(Top Banner Ad)
graph theory
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính

graph theory

UK: /ɡræf ˈθɪəri/ • US: /ɡræf ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết đồ thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of graphs, which are mathematical structures used to model pairwise relations between objects.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết đồ thị, một ngành toán học nghiên cứu về các đồ thị, là các cấu trúc toán học được sử dụng để mô hình hóa các mối quan hệ từng cặp giữa các đối tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Graph theory is used to model networks and relationships."

    "Lý thuyết đồ thị được sử dụng để mô hình hóa mạng lưới và các mối quan hệ."

  • "Graph theory has numerous applications in computer science."

    "Lý thuyết đồ thị có rất nhiều ứng dụng trong khoa học máy tính."

  • "The problem can be solved using graph theory."

    "Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách sử dụng lý thuyết đồ thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graph biểu đồ, đồ thị (trong toán học)
Adjective graphic thuộc về đồ họa, trực quan
Noun theorist nhà lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết
Verb theorize đưa ra lý thuyết, lý thuyết hóa

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γράφειν (graphein)
English
graph
Ancient Greek
θεωρία (theoria)
English
theory
English
graph theory

Cầu Königsberg và sự ra đời của Lý thuyết đồ thị

Lý thuyết đồ thị có nguồn gốc từ năm 1736 khi nhà toán học Leonhard Euler giải quyết bài toán nổi tiếng về Bảy cây cầu Königsberg. Người dân thành phố Königsberg (nay là Kaliningrad) muốn biết liệu có thể đi qua tất cả bảy cây cầu bắc qua sông Pregel, mỗi cây chỉ một lần, và quay về điểm xuất phát hay không. Euler đã đơn giản hóa bài toán này thành một 'đồ thị' gồm các 'đỉnh' (các vùng đất) và các 'cạnh' (các cây cầu), từ đó đặt nền móng cho một nhánh mới đầy thú vị trong toán học.

Usage Note

Lý thuyết đồ thị là một lĩnh vực toán học rời rạc, tập trung vào các đồ thị và ứng dụng của chúng. Một đồ thị bao gồm các đỉnh (vertices hoặc nodes) và các cạnh (edges) nối các đỉnh này. Nó khác với 'graph' trong thống kê hoặc đồ thị hàm số. Lý thuyết đồ thị có ứng dụng rộng rãi trong khoa học máy tính, kỹ thuật, hóa học, sinh học, và các lĩnh vực khác.

Prepositions

in of on

in graph theory: trong lĩnh vực lý thuyết đồ thị. of graph theory: thuộc về lý thuyết đồ thị (ví dụ: an application of graph theory). on graph theory: về lý thuyết đồ thị (ví dụ: a book on graph theory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graph theory
  • classical classical graph theory
    (lý thuyết đồ thị cổ điển)
  • modern modern graph theory
    (lý thuyết đồ thị hiện đại)
  • applied applied graph theory
    (lý thuyết đồ thị ứng dụng)
  • elementary elementary graph theory
    (lý thuyết đồ thị cơ bản)
Verb + graph theory
  • study study graph theory
    (nghiên cứu lý thuyết đồ thị)
  • apply apply graph theory
    (áp dụng lý thuyết đồ thị)
  • develop develop graph theory
    (phát triển lý thuyết đồ thị)
Noun + graph theory
  • concepts graph theory concepts
    (các khái niệm lý thuyết đồ thị)
  • problems graph theory problems
    (các bài toán lý thuyết đồ thị)
  • algorithms graph theory algorithms
    (các thuật toán lý thuyết đồ thị)

Idioms

  • the foundations of graph theory

    những nền tảng của lý thuyết đồ thị

    "Understanding the Königsberg bridge problem is crucial for grasping the foundations of graph theory."

    (Hiểu bài toán cây cầu Königsberg là rất quan trọng để nắm vững những nền tảng của lý thuyết đồ thị.)

  • delving into graph theory

    đi sâu vào lý thuyết đồ thị (nghiên cứu kỹ lưỡng)

    "Researchers are delving into graph theory to optimize logistics for delivery services."

    (Các nhà nghiên cứu đang đi sâu vào lý thuyết đồ thị để tối ưu hóa hậu cần cho các dịch vụ giao hàng.)

  • the power of graph theory

    sức mạnh/khả năng của lý thuyết đồ thị

    "The power of graph theory lies in its ability to model complex relationships in various fields."

    (Sức mạnh của lý thuyết đồ thị nằm ở khả năng mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graph theory

noun
Lật mặt

Lý thuyết đồ thị, một ngành toán học nghiên cứu về các đồ thị, là các cấu trúc toán học được sử dụng để mô hình hóa các mối quan hệ từng cặp giữa các đối tượng.

"Graph theory is used to model networks and relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Graph theory is a fascinating area of mathematics.
Lý thuyết đồ thị là một lĩnh vực toán học hấp dẫn.
Phủ định
Graph theory isn't always easy to understand at first.
Lý thuyết đồ thị không phải lúc nào cũng dễ hiểu ngay từ đầu.
Nghi vấn
Is graph theory applicable to network analysis?
Lý thuyết đồ thị có áp dụng được vào phân tích mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graph theory".

Lý thuyết đồ thị trong cuộc sống hàng ngày

Mặc dù có vẻ trừu tượng, lý thuyết đồ thị lại có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại. Nó là nền tảng của các mạng xã hội (như Facebook, LinkedIn), nơi người dùng là các 'đỉnh' và các mối quan hệ là 'cạnh'. Lý thuyết đồ thị cũng được sử dụng để tối ưu hóa định tuyến GPS, lập kế hoạch giao hàng, thiết kế mạch điện tử và thậm chí cả trong sinh học để mô hình hóa các mạng gen.

Giải quyết các bài toán phức tạp

Lý thuyết đồ thị đã cung cấp các công cụ mạnh mẽ để giải quyết nhiều bài toán phức tạp mà trước đây không thể hình dung được. Ví dụ điển hình là 'Bài toán người bán hàng' (Traveling Salesman Problem) hay 'Bài toán tô màu đồ thị' (Four-Color Theorem). Các giải pháp dựa trên lý thuyết đồ thị có ứng dụng sâu rộng trong khoa học máy tính, logistics, nghiên cứu vận trù học và trí tuệ nhân tạo, giúp tối ưu hóa quy trình và ra quyết định hiệu quả.