(Top Banner Ad)
rebirth
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Triết học, Nghệ thuật

rebirth

UK: /riːˈbɜːθ/ • US: /ˈriːbɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

tái sinh sự phục hưng sự hồi sinh sự đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of being born again or reincarnated.

Vietnamese Meaning

Sự tái sinh; quá trình được sinh ra lần nữa hoặc tái sinh (chủ yếu trong tôn giáo và triết học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many religions believe in the concept of rebirth."

    "Nhiều tôn giáo tin vào khái niệm tái sinh."

  • "The artist's work represents a rebirth of classical techniques."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ tượng trưng cho sự hồi sinh của các kỹ thuật cổ điển."

  • "She saw her divorce as a rebirth, a chance to start over."

    "Cô ấy xem việc ly hôn như một sự tái sinh, một cơ hội để bắt đầu lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự sinh ra, sự ra đời
Adjective reborn được tái sinh, được sinh ra lại
Adjective born được sinh ra, bẩm sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
byrð
English
rebirth

Nguồn gốc từ 'trở lại' và 'sinh ra'

Từ 'rebirth' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, lần nữa' và danh từ 'birth' trong tiếng Anh cổ (byrð) có nghĩa là 'sự sinh ra'. Ghép lại, 'rebirth' mang ý nghĩa 'sự sinh ra lại', 'sự tái sinh' hoặc 'sự phục hưng'.

Usage Note

Từ 'rebirth' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo (đặc biệt là Phật giáo và Hindu giáo) để chỉ sự tái sinh của linh hồn sau khi chết. Ngoài ra, nó còn được dùng trong các ngữ cảnh mang tính ẩn dụ để chỉ sự hồi sinh, phục hưng, hoặc một sự thay đổi lớn mang tính tích cực.

Prepositions

of into

'rebirth of' thường chỉ sự tái sinh của một cái gì đó (ví dụ: 'rebirth of hope'). 'rebirth into' thường chỉ sự tái sinh vào một trạng thái hoặc hình thức mới (ví dụ: 'rebirth into a new life').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rebirth
  • spiritual spiritual rebirth
    (sự tái sinh về mặt tinh thần)
  • cultural cultural rebirth
    (sự phục hưng văn hóa)
  • economic economic rebirth
    (sự phục hồi kinh tế)
  • dramatic dramatic rebirth
    (sự tái sinh mạnh mẽ/ngoạn mục)
  • profound profound rebirth
    (sự tái sinh sâu sắc)
Verb + rebirth
  • undergo undergo a rebirth
    (trải qua một sự tái sinh)
  • experience experience a rebirth
    (trải nghiệm sự tái sinh)
  • lead to lead to rebirth
    (dẫn đến sự tái sinh)
  • herald herald a rebirth
    (báo hiệu một sự tái sinh)
Rebirth + of
  • rebirth of the rebirth of a nation
    (sự tái sinh của một quốc gia)
  • rebirth of the rebirth of an art form
    (sự phục hưng của một loại hình nghệ thuật)
  • rebirth of the rebirth of hope
    (sự hồi sinh của hy vọng)

Idioms

  • the rebirth of a nation/city/art

    sự tái sinh, sự phục hưng của một quốc gia/thành phố/loại hình nghệ thuật

    "The project aims to facilitate the rebirth of the city after the war."

    (Dự án này nhằm mục đích thúc đẩy sự tái sinh của thành phố sau chiến tranh.)

  • a spiritual rebirth

    sự tái sinh về mặt tinh thần, một sự thay đổi sâu sắc trong tâm hồn

    "Many people seek a spiritual rebirth through meditation and self-reflection."

    (Nhiều người tìm kiếm sự tái sinh tinh thần thông qua thiền định và tự suy ngẫm.)

  • experience a rebirth

    trải qua một sự tái sinh, trải nghiệm sự phục hưng

    "After years of decline, the industry began to experience a rebirth."

    (Sau nhiều năm suy thoái, ngành công nghiệp bắt đầu trải qua sự phục hưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebirth

danh từ
Lật mặt

Sự tái sinh; quá trình được sinh ra lần nữa hoặc tái sinh (chủ yếu trong tôn giáo và triết học).

"Many religions believe in the concept of rebirth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Believing in rebirth offers comfort to many facing mortality.
Tin vào sự tái sinh mang lại sự an ủi cho nhiều người khi đối mặt với cái chết.
Phủ định
Not experiencing a sense of rebirth after a major life change can be disheartening.
Không trải qua cảm giác tái sinh sau một thay đổi lớn trong cuộc sống có thể gây nản lòng.
Nghi vấn
Is anticipating a personal rebirth influencing their decisions in the present?
Liệu việc dự đoán một sự tái sinh cá nhân có ảnh hưởng đến các quyết định của họ trong hiện tại không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I truly believed in rebirth, I would live my life with greater purpose.
Nếu tôi thực sự tin vào sự tái sinh, tôi sẽ sống cuộc đời mình với mục đích lớn hơn.
Phủ định
If I didn't fear death, I wouldn't need to contemplate rebirth so much.
Nếu tôi không sợ cái chết, tôi sẽ không cần phải suy ngẫm về sự tái sinh nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would you feel less anxious about the future if you believed in rebirth?
Bạn có cảm thấy bớt lo lắng về tương lai hơn không nếu bạn tin vào sự tái sinh?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many cultures, rebirth is believed to be granted after death, symbolizing a new beginning.
Trong nhiều nền văn hóa, sự tái sinh được tin là ban cho sau khi chết, tượng trưng cho một khởi đầu mới.
Phủ định
The concept of rebirth is not accepted by everyone as a literal truth; it is often seen as a metaphor.
Khái niệm về sự tái sinh không được mọi người chấp nhận như một sự thật theo nghĩa đen; nó thường được xem như một phép ẩn dụ.
Nghi vấn
Is rebirth considered a fundamental tenet in certain Eastern religions?
Liệu sự tái sinh có được coi là một nguyên lý cơ bản trong một số tôn giáo phương Đông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebirth".

Thời kỳ Phục Hưng (Renaissance)

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'rebirth' trong lịch sử phương Tây là thời kỳ Phục Hưng (Renaissance) ở châu Âu, kéo dài từ thế kỷ 14 đến 17. 'Renaissance' theo nghĩa đen có nghĩa là 'tái sinh' (re-birth) và đánh dấu sự hồi sinh mạnh mẽ của nghệ thuật, văn học, khoa học và triết học cổ điển Hy Lạp-La Mã sau thời kỳ Trung Cổ.

Tái sinh trong tôn giáo và tự nhiên

Khái niệm tái sinh (rebirth) là trung tâm trong nhiều tôn giáo phương Đông như Phật giáo và Hindu giáo, nơi nó liên quan đến luân hồi. Trong văn hóa phương Tây, tái sinh cũng thường được liên hệ với mùa xuân, biểu tượng cho sự sống mới, sự khởi đầu sau mùa đông khắc nghiệt, thể hiện sự hồi sinh của thiên nhiên.