(Top Banner Ad)
reactively
C1
Adverb C1 Tâm lý học, Quản lý, Khoa học Máy tính

reactively

UK: /riˈæktɪvli/ • US: /riˈæktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bị động theo kiểu phản ứng mang tính chất phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a reactive manner; acting in response to a situation or event rather than creating or controlling it.

Vietnamese Meaning

Một cách bị động; hành động đáp lại một tình huống hoặc sự kiện thay vì tạo ra hoặc kiểm soát nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reacted reactively to the market changes, which led to significant losses."

    "Công ty đã phản ứng một cách bị động với những thay đổi của thị trường, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "Instead of planning ahead, they dealt with problems reactively."

    "Thay vì lên kế hoạch trước, họ giải quyết các vấn đề một cách bị động."

  • "The government reactively implemented new policies after the scandal broke."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới một cách bị động sau khi vụ bê bối nổ ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, đáp lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactivity tính phản ứng, khả năng phản ứng
Noun reactor lò phản ứng (hạt nhân), người/vật phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
re-
English (17th C)
react
English (19th C)
reactive
English (19th C)
reactively

Nguồn gốc từ 'Hành động lại'

Từ "reactively" bắt nguồn từ động từ "react" (phản ứng), vốn có gốc từ tiếng Latin "re-agere". "Re-" có nghĩa là "trở lại" hoặc "một lần nữa", còn "agere" có nghĩa là "hành động" hoặc "làm". Ghép lại, "re-agere" ban đầu có nghĩa là "hành động trở lại" hoặc "đáp lại một hành động". Về sau, "react" được thêm hậu tố "-ive" để thành tính từ "reactive" (có tính phản ứng), và cuối cùng thêm "-ly" để thành trạng từ "reactively" (một cách phản ứng).

Usage Note

Từ 'reactively' thường được dùng để mô tả hành động đáp trả lại một tác nhân bên ngoài, thiếu tính chủ động. Khác với 'proactively', 'reactively' nhấn mạnh vào việc phản ứng sau khi sự việc đã xảy ra. Cần phân biệt sắc thái này với 'responsively' (đáp ứng), ám chỉ phản hồi nhanh chóng và phù hợp, nhưng không nhất thiết thiếu tính chủ động như 'reactively'.

Prepositions

to

'Reactively to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà hành động phản ứng hướng đến. Ví dụ: 'They reacted reactively to the crisis.' (Họ đã phản ứng một cách bị động với cuộc khủng hoảng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reactively
  • act act reactively
    (hành động một cách phản ứng (chờ đợi rồi mới hành động))
  • respond respond reactively
    (phản hồi một cách phản ứng, đáp lại theo tình thế)
  • behave behave reactively
    (cư xử một cách phản ứng, cư xử theo tình huống)
  • manage manage reactively
    (quản lý theo kiểu phản ứng (chỉ khi vấn đề xảy ra), quản lý bị động)
  • think think reactively
    (suy nghĩ theo kiểu phản ứng (chờ đợi rồi mới hành động), suy nghĩ bị động)
Trạng từ đối lập + reactively
  • purely purely reactively
    (hoàn toàn theo kiểu phản ứng)
  • rather than proactively reactively rather than proactively
    (một cách phản ứng thay vì chủ động)

Idioms

  • reactively rather than proactively

    Hành động/ứng phó theo kiểu bị động, chờ đợi sự việc xảy ra rồi mới phản ứng, thay vì chủ động lên kế hoạch và ngăn ngừa.

    "The company was criticized for managing the crisis reactively rather than proactively."

    (Công ty bị chỉ trích vì quản lý khủng hoảng một cách phản ứng thay vì chủ động.)

  • to be reactively driven

    Bị thúc đẩy hoặc chi phối bởi các sự kiện hoặc tình huống bên ngoài, không phải do ý chí hoặc kế hoạch nội tại.

    "His decisions were often reactively driven by immediate problems, lacking a long-term vision."

    (Các quyết định của anh ấy thường bị thúc đẩy một cách phản ứng bởi các vấn đề tức thì, thiếu tầm nhìn dài hạn.)

  • act reactively

    Hành động theo phản xạ hoặc để đối phó với một kích thích nào đó, không có sự cân nhắc trước.

    "Don't just act reactively when faced with criticism; take time to consider it."

    (Đừng chỉ hành động một cách phản ứng khi đối mặt với chỉ trích; hãy dành thời gian để suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactively

Adverb
Lật mặt

Một cách bị động; hành động đáp lại một tình huống hoặc sự kiện thay vì tạo ra hoặc kiểm soát nó.

"The company reacted reactively to the market changes, which led to significant losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to react reactively to the new regulations.
Công ty sẽ phản ứng một cách thụ động với các quy định mới.
Phủ định
She is not going to react reactively to the criticism; she's prepared a thoughtful response.
Cô ấy sẽ không phản ứng một cách thụ động với những lời chỉ trích; cô ấy đã chuẩn bị một câu trả lời chu đáo.
Nghi vấn
Are they going to react reactively, or are they going to take a proactive approach?
Họ sẽ phản ứng một cách thụ động, hay họ sẽ có một cách tiếp cận chủ động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactively".

Tư duy Chủ động (Proactive) và Phản ứng (Reactive)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý và phát triển cá nhân, có sự phân biệt rõ ràng giữa tư duy "proactive" (chủ động) và "reactive" (phản ứng). Tư duy reactive thường được coi là kém hiệu quả hơn, vì nó liên quan đến việc chờ đợi vấn đề xảy ra rồi mới giải quyết, thay vì dự đoán và ngăn chặn chúng. Việc khuyến khích tư duy proactive là rất phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát tình hình thay vì bị động phản ứng.

Kiểm soát cảm xúc và hành vi phản ứng

Khả năng kiểm soát các phản ứng cảm xúc và hành vi tức thời (acting reactively) là một khía cạnh quan trọng của trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence). Trong nhiều nền văn hóa, việc học cách tạm dừng, suy nghĩ trước khi phản ứng (ví dụ, "đếm đến mười" khi tức giận) được khuyến khích để tránh những hậu quả tiêu cực từ các phản ứng bộc phát. Điều này giúp cá nhân đưa ra những quyết định sáng suốt hơn thay vì chỉ hành động theo bản năng.