graph theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of graphs, which are mathematical structures used to model pairwise relations between objects.
Vietnamese Meaning
Lý thuyết đồ thị, một ngành toán học nghiên cứu về các đồ thị, là các cấu trúc toán học được sử dụng để mô hình hóa các mối quan hệ từng cặp giữa các đối tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Graph theory is used to model networks and relationships."
"Lý thuyết đồ thị được sử dụng để mô hình hóa mạng lưới và các mối quan hệ."
-
"Graph theory has numerous applications in computer science."
"Lý thuyết đồ thị có rất nhiều ứng dụng trong khoa học máy tính."
-
"The problem can be solved using graph theory."
"Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách sử dụng lý thuyết đồ thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | graph | biểu đồ, đồ thị (trong toán học) |
| Adjective | graphic | thuộc về đồ họa, trực quan |
| Noun | theorist | nhà lý thuyết |
| Adjective | theoretical | thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết |
| Verb | theorize | đưa ra lý thuyết, lý thuyết hóa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lý thuyết đồ thị là một lĩnh vực toán học rời rạc, tập trung vào các đồ thị và ứng dụng của chúng. Một đồ thị bao gồm các đỉnh (vertices hoặc nodes) và các cạnh (edges) nối các đỉnh này. Nó khác với 'graph' trong thống kê hoặc đồ thị hàm số. Lý thuyết đồ thị có ứng dụng rộng rãi trong khoa học máy tính, kỹ thuật, hóa học, sinh học, và các lĩnh vực khác.
Prepositions
in graph theory: trong lĩnh vực lý thuyết đồ thị. of graph theory: thuộc về lý thuyết đồ thị (ví dụ: an application of graph theory). on graph theory: về lý thuyết đồ thị (ví dụ: a book on graph theory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical graph theory (lý thuyết đồ thị cổ điển)
-
modern modern graph theory (lý thuyết đồ thị hiện đại)
-
applied applied graph theory (lý thuyết đồ thị ứng dụng)
-
elementary elementary graph theory (lý thuyết đồ thị cơ bản)
-
study study graph theory (nghiên cứu lý thuyết đồ thị)
-
apply apply graph theory (áp dụng lý thuyết đồ thị)
-
develop develop graph theory (phát triển lý thuyết đồ thị)
-
concepts graph theory concepts (các khái niệm lý thuyết đồ thị)
-
problems graph theory problems (các bài toán lý thuyết đồ thị)
-
algorithms graph theory algorithms (các thuật toán lý thuyết đồ thị)
Idioms
-
the foundations of graph theory
những nền tảng của lý thuyết đồ thị
"Understanding the Königsberg bridge problem is crucial for grasping the foundations of graph theory."
(Hiểu bài toán cây cầu Königsberg là rất quan trọng để nắm vững những nền tảng của lý thuyết đồ thị.)
-
delving into graph theory
đi sâu vào lý thuyết đồ thị (nghiên cứu kỹ lưỡng)
"Researchers are delving into graph theory to optimize logistics for delivery services."
(Các nhà nghiên cứu đang đi sâu vào lý thuyết đồ thị để tối ưu hóa hậu cần cho các dịch vụ giao hàng.)
-
the power of graph theory
sức mạnh/khả năng của lý thuyết đồ thị
"The power of graph theory lies in its ability to model complex relationships in various fields."
(Sức mạnh của lý thuyết đồ thị nằm ở khả năng mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graph theory
nounLý thuyết đồ thị, một ngành toán học nghiên cứu về các đồ thị, là các cấu trúc toán học được sử dụng để mô hình hóa các mối quan hệ từng cặp giữa các đối tượng.
"Graph theory is used to model networks and relationships."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Graph theory is a fascinating area of mathematics. |
Lý thuyết đồ thị là một lĩnh vực toán học hấp dẫn. |
| Phủ định | Graph theory isn't always easy to understand at first. |
Lý thuyết đồ thị không phải lúc nào cũng dễ hiểu ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | Is graph theory applicable to network analysis? |
Lý thuyết đồ thị có áp dụng được vào phân tích mạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graph theory".
