(Top Banner Ad)
commercial property
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Kinh tế

commercial property

UK: /kəˈmɜːʃl ˈprɒpəti/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản thương mại tài sản thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land and buildings that are used for business activities.

Vietnamese Meaning

Đất đai và các tòa nhà được sử dụng cho các hoạt động kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning to invest in commercial property in the city center."

    "Công ty đang lên kế hoạch đầu tư vào bất động sản thương mại ở trung tâm thành phố."

  • "The value of commercial property has increased significantly in recent years."

    "Giá trị của bất động sản thương mại đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "They specialize in the management of commercial property."

    "Họ chuyên về quản lý bất động sản thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Adverb commercially Về mặt thương mại, theo phương thức kinh doanh
Verb commercialize Thương mại hóa, biến thành hàng hóa
Noun property Tài sản, bất động sản (nói chung)
Noun proprietor Chủ sở hữu (đặc biệt là đối với tài sản hoặc doanh nghiệp nhỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'commercium')
commercium
Old French (for 'commercial')
commercial
Latin (for 'proprietas')
proprietas
Modern English
commercial property

Nguồn Gốc Của 'Thương Mại' và 'Tài Sản'

Cụm từ 'commercial property' (Bất động sản thương mại) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Commercial' (thuộc về thương mại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'commercium', nghĩa là trao đổi hàng hóa hoặc giao dịch. 'Property' (tài sản) bắt nguồn từ 'proprietas', ám chỉ quyền sở hữu cá nhân. Khi kết hợp lại, nó dùng để chỉ tài sản hoặc đất đai được dành riêng cho mục đích kinh doanh, sinh lời.

Usage Note

Cụm từ 'commercial property' dùng để chỉ các loại bất động sản được sử dụng cho mục đích thương mại, ví dụ như văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại, khách sạn. Nó khác với 'residential property' (bất động sản nhà ở) được sử dụng cho mục đích sinh sống.

Prepositions

in for of

'In' thường được dùng để chỉ vị trí: 'The business is located in a commercial property.' ('For' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'This property is for commercial use.' ('Of' thường được dùng để chỉ bản chất của tài sản: 'The lease of the commercial property.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial property
  • prime prime commercial property
    (Bất động sản thương mại đắc địa/vị trí tốt nhất)
  • vacant vacant commercial property
    (Bất động sản thương mại bỏ trống)
  • high-end high-end commercial property
    (Bất động sản thương mại cao cấp)
Verb + commercial property
  • invest in invest in commercial property
    (Đầu tư vào bất động sản thương mại)
  • develop develop commercial property
    (Phát triển/xây dựng bất động sản thương mại)
  • lease out lease out commercial property
    (Cho thuê bất động sản thương mại)
Noun + commercial property (Context)
  • portfolio of portfolio of commercial property
    (Danh mục (đầu tư) bất động sản thương mại)
  • market for market for commercial property
    (Thị trường bất động sản thương mại)

Idioms

  • Commercial property asset class

    Nhóm tài sản bất động sản thương mại (một loại hình đầu tư chính thức)

    "Many large funds prefer the commercial property asset class over residential housing due to higher yields."

    (Nhiều quỹ lớn thích nhóm tài sản bất động sản thương mại hơn nhà ở dân cư vì lợi suất cao hơn.)

  • Triple-net lease commercial property

    Bất động sản thương mại cho thuê theo hợp đồng 'ba không' (người thuê chịu chi phí thuế, bảo hiểm và bảo trì)

    "Investing in NNN commercial property is popular because the landlord has minimal operating responsibility."

    (Đầu tư vào bất động sản thương mại NNN rất phổ biến vì chủ nhà có rất ít trách nhiệm vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial property

Danh từ
Lật mặt

Đất đai và các tòa nhà được sử dụng cho các hoạt động kinh doanh.

"The company is planning to invest in commercial property in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial property".

Sự Khác Biệt Giữa Commercial và Residential

Trong các nền kinh tế phương Tây, bất động sản luôn được chia thành hai loại chính: residential (dân cư) và commercial (thương mại). Bất động sản thương mại thường chịu thuế cao hơn, có các quy định xây dựng khắt khe hơn, và thường yêu cầu các khoản vay (mortgage) có điều kiện khác biệt so với việc mua nhà ở.

Quy Hoạch Phân Vùng (Zoning)

Chính quyền địa phương tại Mỹ và châu Âu thường sử dụng luật quy hoạch phân vùng (zoning) để kiểm soát việc sử dụng đất. Điều này có nghĩa là bạn không thể tùy tiện xây dựng một cửa hàng bán lẻ (commercial property) giữa một khu dân cư yên tĩnh (residential property) mà không được phép, nhằm duy trì trật tự và chất lượng sống cho cộng đồng.