(Top Banner Ad)
reapportion
C1
Động từ C1 Chính trị học, Thống kê

reapportion

UK: /ˌriː.əˈpɔːʃən/ • US: /ˌriː.əˈpɔːr.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái phân bổ phân chia lại (khu vực bầu cử) điều chỉnh phân bổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To divide or distribute something again or differently.

Vietnamese Meaning

Phân chia hoặc phân bổ lại cái gì đó theo một cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state was ordered to reapportion its legislative districts to reflect population shifts."

    "Tiểu bang đã được lệnh phân chia lại các khu vực lập pháp của mình để phản ánh sự thay đổi dân số."

  • "After the census, the government will reapportion seats in the House of Representatives."

    "Sau cuộc điều tra dân số, chính phủ sẽ phân bổ lại số ghế trong Hạ viện."

  • "The company decided to reapportion resources to its more profitable divisions."

    "Công ty quyết định phân bổ lại nguồn lực cho các bộ phận sinh lời nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reapportion Phân chia lại; tái phân bổ
Noun reapportionment Sự phân chia lại; sự tái phân bổ
Verb apportion Phân chia; phân bổ
Noun apportionment Sự phân chia; sự phân bổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad
Latin
portio
Old French
aporcioner
English
apportion
English
re-
English
reapportion

Câu chuyện 'chia lại phần'

Từ 'reapportion' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa', và động từ 'apportion'. 'Apportion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad' (đến) và 'portio' (phần, khẩu phần), qua tiếng Pháp cổ 'aporcioner' (chia thành các phần). Vậy, 'reapportion' có nghĩa đen là 'chia lại các phần' hoặc 'phân chia lại một cách cân đối' dựa trên những thay đổi hoặc đánh giá mới.

Usage Note

Từ 'reapportion' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ việc phân chia lại các khu vực bầu cử hoặc phân bổ lại số ghế trong cơ quan lập pháp dựa trên sự thay đổi dân số. Nó nhấn mạnh đến việc điều chỉnh để phản ánh sự thay đổi. Không giống như 'allocate' đơn thuần (chỉ sự phân bổ), 'reapportion' ngụ ý đã có sự phân bổ trước đó và giờ cần điều chỉnh.

Prepositions

among to

Khi sử dụng 'among', nó ám chỉ việc phân bổ lại giữa các nhóm hoặc khu vực khác nhau. Khi sử dụng 'to', nó chỉ rõ đối tượng nhận sự phân bổ lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reapportion (Object)
  • seats reapportion seats
    (tái phân bổ các ghế (trong nghị viện/quốc hội))
  • districts reapportion districts
    (tái phân chia các khu vực bầu cử)
  • resources reapportion resources
    (tái phân bổ nguồn lực)
  • power reapportion power
    (tái phân chia quyền lực)
  • funds reapportion funds
    (tái phân bổ quỹ)
Adverb + reapportion
  • equitably equitably reapportion
    (tái phân bổ một cách công bằng/bình đẳng)
  • fairly fairly reapportion
    (tái phân bổ một cách công bằng)
  • strategically strategically reapportion
    (tái phân bổ một cách chiến lược)
  • periodically periodically reapportion
    (tái phân bổ định kỳ)

Idioms

  • reapportion political power

    Tái phân bổ quyền lực chính trị (một cụm từ thông dụng)

    "The new census results often lead to a need to reapportion political power among states."

    (Kết quả điều tra dân số mới thường dẫn đến nhu cầu tái phân bổ quyền lực chính trị giữa các bang.)

  • reapportion electoral districts

    Tái phân chia các khu vực bầu cử (một cụm từ thông dụng)

    "After each census, states must reapportion electoral districts to reflect population shifts."

    (Sau mỗi cuộc điều tra dân số, các bang phải tái phân chia các khu vực bầu cử để phản ánh sự thay đổi dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reapportion

Động từ
Lật mặt

Phân chia hoặc phân bổ lại cái gì đó theo một cách khác.

"The state was ordered to reapportion its legislative districts to reflect population shifts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is reapportioning the budget to better reflect the current needs.
Ủy ban đang phân bổ lại ngân sách để phản ánh tốt hơn các nhu cầu hiện tại.
Phủ định
The government is not reapportioning the resources fairly across all regions.
Chính phủ không phân bổ lại các nguồn lực một cách công bằng trên tất cả các khu vực.
Nghi vấn
Are they reapportioning the seats in the parliament based on the new census data?
Họ có đang phân bổ lại các ghế trong quốc hội dựa trên dữ liệu điều tra dân số mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reapportion".

Tái phân bổ trong chính trị Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'reapportionment' là một quá trình quan trọng diễn ra sau mỗi cuộc điều tra dân số (census) 10 năm một lần. Nó đề cập đến việc phân chia lại 435 ghế trong Hạ viện Hoa Kỳ giữa 50 bang, dựa trên sự thay đổi về dân số. Quá trình này ảnh hưởng lớn đến quyền lực chính trị của từng bang và là chủ đề thường gây tranh cãi, vì nó có thể thay đổi cục diện chính trị quốc gia.

Nguồn lực và Sự công bằng

Ngoài chính trị, khái niệm 'reapportion' còn được áp dụng rộng rãi trong kinh tế và xã hội, đặc biệt khi nói về việc tái phân bổ nguồn lực (như ngân sách, quỹ) hoặc trách nhiệm để đạt được sự công bằng xã hội hoặc hiệu quả cao hơn. Mục tiêu thường là để sửa chữa những bất bình đẳng hoặc tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực khan hiếm dựa trên nhu cầu hoặc tình hình mới.