reachability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being reachable; the ability to be reached or contacted.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất có thể đạt được; khả năng có thể được tiếp cận hoặc liên lạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reachability of the server was tested to ensure uninterrupted service."
"Khả năng tiếp cận của máy chủ đã được kiểm tra để đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn."
-
"The reachability analysis of the network showed several vulnerabilities."
"Phân tích khả năng tiếp cận của mạng cho thấy một số lỗ hổng."
-
"High reachability is crucial for a successful marketing campaign."
"Khả năng tiếp cận cao là rất quan trọng đối với một chiến dịch tiếp thị thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | Với tới, vươn tới; đạt được; liên lạc |
| Noun | reach | Tầm với, tầm với tới; phạm vi; sự tiếp cận |
| Adjective | reachable | Có thể với tới được, có thể tiếp cận được |
| Adjective | unreachable | Không thể với tới được, ngoài tầm với |
| Noun | unreachability | Tình trạng không thể với tới/tiếp cận được |
| Noun | reacher | Người/vật có thể với tới/tiếp cận; dụng cụ hỗ trợ tầm với |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reachability thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong khoa học máy tính và lý thuyết đồ thị, để chỉ khả năng truy cập một nút hoặc trạng thái từ một nút hoặc trạng thái khác. Nó nhấn mạnh khả năng kết nối hoặc truy cập chứ không chỉ là sự tồn tại của một đường dẫn.
Prepositions
"Reachability of" thường được sử dụng để chỉ tính chất có thể tiếp cận của một đối tượng. Ví dụ, "reachability of a website". "Reachability to" có thể được sử dụng để chỉ khả năng tiếp cận đối với một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể, ví dụ: "reachability to remote servers."
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high reachability (Khả năng tiếp cận cao)
-
low low reachability (Khả năng tiếp cận thấp)
-
good good reachability (Khả năng tiếp cận tốt)
-
poor poor reachability (Khả năng tiếp cận kém)
-
limited limited reachability (Khả năng tiếp cận hạn chế)
-
global global reachability (Khả năng tiếp cận toàn cầu)
-
network network reachability (Khả năng tiếp cận mạng lưới)
-
physical physical reachability (Khả năng tiếp cận vật lý)
-
digital digital reachability (Khả năng tiếp cận kỹ thuật số)
-
assess assess reachability (Đánh giá khả năng tiếp cận)
-
analyze analyze reachability (Phân tích khả năng tiếp cận)
-
improve improve reachability (Cải thiện khả năng tiếp cận)
-
enhance enhance reachability (Nâng cao khả năng tiếp cận)
-
ensure ensure reachability (Đảm bảo khả năng tiếp cận)
-
determine determine reachability (Xác định khả năng tiếp cận)
-
study study reachability (Nghiên cứu khả năng tiếp cận)
-
level level of reachability (Mức độ tiếp cận)
-
degree degree of reachability (Mức độ tiếp cận)
-
analysis analysis of reachability (Phân tích khả năng tiếp cận)
-
assessment assessment of reachability (Đánh giá khả năng tiếp cận)
Idioms
-
Network reachability
Khả năng kết nối mạng; sự sẵn có của mạng
"We need to verify network reachability to the server to ensure continuous service."
(Chúng ta cần kiểm tra khả năng kết nối mạng đến máy chủ để đảm bảo dịch vụ liên tục.)
-
Improve physical reachability
Cải thiện khả năng tiếp cận vật lý (ví dụ: cho người khuyết tật)
"The new ramp will significantly improve physical reachability for wheelchair users in the building."
(Đoạn dốc mới sẽ cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận vật lý cho người dùng xe lăn trong tòa nhà.)
-
Data reachability
Khả năng truy cập dữ liệu; sự sẵn có của dữ liệu
"Ensuring data reachability is critical for cloud services and remote work environments."
(Đảm bảo khả năng truy cập dữ liệu là rất quan trọng đối với các dịch vụ đám mây và môi trường làm việc từ xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reachability
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất có thể đạt được; khả năng có thể được tiếp cận hoặc liên lạc.
"The reachability of the server was tested to ensure uninterrupted service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reachability".
