩa vinyl thật sự đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Well, the re-emergence of that fashion trend isn't appealing to everyone.
Chà, sự tái xuất hiện của xu hướng thời trang đó không hấp dẫn tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, is the re-emergence of interest in classic literature a good thing?
Này, sự tái xuất hiện của sự quan tâm đến văn học cổ điển có phải là một điều tốt không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the environmental policies had been stricter, the re-emergence of endangered species would have been more noticeable.
Nếu các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn, sự tái xuất hiện của các loài có nguy cơ tuyệt chủng đã đáng chú ý hơn.
Phủ định
If the government had not invested in conservation efforts, the re-emergence of the forest after the fire would not have been possible.
Nếu chính phủ không đầu tư vào các nỗ lực bảo tồn, sự tái sinh của khu rừng sau vụ cháy đã không thể xảy ra.
Nghi vấn
Would the city have celebrated the re-emergence of artistic culture if the local council had not supported the arts programs?
Liệu thành phố có ăn mừng sự tái xuất hiện của văn hóa nghệ thuật nếu hội đồng địa phương không hỗ trợ các chương trình nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-emergence".

Vòng lặp xu hướng văn hóa và thời trang

Sự 're-emergence' (tái xuất hiện) là một khái niệm rất phổ biến trong các lĩnh vực văn hóa và thời trang phương Tây. Các phong cách, xu hướng âm nhạc, hoặc thiết kế từ các thập kỷ trước (ví dụ: thời trang những năm 90, nhạc disco thập niên 70) thường 'tái xuất hiện' và trở nên phổ biến trở lại sau một khoảng thời gian nhất định. Điều này phản ánh tính chu kỳ trong sự sáng tạo và sở thích của con người, nơi cái cũ có thể trở thành cái mới mẻ và độc đáo cho thế hệ hiện tại.

Sự phục hồi của truyền thống và di sản

Khái niệm 're-emergence' cũng liên quan đến sự phục hồi hoặc tái khám phá các truyền thống, nghệ thuật, hoặc ngôn ngữ tưởng chừng đã bị lãng quên hoặc mai một. Trong nhiều cộng đồng, có những nỗ lực có ý thức nhằm bảo tồn và thúc đẩy 'sự tái xuất hiện' của các giá trị văn hóa này, giúp chúng sống lại và phát triển trong bối cảnh hiện đại. Ví dụ, sự phục hồi của các ngôn ngữ bản địa hoặc các loại hình thủ công truyền thống.