reaper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or machine that reaps.
Vietnamese Meaning
Người hoặc máy gặt hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a reaper to harvest the wheat quickly."
"Người nông dân đã sử dụng một máy gặt để thu hoạch lúa mì một cách nhanh chóng."
-
"In many cultures, the reaper is a symbol of mortality."
"Trong nhiều nền văn hóa, thần chết là một biểu tượng của sự hữu hạn."
-
"The modern reaper is a complex machine."
"Máy gặt hiện đại là một cỗ máy phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ người hoặc máy thu hoạch mùa màng. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ Thần Chết (the Grim Reaper), nhân vật tượng trưng cho cái chết, thu thập linh hồn người chết. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, nó đề cập đến người nông dân thu hoạch vụ mùa hoặc máy móc nông nghiệp được thiết kế để làm như vậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grim the grim reaper (Tử thần (hình ảnh Thần chết đáng sợ))
-
skeletal the skeletal reaper (Thần chết xương xẩu)
-
dark the dark reaper (Tử thần bóng tối)
-
face face the reaper (đối mặt với cái chết/Tử thần)
-
meet meet the reaper (gặp Tử thần (chết))
-
send for send for the reaper (cầu mong cái chết đến (một cách tiêu cực))
Idioms
-
The Grim Reaper
Tử thần; Thần chết (nhân cách hóa của cái chết, thường được miêu tả là một bộ xương mặc áo choàng đen, cầm lưỡi hái)
"When the doctor said there was nothing more they could do, I felt like the Grim Reaper was standing at the door."
(Khi bác sĩ nói không còn gì có thể làm được nữa, tôi cảm thấy như Tử thần đang đứng trước cửa.)
-
to face the Reaper
đối mặt với cái chết, cận kề cái chết
"After the accident, he truly felt he had faced the Reaper and survived."
(Sau tai nạn, anh ấy thực sự cảm thấy mình đã đối mặt với Tử thần và sống sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reaper
nounNgười hoặc máy gặt hái.
"The farmer used a reaper to harvest the wheat quickly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As the sun set, the reaper began his grim work in the fields. |
Khi mặt trời lặn, người gặt bắt đầu công việc nghiệt ngã của mình trên những cánh đồng. |
| Phủ định | Unless the crops are ready, the reaper will not come to harvest them. |
Trừ khi mùa màng đã sẵn sàng, người gặt sẽ không đến thu hoạch chúng. |
| Nghi vấn | Will the reaper arrive before the storm hits, so that we can save the harvest? |
Người gặt có đến trước khi bão ập đến không, để chúng ta có thể cứu vụ thu hoạch? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the reaper comes for us all in the end. |
Ôi chao, cuối cùng thì thần chết cũng đến với tất cả chúng ta. |
| Phủ định | Good heavens, the reaper isn't someone you want to meet! |
Lạy chúa, thần chết không phải là người mà bạn muốn gặp! |
| Nghi vấn | Oh my, is that the reaper I see in the shadows? |
Ôi trời ơi, có phải thần chết mà tôi thấy trong bóng tối không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Grim Reaper can appear at any time. |
Thần Chết có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. |
| Phủ định | The reaper might not come for you today. |
Thần Chết có lẽ sẽ không đến tìm bạn hôm nay. |
| Nghi vấn | Will the reaper find his next victim? |
Liệu thần chết có tìm thấy nạn nhân tiếp theo của mình không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers consider the reaper a helpful invention. |
Nông dân coi máy gặt là một phát minh hữu ích. |
| Phủ định | Never had I seen such a fearsome reaper as the one in my dream. |
Chưa bao giờ tôi thấy một thần chết đáng sợ như người trong giấc mơ của tôi. |
| Nghi vấn | Rarely have I witnessed such a skillful reaper in the fields. |
Hiếm khi tôi chứng kiến một người thợ gặt lành nghề như vậy trên đồng ruộng. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grim reaper is often depicted with a scythe. |
Thần chết thường được mô tả với một lưỡi hái. |
| Phủ định | The reaper isn't always a symbol of death; sometimes it represents harvest. |
Thần chết không phải lúc nào cũng là biểu tượng của cái chết; đôi khi nó đại diện cho mùa màng. |
| Nghi vấn | Is the reaper coming for me? |
Thần chết có đến bắt tôi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer is going to become a reaper of his own harvest. |
Người nông dân sẽ trở thành người gặt hái vụ mùa của chính mình. |
| Phủ định | He is not going to be a reaper; he will hire a crew. |
Anh ấy sẽ không phải là người gặt hái; anh ấy sẽ thuê một đội. |
| Nghi vấn | Are they going to be reapers of souls in the afterlife? |
Họ có phải là những người gặt hái linh hồn ở thế giới bên kia không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grim reaper will be waiting for them at the end of their journey. |
Thần Chết sẽ chờ đợi họ ở cuối cuộc hành trình. |
| Phủ định | The grim reaper won't be reaping any souls tonight; it's a holiday. |
Thần Chết sẽ không gặt hái bất kỳ linh hồn nào tối nay; đó là một ngày lễ. |
| Nghi vấn | Will the grim reaper be appearing to him in his dreams? |
Thần Chết có xuất hiện trong giấc mơ của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaper".
