(Top Banner Ad)
housing market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

housing market

UK: /ˈhaʊ.zɪŋ ˌmɑː.kɪt/ • US: /ˈhaʊ.zɪŋ ˌmɑːr.kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường nhà ở thị trường địa ốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic environment in which houses and apartments are bought and sold.

Vietnamese Meaning

Môi trường kinh tế, nơi nhà ở và căn hộ được mua bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The housing market is showing signs of recovery."

    "Thị trường nhà ở đang có dấu hiệu phục hồi."

  • "The government is trying to stimulate the housing market."

    "Chính phủ đang cố gắng kích thích thị trường nhà ở."

  • "High interest rates are impacting the housing market."

    "Lãi suất cao đang tác động đến thị trường nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house nhà
Verb house cung cấp nhà ở
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, quảng bá

Synonyms

property market (thị trường bất động sản)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
housyng
Middle English
market

Nguồn gốc của 'Housing Market'

Cụm từ 'housing market' bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi việc mua bán nhà cửa trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế. 'Housing' ám chỉ nhà ở, và 'market' là nơi diễn ra các giao dịch mua bán. Vì vậy, 'housing market' chỉ thị trường mua bán nhà ở.

Usage Note

Cụm từ 'housing market' đề cập đến toàn bộ hoạt động mua bán, cho thuê và đầu tư vào nhà ở. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như lãi suất, tình hình kinh tế, chính sách của chính phủ và nhân khẩu học. Khác với 'real estate market', 'housing market' tập trung cụ thể vào nhà ở, trong khi 'real estate market' bao gồm cả đất đai, nhà xưởng, văn phòng... Thường được dùng để chỉ tình hình chung của thị trường nhà ở chứ không phải một giao dịch cụ thể.

Prepositions

in of

'in the housing market' (trong thị trường nhà ở - chỉ vị trí hoặc tham gia vào). 'of the housing market' (của thị trường nhà ở - chỉ thuộc tính, đặc điểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing market
  • strong housing market
    (thị trường nhà ở mạnh mẽ)
  • weak housing market
    (thị trường nhà ở yếu)
  • competitive housing market
    (thị trường nhà ở cạnh tranh)
Verb + housing market
  • enter the housing market
    (tham gia vào thị trường nhà ở)
  • invest in the housing market
    (đầu tư vào thị trường nhà ở)
  • monitor the housing market
    (theo dõi thị trường nhà ở)

Idioms

  • bubble in the housing market

    bong bóng trên thị trường nhà đất

    "Economists are worried about a bubble in the housing market."

    (Các nhà kinh tế lo ngại về một bong bóng trên thị trường nhà đất.)

  • crash in the housing market

    sự sụp đổ của thị trường nhà đất

    "The crash in the housing market led to financial crisis."

    (Sự sụp đổ của thị trường nhà đất đã dẫn đến khủng hoảng tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing market

Danh từ
Lật mặt

Môi trường kinh tế, nơi nhà ở và căn hộ được mua bán.

"The housing market is showing signs of recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing market".

Vai trò của 'American Dream'

Ở Mỹ, việc sở hữu nhà thường được coi là một phần của 'American Dream' – ước mơ Mỹ. Nó thể hiện sự ổn định và thành công về tài chính. Vì vậy, thị trường nhà ở có vai trò rất quan trọng trong văn hóa Mỹ.

Ảnh hưởng của lãi suất

Lãi suất có ảnh hưởng lớn đến thị trường nhà ở. Khi lãi suất thấp, việc mua nhà trở nên dễ dàng hơn, thúc đẩy thị trường tăng trưởng. Ngược lại, lãi suất cao có thể làm chậm thị trường.