(Top Banner Ad)
reachability
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Mạng lưới

reachability

UK: /ˌriːtʃəˈbɪləti/ • US: /ˌriːtʃəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tiếp cận tính khả thi tiếp cận tầm với phạm vi tiếp cận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being reachable; the ability to be reached or contacted.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất có thể đạt được; khả năng có thể được tiếp cận hoặc liên lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reachability of the server was tested to ensure uninterrupted service."

    "Khả năng tiếp cận của máy chủ đã được kiểm tra để đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn."

  • "The reachability analysis of the network showed several vulnerabilities."

    "Phân tích khả năng tiếp cận của mạng cho thấy một số lỗ hổng."

  • "High reachability is crucial for a successful marketing campaign."

    "Khả năng tiếp cận cao là rất quan trọng đối với một chiến dịch tiếp thị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach Với tới, vươn tới; đạt được; liên lạc
Noun reach Tầm với, tầm với tới; phạm vi; sự tiếp cận
Adjective reachable Có thể với tới được, có thể tiếp cận được
Adjective unreachable Không thể với tới được, ngoài tầm với
Noun unreachability Tình trạng không thể với tới/tiếp cận được
Noun reacher Người/vật có thể với tới/tiếp cận; dụng cụ hỗ trợ tầm với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Mạng lưới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reig-
Proto-Germanic
*raikijaną
Old English
ræcan
Middle English
rechen
Modern English
reach
Modern English
reachable
Modern English
reachability

Nguồn gốc của 'Reachability'

Từ 'reachability' là một sáng tạo tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách ghép nối. Nó dựa trên động từ 'to reach' (với tới, tiếp cận), có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'ræcan' (nghĩa là 'duỗi ra' hoặc 'mở rộng'). Tiếp đó, hậu tố '-able' (từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ) được thêm vào, biểu thị khả năng hoặc sự có thể. Cuối cùng, hậu tố danh từ trừu tượng '-ity' (cũng từ tiếng Latin '-itatem' qua tiếng Pháp cổ) được gắn vào để chỉ một trạng thái hoặc phẩm chất. Do đó, 'reachability' diễn tả 'chất lượng hoặc trạng thái có thể được tiếp cận hoặc với tới'.

Usage Note

Reachability thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong khoa học máy tính và lý thuyết đồ thị, để chỉ khả năng truy cập một nút hoặc trạng thái từ một nút hoặc trạng thái khác. Nó nhấn mạnh khả năng kết nối hoặc truy cập chứ không chỉ là sự tồn tại của một đường dẫn.

Prepositions

of to

"Reachability of" thường được sử dụng để chỉ tính chất có thể tiếp cận của một đối tượng. Ví dụ, "reachability of a website". "Reachability to" có thể được sử dụng để chỉ khả năng tiếp cận đối với một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể, ví dụ: "reachability to remote servers."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reachability
  • high high reachability
    (Khả năng tiếp cận cao)
  • low low reachability
    (Khả năng tiếp cận thấp)
  • good good reachability
    (Khả năng tiếp cận tốt)
  • poor poor reachability
    (Khả năng tiếp cận kém)
  • limited limited reachability
    (Khả năng tiếp cận hạn chế)
  • global global reachability
    (Khả năng tiếp cận toàn cầu)
  • network network reachability
    (Khả năng tiếp cận mạng lưới)
  • physical physical reachability
    (Khả năng tiếp cận vật lý)
  • digital digital reachability
    (Khả năng tiếp cận kỹ thuật số)
Verb + reachability
  • assess assess reachability
    (Đánh giá khả năng tiếp cận)
  • analyze analyze reachability
    (Phân tích khả năng tiếp cận)
  • improve improve reachability
    (Cải thiện khả năng tiếp cận)
  • enhance enhance reachability
    (Nâng cao khả năng tiếp cận)
  • ensure ensure reachability
    (Đảm bảo khả năng tiếp cận)
  • determine determine reachability
    (Xác định khả năng tiếp cận)
  • study study reachability
    (Nghiên cứu khả năng tiếp cận)
Noun + of + reachability
  • level level of reachability
    (Mức độ tiếp cận)
  • degree degree of reachability
    (Mức độ tiếp cận)
  • analysis analysis of reachability
    (Phân tích khả năng tiếp cận)
  • assessment assessment of reachability
    (Đánh giá khả năng tiếp cận)

Idioms

  • Network reachability

    Khả năng kết nối mạng; sự sẵn có của mạng

    "We need to verify network reachability to the server to ensure continuous service."

    (Chúng ta cần kiểm tra khả năng kết nối mạng đến máy chủ để đảm bảo dịch vụ liên tục.)

  • Improve physical reachability

    Cải thiện khả năng tiếp cận vật lý (ví dụ: cho người khuyết tật)

    "The new ramp will significantly improve physical reachability for wheelchair users in the building."

    (Đoạn dốc mới sẽ cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận vật lý cho người dùng xe lăn trong tòa nhà.)

  • Data reachability

    Khả năng truy cập dữ liệu; sự sẵn có của dữ liệu

    "Ensuring data reachability is critical for cloud services and remote work environments."

    (Đảm bảo khả năng truy cập dữ liệu là rất quan trọng đối với các dịch vụ đám mây và môi trường làm việc từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reachability

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất có thể đạt được; khả năng có thể được tiếp cận hoặc liên lạc.

"The reachability of the server was tested to ensure uninterrupted service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reachability".

Khả năng tiếp cận và Người khuyết tật

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'reachability' rất quan trọng trong việc thiết kế không gian công cộng, giao thông và giao diện kỹ thuật số. Nó tập trung vào việc đảm bảo mọi người, bao gồm cả người khuyết tật, có thể dễ dàng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ và địa điểm. Điều này thúc đẩy các tiêu chuẩn về đường dốc, thang máy, lối đi rộng rãi và thiết kế web thân thiện với người dùng, nhằm loại bỏ rào cản và thúc đẩy sự hòa nhập.

Khoảng cách số

'Reachability' cũng liên quan mật thiết đến 'khoảng cách số' – sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận công nghệ thông tin và internet giữa các nhóm dân cư khác nhau. Trong một thế giới ngày càng số hóa, khả năng tiếp cận thông tin, dịch vụ và cơ hội trực tuyến là yếu tố quyết định. Việc thiếu 'reachability' kỹ thuật số có thể tạo ra những bất bình đẳng xã hội và kinh tế sâu sắc, hạn chế cơ hội học tập, làm việc và tham gia xã hội của một bộ phận dân cư.