(Top Banner Ad)
reaper
B2
noun B2 Văn hóa, Tôn giáo, Nông nghiệp

reaper

UK: /ˈriːpə(r)/ • US: /ˈriːpər/

Nghĩa tiếng Việt

thần chết máy gặt người gặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or machine that reaps.

Vietnamese Meaning

Người hoặc máy gặt hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a reaper to harvest the wheat quickly."

    "Người nông dân đã sử dụng một máy gặt để thu hoạch lúa mì một cách nhanh chóng."

  • "In many cultures, the reaper is a symbol of mortality."

    "Trong nhiều nền văn hóa, thần chết là một biểu tượng của sự hữu hạn."

  • "The modern reaper is a complex machine."

    "Máy gặt hiện đại là một cỗ máy phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reap gặt hái, thu hoạch (mùa màng); gặt (kết quả, hậu quả)
Noun reaping việc gặt hái, mùa gặt; sự thu hoạch
Noun harvest mùa gặt, vụ thu hoạch (liên quan trực tiếp đến hành động của reaper)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂rewp-
Proto-Germanic
*raupijaną
Old English
rēpan
Middle English
repen
Modern English
reap + -er

Nguồn gốc của 'Reaper'

Từ 'reaper' xuất phát từ động từ 'reap' (gặt, thu hoạch) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động). Ban đầu, 'reaper' có nghĩa đơn giản là người gặt hái mùa màng, thường dùng liềm hoặc lưỡi hái. Hình ảnh này đã dần phát triển trong văn hóa phương Tây để trở thành cách nhân hóa thần chết, người 'gặt hái' linh hồn con người.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ người hoặc máy thu hoạch mùa màng. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ Thần Chết (the Grim Reaper), nhân vật tượng trưng cho cái chết, thu thập linh hồn người chết. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, nó đề cập đến người nông dân thu hoạch vụ mùa hoặc máy móc nông nghiệp được thiết kế để làm như vậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reaper
  • grim the grim reaper
    (Tử thần (hình ảnh Thần chết đáng sợ))
  • skeletal the skeletal reaper
    (Thần chết xương xẩu)
  • dark the dark reaper
    (Tử thần bóng tối)
Verb + reaper
  • face face the reaper
    (đối mặt với cái chết/Tử thần)
  • meet meet the reaper
    (gặp Tử thần (chết))
  • send for send for the reaper
    (cầu mong cái chết đến (một cách tiêu cực))

Idioms

  • The Grim Reaper

    Tử thần; Thần chết (nhân cách hóa của cái chết, thường được miêu tả là một bộ xương mặc áo choàng đen, cầm lưỡi hái)

    "When the doctor said there was nothing more they could do, I felt like the Grim Reaper was standing at the door."

    (Khi bác sĩ nói không còn gì có thể làm được nữa, tôi cảm thấy như Tử thần đang đứng trước cửa.)

  • to face the Reaper

    đối mặt với cái chết, cận kề cái chết

    "After the accident, he truly felt he had faced the Reaper and survived."

    (Sau tai nạn, anh ấy thực sự cảm thấy mình đã đối mặt với Tử thần và sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reaper

noun
Lật mặt

Người hoặc máy gặt hái.

"The farmer used a reaper to harvest the wheat quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the sun set, the reaper began his grim work in the fields.
Khi mặt trời lặn, người gặt bắt đầu công việc nghiệt ngã của mình trên những cánh đồng.
Phủ định
Unless the crops are ready, the reaper will not come to harvest them.
Trừ khi mùa màng đã sẵn sàng, người gặt sẽ không đến thu hoạch chúng.
Nghi vấn
Will the reaper arrive before the storm hits, so that we can save the harvest?
Người gặt có đến trước khi bão ập đến không, để chúng ta có thể cứu vụ thu hoạch?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the reaper comes for us all in the end.
Ôi chao, cuối cùng thì thần chết cũng đến với tất cả chúng ta.
Phủ định
Good heavens, the reaper isn't someone you want to meet!
Lạy chúa, thần chết không phải là người mà bạn muốn gặp!
Nghi vấn
Oh my, is that the reaper I see in the shadows?
Ôi trời ơi, có phải thần chết mà tôi thấy trong bóng tối không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Grim Reaper can appear at any time.
Thần Chết có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Phủ định
The reaper might not come for you today.
Thần Chết có lẽ sẽ không đến tìm bạn hôm nay.
Nghi vấn
Will the reaper find his next victim?
Liệu thần chết có tìm thấy nạn nhân tiếp theo của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers consider the reaper a helpful invention.
Nông dân coi máy gặt là một phát minh hữu ích.
Phủ định
Never had I seen such a fearsome reaper as the one in my dream.
Chưa bao giờ tôi thấy một thần chết đáng sợ như người trong giấc mơ của tôi.
Nghi vấn
Rarely have I witnessed such a skillful reaper in the fields.
Hiếm khi tôi chứng kiến một người thợ gặt lành nghề như vậy trên đồng ruộng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grim reaper is often depicted with a scythe.
Thần chết thường được mô tả với một lưỡi hái.
Phủ định
The reaper isn't always a symbol of death; sometimes it represents harvest.
Thần chết không phải lúc nào cũng là biểu tượng của cái chết; đôi khi nó đại diện cho mùa màng.
Nghi vấn
Is the reaper coming for me?
Thần chết có đến bắt tôi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is going to become a reaper of his own harvest.
Người nông dân sẽ trở thành người gặt hái vụ mùa của chính mình.
Phủ định
He is not going to be a reaper; he will hire a crew.
Anh ấy sẽ không phải là người gặt hái; anh ấy sẽ thuê một đội.
Nghi vấn
Are they going to be reapers of souls in the afterlife?
Họ có phải là những người gặt hái linh hồn ở thế giới bên kia không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grim reaper will be waiting for them at the end of their journey.
Thần Chết sẽ chờ đợi họ ở cuối cuộc hành trình.
Phủ định
The grim reaper won't be reaping any souls tonight; it's a holiday.
Thần Chết sẽ không gặt hái bất kỳ linh hồn nào tối nay; đó là một ngày lễ.
Nghi vấn
Will the grim reaper be appearing to him in his dreams?
Thần Chết có xuất hiện trong giấc mơ của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaper".

Tử thần (The Grim Reaper)

Trong văn hóa phương Tây, 'reaper' thường dùng để chỉ hình ảnh nhân cách hóa của cái chết, được gọi là 'The Grim Reaper'. Hình tượng này thường được miêu tả là một bộ xương hoặc một hình bóng đội mũ trùm đầu màu đen, mang theo một lưỡi hái lớn. Họ được cho là đến để 'gặt hái' linh hồn của những người đã qua đời.

Biểu tượng lưỡi hái

Lưỡi hái là công cụ truyền thống của người gặt hái, được sử dụng để cắt cây trồng. Khi 'reaper' trở thành biểu tượng của cái chết, lưỡi hái cũng mang ý nghĩa tượng trưng cho khả năng của thần chết trong việc 'cắt đứt' sự sống, không phân biệt ai, giống như việc thu hoạch mùa màng.