(Top Banner Ad)
reallocate
C1
Động từ C1 Kinh tế, Quản lý, Ngân sách

reallocate

UK: /ˌriːˈæləkeɪt/ • US: /ˌriːˈæləkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ lại điều chỉnh phân bổ tái phân bổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assign or distribute (resources or duties) again or differently.

Vietnamese Meaning

Phân bổ lại, điều chỉnh lại việc phân bổ (nguồn lực hoặc nhiệm vụ) một cách khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to reallocate its marketing budget to online advertising."

    "Công ty quyết định phân bổ lại ngân sách marketing của mình cho quảng cáo trực tuyến."

  • "We need to reallocate staff to deal with the increased workload."

    "Chúng ta cần phân bổ lại nhân viên để giải quyết khối lượng công việc gia tăng."

  • "The government is reallocating resources to healthcare."

    "Chính phủ đang phân bổ lại nguồn lực cho chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reallocate Phân bổ lại, tái phân bổ
Noun reallocation Sự phân bổ lại, sự tái phân bổ
Verb allocate Phân bổ, cấp phát
Noun allocation Sự phân bổ, sự cấp phát; phần được phân bổ
Verb locate Xác định vị trí, định vị
Noun location Vị trí, địa điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Ngân sách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
ad
Latin
locare
Latin
allocare
English
allocate
English
reallocate

Nguồn gốc La-tinh của 'reallocate'

Từ 'reallocate' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại') và động từ 'allocate' (phân bổ). 'Allocate' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'allocare', cấu thành từ 'ad-' (đến, tới) và 'locare' (đặt, để). Vì vậy, 'reallocate' nghĩa đen là 'đặt lại' hoặc 'phân bổ lại', tức là thay đổi cách phân chia hoặc sắp xếp các nguồn lực đã có.

Usage Note

Từ 'reallocate' thường được dùng khi có sự thay đổi trong ưu tiên, chiến lược hoặc tình hình thực tế, dẫn đến việc cần phân bổ lại nguồn lực để phù hợp hơn. Khác với 'allocate' (phân bổ), 'reallocate' ngụ ý rằng nguồn lực đã được phân bổ trước đó, và bây giờ cần được phân bổ lại. So với 'redistribute', 'reallocate' tập trung vào việc điều chỉnh sự phân bổ để tối ưu hóa hiệu quả, trong khi 'redistribute' thường liên quan đến việc phân phối lại cho công bằng hơn.

Prepositions

to for

reallocate X to Y: phân bổ X cho Y (Y có thể là một mục đích, một bộ phận, v.v.). Ví dụ: reallocate funds to education. reallocate X for Y: phân bổ X để phục vụ cho mục đích Y. Ví dụ: reallocate resources for the new project.

Collocations (Từ đi kèm)

reallocate + Danh từ
  • resources reallocate resources
    (tái phân bổ nguồn lực)
  • funds reallocate funds
    (tái phân bổ quỹ/tiền)
  • budget reallocate the budget
    (tái phân bổ ngân sách)
  • staff reallocate staff
    (tái phân bổ nhân sự)
  • priorities reallocate priorities
    (tái phân bổ các ưu tiên)
  • capital reallocate capital
    (tái phân bổ vốn)
Trạng từ + reallocate
  • efficiently efficiently reallocate
    (phân bổ lại một cách hiệu quả)
  • strategically strategically reallocate
    (phân bổ lại một cách chiến lược)
  • quickly quickly reallocate
    (phân bổ lại nhanh chóng)
Cụm động từ với reallocate
  • decide to decide to reallocate
    (quyết định phân bổ lại)
  • need to need to reallocate
    (cần phân bổ lại)
  • be able to be able to reallocate
    (có thể phân bổ lại)

Idioms

  • reallocate focus (to something)

    Chuyển trọng tâm/sự chú ý (sang một cái gì đó khác)

    "We need to reallocate our focus from short-term gains to long-term sustainability."

    (Chúng ta cần chuyển trọng tâm từ lợi nhuận ngắn hạn sang sự bền vững dài hạn.)

  • reallocate bandwidth

    Tái phân bổ băng thông (thời gian, nguồn lực tinh thần hoặc mạng internet)

    "The team had to reallocate bandwidth to urgent customer issues."

    (Nhóm phải tái phân bổ băng thông (thời gian/nguồn lực) cho các vấn đề khách hàng khẩn cấp.)

  • reallocate responsibilities

    Phân bổ lại trách nhiệm

    "Following the merger, we had to reallocate responsibilities among the departments."

    (Sau cuộc sáp nhập, chúng tôi phải phân bổ lại trách nhiệm giữa các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reallocate

Động từ
Lật mặt

Phân bổ lại, điều chỉnh lại việc phân bổ (nguồn lực hoặc nhiệm vụ) một cách khác biệt.

"The company decided to reallocate its marketing budget to online advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reallocate".

Tái phân bổ nguồn lực trong kinh tế học

Trong kinh tế học, việc 'tái phân bổ nguồn lực' (reallocation of resources) là một khái niệm cốt lõi. Nó đề cập đến việc chuyển đổi các yếu tố sản xuất (như lao động, vốn, đất đai) từ một ngành hoặc mục đích sử dụng này sang một ngành hoặc mục đích khác để đạt được hiệu quả kinh tế cao hơn hoặc để đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Ví dụ, một công ty có thể tái phân bổ vốn đầu tư từ một dòng sản phẩm kém hiệu quả sang một dòng sản phẩm mới có tiềm năng tăng trưởng.

Ngân sách chính phủ và sự điều chỉnh

Các chính phủ thường xuyên phải 'tái phân bổ ngân sách' (reallocate budgets) để ứng phó với các ưu tiên thay đổi, khủng hoảng kinh tế hoặc nhu cầu xã hội mới. Chẳng hạn, trong thời kỳ dịch bệnh, một chính phủ có thể tái phân bổ ngân sách từ các dự án cơ sở hạ tầng sang chi tiêu y tế khẩn cấp và hỗ trợ xã hội, nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách.