(Top Banner Ad)
proactively
C1
adverb C1 Kinh doanh, Quản lý

proactively

UK: /ˌprəʊˈæktɪvli/ • US: /ˌproʊˈæktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chủ động chủ động tích cực chủ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that anticipates and prepares for future events or changes; taking control and making things happen rather than just reacting to events.

Vietnamese Meaning

Một cách chủ động, dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện hoặc thay đổi trong tương lai; nắm quyền kiểm soát và làm cho mọi việc xảy ra thay vì chỉ phản ứng với các sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies should proactively address potential environmental risks."

    "Các công ty nên chủ động giải quyết các rủi ro tiềm ẩn về môi trường."

  • "We need to proactively manage our time more effectively."

    "Chúng ta cần chủ động quản lý thời gian của mình hiệu quả hơn."

  • "The company proactively sought feedback from its customers."

    "Công ty đã chủ động tìm kiếm phản hồi từ khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proactive chủ động
Noun proactiveness sự chủ động, tính chủ động
Noun proactivity sự chủ động, tính chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
agere (activus)
English
proactive
English
proactively

Nguồn gốc của 'proactively'

Từ 'proactively' được hình thành từ tiền tố Latin 'pro-' có nghĩa là 'trước', 'vì', 'hướng về phía trước' và tính từ 'active' (năng động, hoạt động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động). Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa hành động 'trước' khi có vấn đề xảy ra hoặc hành động 'vì' một kết quả tích cực trong tương lai, không chỉ phản ứng lại mà còn chủ động tìm kiếm giải pháp hoặc cơ hội.

Usage Note

Thái nghĩa của 'proactively' nhấn mạnh sự chủ động, tự giác và có tầm nhìn xa trong việc giải quyết vấn đề hoặc thực hiện công việc. Khác với 'reactively' (một cách thụ động), 'proactively' thể hiện sự kiểm soát tình hình và giảm thiểu rủi ro bằng cách hành động trước khi vấn đề phát sinh. So với 'actively' (một cách tích cực), 'proactively' còn bao hàm sự dự đoán và phòng ngừa.

Prepositions

in towards

Khi sử dụng với 'in', 'proactively' thường bổ nghĩa cho hành động được thực hiện. Ví dụ: 'proactively invest in research'. Khi sử dụng với 'towards', 'proactively' chỉ hướng hành động, ví dụ: 'work proactively towards a solution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proactively
  • act act proactively
    (hành động chủ động)
  • manage manage issues proactively
    (quản lý các vấn đề một cách chủ động)
  • address address problems proactively
    (giải quyết vấn đề một cách chủ động)
  • respond respond proactively
    (phản ứng một cách chủ động)
  • take steps take steps proactively
    (chủ động thực hiện các bước)
  • plan plan proactively
    (lập kế hoạch một cách chủ động)
  • seek seek opportunities proactively
    (chủ động tìm kiếm cơ hội)
  • engage engage proactively
    (chủ động tham gia/tương tác)

Idioms

  • take a proactive approach/stance

    áp dụng một cách tiếp cận/lập trường chủ động

    "The company decided to take a proactive approach to customer feedback by implementing new service protocols."

    (Công ty đã quyết định áp dụng một cách tiếp cận chủ động đối với phản hồi của khách hàng bằng cách thực hiện các giao thức dịch vụ mới.)

  • proactively deal with something

    chủ động giải quyết/xử lý việc gì đó

    "We need to proactively deal with potential risks before they become major problems."

    (Chúng ta cần chủ động giải quyết các rủi ro tiềm ẩn trước khi chúng trở thành vấn đề lớn.)

  • proactively seek out something

    chủ động tìm kiếm điều gì đó

    "She proactively seeks out new learning opportunities to advance her career."

    (Cô ấy chủ động tìm kiếm các cơ hội học hỏi mới để thăng tiến sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proactively

adverb
Lật mặt

Một cách chủ động, dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện hoặc thay đổi trong tương lai; nắm quyền kiểm soát và làm cho mọi việc xảy ra thay vì chỉ phản ứng với các sự kiện.

"Companies should proactively address potential environmental risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who always acts proactively, is highly valued by the company.
Người quản lý, người luôn hành động một cách chủ động, được công ty đánh giá cao.
Phủ định
The employee, who does not proactively address issues, often faces criticism.
Người nhân viên, người không chủ động giải quyết các vấn đề, thường phải đối mặt với sự chỉ trích.
Nghi vấn
Is there a student who proactively seeks out extra credit opportunities?
Có học sinh nào chủ động tìm kiếm cơ hội làm thêm để được cộng điểm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She proactively sought feedback to improve her performance.
Cô ấy chủ động tìm kiếm phản hồi để cải thiện hiệu suất làm việc.
Phủ định
They did not proactively address the potential risks.
Họ đã không chủ động giải quyết các rủi ro tiềm ẩn.
Nghi vấn
Did he proactively offer assistance to his colleagues?
Anh ấy có chủ động đề nghị giúp đỡ đồng nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proactively".

Văn hóa làm việc và sự chủ động

Trong môi trường làm việc phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, "proactively" (sự chủ động) là một phẩm chất rất được đánh giá cao. Nó thể hiện khả năng nhìn xa trông rộng, tự mình khởi xướng hành động thay vì chờ đợi hay chỉ phản ứng khi vấn đề đã xảy ra. Các nhà quản lý thường tìm kiếm những nhân viên có tư duy chủ động, có thể giải quyết vấn đề trước khi chúng phát sinh, góp phần vào sự thành công của tổ chức.

Phát triển bản thân và tư duy chủ động

Tư duy chủ động là một yếu tố then chốt trong nhiều triết lý phát triển bản thân ở phương Tây. Nó khuyến khích mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình, đặt ra mục tiêu và hành động để đạt được chúng, thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh. Đây là một khái niệm cốt lõi trong các cuốn sách self-help nổi tiếng (sách tự lực), giúp con người tạo ra thay đổi tích cực trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp, chẳng hạn như trong cuốn '7 Thói quen của người thành đạt' (The 7 Habits of Highly Effective People) của Stephen Covey.