(Top Banner Ad)
redistribute
C1
động từ C1 Kinh tế, Chính trị

redistribute

UK: /ˌriːdɪˈstrɪbjuːt/ • US: /ˌriːdɪˈstrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tái phân phối phân phối lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To distribute (something) again or differently, typically in a fairer way.

Vietnamese Meaning

Phân phối lại (cái gì đó) một lần nữa hoặc theo một cách khác, thường là một cách công bằng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to redistribute wealth more evenly across the population."

    "Chính phủ đặt mục tiêu phân phối lại của cải đồng đều hơn trên toàn dân."

  • "The software helps redistribute tasks among team members."

    "Phần mềm giúp phân phối lại các nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm."

  • "They decided to redistribute the funds to different departments."

    "Họ quyết định phân phối lại các khoản tiền cho các phòng ban khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redistribute Phân phối lại, phân chia lại
Noun redistribution Sự phân phối lại, sự phân chia lại
Adjective redistributive Mang tính phân phối lại, liên quan đến phân phối lại
Verb distribute Phân phối, phân phát
Noun distribution Sự phân phối, sự phân phát
Noun distributor Nhà phân phối, người phân phát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
distribuere
English
distribute
English
redistribute

Nguồn gốc từ 're-' và 'distribute'

Từ 'redistribute' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại', và động từ 'distribute' cũng từ gốc Latin 'distribuere' có nghĩa là 'chia sẻ, phân phát'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'phân phát lại' hoặc 'phân chia lại một cách mới', thường ngụ ý một sự sắp xếp lại.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị, đề cập đến việc phân phối lại tài sản, thu nhập, quyền lực, hoặc các nguồn lực khác. Nó hàm ý một sự thay đổi trong cách phân phối hiện tại, thường là với mục đích làm cho nó công bằng hơn hoặc hiệu quả hơn. Sự khác biệt với 'distribute' nằm ở việc nhấn mạnh sự thay đổi và việc đã có một sự phân phối trước đó.

Prepositions

to among

Khi sử dụng 'to', nó chỉ đối tượng hoặc nhóm nhận sự phân phối lại (ví dụ: redistribute wealth to the poor). Khi sử dụng 'among', nó chỉ ra sự phân phối lại giữa các đối tượng hoặc nhóm (ví dụ: redistribute resources among departments).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + redistribute
  • fairly fairly redistribute
    (phân phối lại một cách công bằng)
  • equitably equitably redistribute
    (phân phối lại một cách công bằng, bình đẳng)
  • unevenly unevenly redistribute
    (phân phối lại một cách không đồng đều)
redistribute + Danh từ
  • wealth redistribute wealth
    (phân phối lại của cải)
  • income redistribute income
    (phân phối lại thu nhập)
  • resources redistribute resources
    (phân phối lại tài nguyên)
  • power redistribute power
    (phân phối lại quyền lực)
  • land redistribute land
    (phân phối lại đất đai)
Danh từ (chủ ngữ) + redistribute
  • government government redistributes
    (chính phủ phân phối lại)
  • system system redistributes
    (hệ thống phân phối lại)

Idioms

  • redistribute the wealth

    Phân phối lại của cải (thường với ý nghĩa giảm khoảng cách giàu nghèo thông qua chính sách)

    "Many argue that progressive taxation helps redistribute the wealth more fairly."

    (Nhiều người cho rằng thuế lũy tiến giúp phân phối lại của cải công bằng hơn.)

  • redistribute the burden

    Phân chia lại gánh nặng (trách nhiệm, chi phí) cho các bên liên quan

    "The new policy aims to redistribute the burden of healthcare costs across society."

    (Chính sách mới nhằm mục đích phân chia lại gánh nặng chi phí y tế cho toàn xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redistribute

động từ
Lật mặt

Phân phối lại (cái gì đó) một lần nữa hoặc theo một cách khác, thường là một cách công bằng hơn.

"The government aims to redistribute wealth more evenly across the population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the economic crisis, the government decided to redistribute wealth to support the unemployed.
Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ đã quyết định tái phân phối của cải để hỗ trợ những người thất nghiệp.
Phủ định
Unless we implement new policies, we cannot effectively redistribute resources to those in need.
Trừ khi chúng ta thực hiện các chính sách mới, chúng ta không thể tái phân phối nguồn lực một cách hiệu quả cho những người cần.
Nghi vấn
If the current system is unfair, should we redistribute the land more equitably?
Nếu hệ thống hiện tại không công bằng, chúng ta có nên tái phân phối đất đai một cách công bằng hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will redistribute the land, won't it?
Chính phủ sẽ tái phân bổ đất đai, phải không?
Phủ định
They haven't redistributed the wealth effectively, have they?
Họ đã không tái phân bổ của cải một cách hiệu quả, phải không?
Nghi vấn
Redistribution of resources isn't fair to everyone, is it?
Việc tái phân bổ nguồn lực không công bằng cho tất cả mọi người, đúng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be redistributing wealth to the poorer regions next year.
Chính phủ sẽ đang tái phân phối của cải cho các vùng nghèo hơn vào năm tới.
Phủ định
The company won't be redistributing the profits fairly among the employees.
Công ty sẽ không tái phân phối lợi nhuận một cách công bằng giữa các nhân viên.
Nghi vấn
Will they be redistributing the supplies before the storm hits?
Liệu họ có đang tái phân phối đồ tiếp tế trước khi bão ập đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government redistributed the land to the farmers last year.
Chính phủ đã phân phối lại đất cho nông dân vào năm ngoái.
Phủ định
The company didn't redistribute the profits fairly among the employees.
Công ty đã không phân phối lại lợi nhuận một cách công bằng cho nhân viên.
Nghi vấn
Did the organization redistribute the donations after the disaster?
Tổ chức có phân phối lại các khoản quyên góp sau thảm họa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redistribute".

Thuế lũy tiến và phân phối lại thu nhập

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'redistribute' thường gắn liền với chính sách thuế lũy tiến (progressive taxation). Theo đó, người có thu nhập cao sẽ đóng thuế với tỷ lệ phần trăm lớn hơn, số tiền thu được sẽ được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công cộng hoặc hỗ trợ phúc lợi xã hội, nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng về thu nhập.

Chính sách phúc lợi xã hội

Nhiều quốc gia có nền kinh tế thị trường xã hội (social market economy) hoặc nhà nước phúc lợi (welfare state) sử dụng cơ chế phân phối lại để đảm bảo một mức sống cơ bản cho tất cả công dân, thông qua các chương trình như trợ cấp thất nghiệp, y tế miễn phí, giáo dục công, hay lương hưu. Mục tiêu là tạo ra một xã hội công bằng và đoàn kết hơn.