(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reaper
B2

reaper

noun

Nghĩa tiếng Việt

thần chết máy gặt người gặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reaper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người hoặc máy gặt hái.

Definition (English Meaning)

A person or machine that reaps.

Ví dụ Thực tế với 'Reaper'

  • "The farmer used a reaper to harvest the wheat quickly."

    "Người nông dân đã sử dụng một máy gặt để thu hoạch lúa mì một cách nhanh chóng."

  • "In many cultures, the reaper is a symbol of mortality."

    "Trong nhiều nền văn hóa, thần chết là một biểu tượng của sự hữu hạn."

  • "The modern reaper is a complex machine."

    "Máy gặt hiện đại là một cỗ máy phức tạp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reaper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: reaper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

harvester(máy gặt, người gặt)
death(cái chết)

Trái nghĩa (Antonyms)

planter(người trồng cây)
life(sự sống)

Từ liên quan (Related Words)

scythe(lưỡi hái)
harvest(vụ mùa, sự thu hoạch)
soul(linh hồn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Tôn giáo Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Reaper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa đen chỉ người hoặc máy thu hoạch mùa màng. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ Thần Chết (the Grim Reaper), nhân vật tượng trưng cho cái chết, thu thập linh hồn người chết. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, nó đề cập đến người nông dân thu hoạch vụ mùa hoặc máy móc nông nghiệp được thiết kế để làm như vậy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reaper'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the sun set, the reaper began his grim work in the fields.
Khi mặt trời lặn, người gặt bắt đầu công việc nghiệt ngã của mình trên những cánh đồng.
Phủ định
Unless the crops are ready, the reaper will not come to harvest them.
Trừ khi mùa màng đã sẵn sàng, người gặt sẽ không đến thu hoạch chúng.
Nghi vấn
Will the reaper arrive before the storm hits, so that we can save the harvest?
Người gặt có đến trước khi bão ập đến không, để chúng ta có thể cứu vụ thu hoạch?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the reaper comes for us all in the end.
Ôi chao, cuối cùng thì thần chết cũng đến với tất cả chúng ta.
Phủ định
Good heavens, the reaper isn't someone you want to meet!
Lạy chúa, thần chết không phải là người mà bạn muốn gặp!
Nghi vấn
Oh my, is that the reaper I see in the shadows?
Ôi trời ơi, có phải thần chết mà tôi thấy trong bóng tối không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Grim Reaper can appear at any time.
Thần Chết có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Phủ định
The reaper might not come for you today.
Thần Chết có lẽ sẽ không đến tìm bạn hôm nay.
Nghi vấn
Will the reaper find his next victim?
Liệu thần chết có tìm thấy nạn nhân tiếp theo của mình không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers consider the reaper a helpful invention.
Nông dân coi máy gặt là một phát minh hữu ích.
Phủ định
Never had I seen such a fearsome reaper as the one in my dream.
Chưa bao giờ tôi thấy một thần chết đáng sợ như người trong giấc mơ của tôi.
Nghi vấn
Rarely have I witnessed such a skillful reaper in the fields.
Hiếm khi tôi chứng kiến một người thợ gặt lành nghề như vậy trên đồng ruộng.

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grim reaper is often depicted with a scythe.
Thần chết thường được mô tả với một lưỡi hái.
Phủ định
The reaper isn't always a symbol of death; sometimes it represents harvest.
Thần chết không phải lúc nào cũng là biểu tượng của cái chết; đôi khi nó đại diện cho mùa màng.
Nghi vấn
Is the reaper coming for me?
Thần chết có đến bắt tôi không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grim reaper will be waiting for them at the end of their journey.
Thần Chết sẽ chờ đợi họ ở cuối cuộc hành trình.
Phủ định
The grim reaper won't be reaping any souls tonight; it's a holiday.
Thần Chết sẽ không gặt hái bất kỳ linh hồn nào tối nay; đó là một ngày lễ.
Nghi vấn
Will the grim reaper be appearing to him in his dreams?
Thần Chết có xuất hiện trong giấc mơ của anh ấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)