(Top Banner Ad)
resurgence
C1
noun C1 Tổng quát (thường thấy trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội)

resurgence

UK: /rɪˈsɜːdʒəns/ • US: /rɪˈsɜːrdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự trỗi dậy sự phục hưng sự hồi sinh sự phục hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase or revival after a period of little activity, popularity, or occurrence.

Vietnamese Meaning

Sự trỗi dậy, phục hưng, hồi sinh sau một thời kỳ suy yếu, ít hoạt động, ít phổ biến hoặc ít xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a resurgence in interest in vinyl records."

    "Đã có sự trỗi dậy trở lại trong sự quan tâm đến đĩa than."

  • "The city is experiencing a resurgence of tourism."

    "Thành phố đang trải qua một sự phục hưng của ngành du lịch."

  • "The resurgence of interest in folk music is remarkable."

    "Sự trỗi dậy của sự quan tâm đến nhạc dân gian thật đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resurgence sự trỗi dậy, sự hồi sinh, sự phục hồi
Verb resurge trỗi dậy, hồi sinh, nổi lên lại
Adjective resurgent đang trỗi dậy, đang hồi sinh, đang phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường thấy trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
French
résurgence
English
resurgence

Nguồn gốc của 'resurgence'

Từ 'resurgence' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere', có nghĩa là 'trỗi dậy lại' hoặc 'nổi lên lần nữa'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp thành 'résurgence' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 18, mang ý nghĩa 'sự trở lại mạnh mẽ' hoặc 'sự hồi sinh'.

Usage Note

Từ 'resurgence' mang ý nghĩa về một sự phục hồi mạnh mẽ, có thể là của một phong trào, xu hướng, hoặc thậm chí một căn bệnh. Nó thường ngụ ý rằng điều gì đó đã từng suy yếu hoặc biến mất, nhưng giờ đây đang trở lại với sức mạnh mới.

Prepositions

in of

'- resurgence in': Sự trỗi dậy trong một lĩnh vực cụ thể.
'- resurgence of': Sự trỗi dậy của một cái gì đó (ví dụ: một phong trào, một xu hướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resurgence
  • economic economic resurgence
    (sự phục hồi kinh tế)
  • sudden sudden resurgence
    (sự trỗi dậy đột ngột)
  • cultural cultural resurgence
    (sự phục hưng văn hóa)
  • widespread widespread resurgence
    (sự trỗi dậy lan rộng)
Verb + a resurgence
  • witness witness a resurgence
    (chứng kiến sự hồi sinh/trỗi dậy)
  • experience experience a resurgence
    (trải qua sự hồi sinh/trỗi dậy)
  • prevent prevent a resurgence
    (ngăn chặn sự trỗi dậy trở lại)
  • lead to lead to a resurgence
    (dẫn đến sự trỗi dậy/hồi sinh)
Resurgence + of + Noun
  • of interest resurgence of interest
    (sự quan tâm trở lại)
  • of nationalism resurgence of nationalism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc)
  • of populism resurgence of populism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy)
  • of an old trend resurgence of an old trend
    (sự trở lại của một xu hướng cũ)

Idioms

  • a resurgence of interest

    sự quan tâm trở lại, sự chú ý phục hồi

    "There's been a noticeable resurgence of interest in vintage vinyl records."

    (Đã có một sự quan tâm đáng kể trở lại đối với đĩa than cổ điển.)

  • on the resurgence

    đang trỗi dậy, đang hồi sinh, đang phục hồi

    "After years of decline, traditional crafts are now on the resurgence."

    (Sau nhiều năm suy thoái, các nghề thủ công truyền thống hiện đang trên đà hồi sinh.)

  • fuel a resurgence

    thúc đẩy/châm ngòi cho sự trỗi dậy/hồi sinh

    "New technology could fuel a resurgence in the manufacturing sector."

    (Công nghệ mới có thể thúc đẩy sự phục hồi trong lĩnh vực sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resurgence

noun
Lật mặt

Sự trỗi dậy, phục hưng, hồi sinh sau một thời kỳ suy yếu, ít hoạt động, ít phổ biến hoặc ít xảy ra.

"There has been a resurgence in interest in vinyl records."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the resurgence of vinyl records continues is surprising to many.
Việc sự trỗi dậy của đĩa than tiếp tục khiến nhiều người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the resurgence of interest in classic literature will last is not yet clear.
Liệu sự hồi sinh mối quan tâm đến văn học cổ điển có kéo dài hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What caused the sudden resurgence of traditional crafts is still a mystery.
Điều gì gây ra sự trỗi dậy đột ngột của nghề thủ công truyền thống vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invested more in the arts, there would be a resurgence of interest in classical music.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào nghệ thuật, sẽ có sự trỗi dậy trở lại của sự quan tâm đến nhạc cổ điển.
Phủ định
If the local economy weren't so weak, we wouldn't see such a lack of resurgence in small businesses.
Nếu nền kinh tế địa phương không quá yếu, chúng ta sẽ không thấy sự thiếu hụt sự phục hồi của các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Would there be a resurgence of tourism if the city cleaned up its beaches?
Liệu có sự phục hồi của du lịch nếu thành phố dọn dẹp các bãi biển của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be experiencing a resurgence of tourism next summer.
Thành phố sẽ trải qua một sự phục hồi của ngành du lịch vào mùa hè tới.
Phủ định
The economy won't be seeing a resurgence in growth until next year.
Nền kinh tế sẽ không chứng kiến sự phục hồi tăng trưởng cho đến năm sau.
Nghi vấn
Will there be a resurgence of interest in classical music among young people?
Liệu có sự trỗi dậy trở lại về sự quan tâm đến nhạc cổ điển trong giới trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurgence".

Phượng Hoàng và sự Hồi sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, khái niệm 'resurgence' thường được liên kết với hình ảnh chim Phượng Hoàng (Phoenix) - một sinh vật thần thoại có khả năng tự cháy thành tro và tái sinh từ đống tro tàn. Đây là biểu tượng mạnh mẽ cho sự hồi sinh, vượt qua khó khăn và trở lại mạnh mẽ hơn.

Chu kỳ của Xu hướng

Trong văn hóa hiện đại, 'resurgence' thường được dùng để mô tả sự trở lại của các xu hướng (trend) cũ, đặc biệt trong thời trang, âm nhạc, hoặc các ý tưởng xã hội. Điều này phản ánh quan niệm rằng nhiều thứ trong cuộc sống có tính chu kỳ, và những gì từng phổ biến có thể lại trở nên thịnh hành sau một thời gian vắng bóng.