proactively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that anticipates and prepares for future events or changes; taking control and making things happen rather than just reacting to events.
Vietnamese Meaning
Một cách chủ động, dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện hoặc thay đổi trong tương lai; nắm quyền kiểm soát và làm cho mọi việc xảy ra thay vì chỉ phản ứng với các sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Companies should proactively address potential environmental risks."
"Các công ty nên chủ động giải quyết các rủi ro tiềm ẩn về môi trường."
-
"We need to proactively manage our time more effectively."
"Chúng ta cần chủ động quản lý thời gian của mình hiệu quả hơn."
-
"The company proactively sought feedback from its customers."
"Công ty đã chủ động tìm kiếm phản hồi từ khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | proactive | chủ động |
| Noun | proactiveness | sự chủ động, tính chủ động |
| Noun | proactivity | sự chủ động, tính chủ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'proactively' nhấn mạnh sự chủ động, tự giác và có tầm nhìn xa trong việc giải quyết vấn đề hoặc thực hiện công việc. Khác với 'reactively' (một cách thụ động), 'proactively' thể hiện sự kiểm soát tình hình và giảm thiểu rủi ro bằng cách hành động trước khi vấn đề phát sinh. So với 'actively' (một cách tích cực), 'proactively' còn bao hàm sự dự đoán và phòng ngừa.
Prepositions
Khi sử dụng với 'in', 'proactively' thường bổ nghĩa cho hành động được thực hiện. Ví dụ: 'proactively invest in research'. Khi sử dụng với 'towards', 'proactively' chỉ hướng hành động, ví dụ: 'work proactively towards a solution'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act proactively (hành động chủ động)
-
manage manage issues proactively (quản lý các vấn đề một cách chủ động)
-
address address problems proactively (giải quyết vấn đề một cách chủ động)
-
respond respond proactively (phản ứng một cách chủ động)
-
take steps take steps proactively (chủ động thực hiện các bước)
-
plan plan proactively (lập kế hoạch một cách chủ động)
-
seek seek opportunities proactively (chủ động tìm kiếm cơ hội)
-
engage engage proactively (chủ động tham gia/tương tác)
Idioms
-
take a proactive approach/stance
áp dụng một cách tiếp cận/lập trường chủ động
"The company decided to take a proactive approach to customer feedback by implementing new service protocols."
(Công ty đã quyết định áp dụng một cách tiếp cận chủ động đối với phản hồi của khách hàng bằng cách thực hiện các giao thức dịch vụ mới.)
-
proactively deal with something
chủ động giải quyết/xử lý việc gì đó
"We need to proactively deal with potential risks before they become major problems."
(Chúng ta cần chủ động giải quyết các rủi ro tiềm ẩn trước khi chúng trở thành vấn đề lớn.)
-
proactively seek out something
chủ động tìm kiếm điều gì đó
"She proactively seeks out new learning opportunities to advance her career."
(Cô ấy chủ động tìm kiếm các cơ hội học hỏi mới để thăng tiến sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proactively
adverbMột cách chủ động, dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện hoặc thay đổi trong tương lai; nắm quyền kiểm soát và làm cho mọi việc xảy ra thay vì chỉ phản ứng với các sự kiện.
"Companies should proactively address potential environmental risks."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager, who always acts proactively, is highly valued by the company. |
Người quản lý, người luôn hành động một cách chủ động, được công ty đánh giá cao. |
| Phủ định | The employee, who does not proactively address issues, often faces criticism. |
Người nhân viên, người không chủ động giải quyết các vấn đề, thường phải đối mặt với sự chỉ trích. |
| Nghi vấn | Is there a student who proactively seeks out extra credit opportunities? |
Có học sinh nào chủ động tìm kiếm cơ hội làm thêm để được cộng điểm không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She proactively sought feedback to improve her performance. |
Cô ấy chủ động tìm kiếm phản hồi để cải thiện hiệu suất làm việc. |
| Phủ định | They did not proactively address the potential risks. |
Họ đã không chủ động giải quyết các rủi ro tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Did he proactively offer assistance to his colleagues? |
Anh ấy có chủ động đề nghị giúp đỡ đồng nghiệp của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proactively".
