(Top Banner Ad)
real estate market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

real estate market

UK: /ˌrɪəl ɪˈsteɪt ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường địa ốc thị trường nhà đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The buying and selling of land and buildings.

Vietnamese Meaning

Thị trường bất động sản, nơi diễn ra các hoạt động mua bán đất đai và các công trình xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real estate market is booming in many urban areas."

    "Thị trường bất động sản đang bùng nổ ở nhiều khu vực thành thị."

  • "Experts predict a slowdown in the real estate market next year."

    "Các chuyên gia dự đoán sự suy giảm trong thị trường bất động sản vào năm tới."

  • "Investing in the real estate market can be a profitable venture."

    "Đầu tư vào thị trường bất động sản có thể là một dự án kinh doanh có lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun real estate bất động sản
Noun realtor người môi giới bất động sản
Noun developer nhà phát triển bất động sản
Noun property tài sản, bất động sản
Noun market thị trường
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

property market (thị trường tài sản)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing, matter)
Old French
reel (actual, royal)
Middle English
reale (royal, actual)
Latin
status (condition, position)
Old French
estat (state, condition, property)
Middle English
estate (state, property)
Latin
mercatus (trade, market place)
Old English/Old French
market/marchié
Middle English
market
English (17th Century)
real estate (legal term for immovable property)
Modern English
real estate market

Nguồn gốc của 'real estate'

Cụm từ 'real estate' (bất động sản) có nguồn gốc từ hệ thống luật pháp Anh. Từ 'real' ở đây không chỉ mang nghĩa 'thật' mà còn liên quan đến 'res' trong tiếng Latin (tài sản, sự việc) và được dùng để phân biệt tài sản cố định (như đất đai, nhà cửa) với tài sản cá nhân có thể di chuyển ('personal estate'). 'Estate' chỉ tài sản hoặc địa vị. Khi kết hợp với 'market' (thị trường), nó mô tả toàn bộ hoạt động mua bán, thuê mướn và đầu tư vào đất đai và các công trình xây dựng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình hình kinh doanh, giá cả, và các xu hướng liên quan đến bất động sản. Nó bao gồm cả nhà ở, đất đai thương mại, và các loại hình bất động sản khác. Khác với 'property market', 'real estate market' nhấn mạnh hơn vào yếu tố đất đai và các công trình xây dựng gắn liền với đất.

Prepositions

in of for

- 'in the real estate market' (trong thị trường bất động sản): Chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào thị trường. Ví dụ: 'Many investors are active in the real estate market.'
- 'of the real estate market' (của thị trường bất động sản): Chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của thị trường. Ví dụ: 'The volatility of the real estate market can be concerning.'
- 'for the real estate market' (cho thị trường bất động sản): Chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ của một hành động. Ví dụ: 'New regulations are being developed for the real estate market.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real estate market
  • booming booming real estate market
    (thị trường bất động sản bùng nổ/phát triển mạnh)
  • stagnant stagnant real estate market
    (thị trường bất động sản trì trệ/đứng im)
  • competitive competitive real estate market
    (thị trường bất động sản cạnh tranh)
  • hot hot real estate market
    (thị trường bất động sản nóng sốt)
  • global global real estate market
    (thị trường bất động sản toàn cầu)
Verb + real estate market
  • enter enter the real estate market
    (tham gia vào thị trường bất động sản)
  • monitor monitor the real estate market
    (giám sát thị trường bất động sản)
  • stimulate stimulate the real estate market
    (kích thích thị trường bất động sản)
  • impact impact the real estate market
    (ảnh hưởng đến thị trường bất động sản)
  • observe observe the real estate market
    (quan sát thị trường bất động sản)

Idioms

  • a red-hot real estate market

    thị trường bất động sản đang rất sôi động/nóng sốt (có nhiều hoạt động mua bán, giá tăng nhanh)

    "The city is experiencing a red-hot real estate market with prices soaring."

    (Thành phố đang trải qua một thị trường bất động sản nóng sốt với giá cả tăng vọt.)

  • the real estate market is cooling off / heating up

    thị trường bất động sản đang hạ nhiệt / nóng lên (chỉ xu hướng giảm/tăng của hoạt động thị trường)

    "After a period of rapid growth, the real estate market is finally cooling off."

    (Sau một thời kỳ tăng trưởng nhanh chóng, thị trường bất động sản cuối cùng cũng đang hạ nhiệt.)

  • riding the real estate market boom

    tận dụng thời kỳ bùng nổ của thị trường bất động sản (để kiếm lợi nhuận)

    "Many investors made fortunes by riding the real estate market boom in the last decade."

    (Nhiều nhà đầu tư đã làm giàu bằng cách tận dụng thời kỳ bùng nổ của thị trường bất động sản trong thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real estate market

Danh từ
Lật mặt

Thị trường bất động sản, nơi diễn ra các hoạt động mua bán đất đai và các công trình xây dựng.

"The real estate market is booming in many urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real estate market".

Giấc mơ Mỹ về sở hữu nhà

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sở hữu một căn nhà riêng được coi là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Điều này thúc đẩy nhu cầu và tạo ra một áp lực lớn lên thị trường bất động sản, nơi nhà không chỉ là nơi ở mà còn là biểu tượng của sự ổn định tài chính và thành công cá nhân.

Bất động sản là kênh đầu tư chính

Trên toàn cầu, bất động sản thường được coi là một trong những kênh đầu tư quan trọng nhất để tích lũy của cải và chống lại lạm phát. Giá trị của đất đai và nhà cửa có xu hướng tăng theo thời gian, khiến nhiều người xem đây là một tài sản chiến lược để xây dựng sự giàu có cho tương lai.