(Top Banner Ad)
scythe
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Lịch sử, Văn hóa

scythe

UK: /saɪð/ • US: /saɪð/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡi hái cái hái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agricultural tool with a long, curved blade attached to a handle, used for mowing or reaping.

Vietnamese Meaning

Một công cụ nông nghiệp có lưỡi dài, cong gắn vào cán, dùng để cắt cỏ hoặc gặt hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer sharpened his scythe before heading to the field."

    "Người nông dân mài sắc lưỡi hái trước khi ra đồng."

  • "He swung the scythe with practiced ease."

    "Anh ta vung lưỡi hái một cách dễ dàng và thuần thục."

  • "The field was cleared with a scythe."

    "Cánh đồng được dọn sạch bằng lưỡi hái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scythe Một công cụ có lưỡi cong dài gắn vào cán, dùng để cắt cỏ hoặc lúa bằng tay.
Verb scythe Dùng scythe để cắt (cỏ, lúa).
Noun scyther Người sử dụng scythe.
Noun scything Hành động cắt bằng scythe; việc cắt cỏ/lúa bằng scythe.

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sek-
Proto-Germanic
*segithō
Old English
sīðe
Middle English
sithe
Modern English
scythe

Gốc rễ từ 'cắt'

Từ 'scythe' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*sek-', có nghĩa là 'cắt'. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng Proto-Germanic, tiếng Anh cổ 'sīðe' và tiếng Anh trung đại 'sithe'. Việc thêm chữ 'c' vào 'scythe' sau này được cho là do ảnh hưởng từ tiếng Latin 'scindere' (cũng có nghĩa là cắt), tạo nên hình thái mà chúng ta thấy ngày nay, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản về việc cắt.

Usage Note

Scythe thường được liên tưởng đến hình ảnh người nông dân thời xưa hoặc Thần Chết. Nó là một công cụ thô sơ nhưng hiệu quả, thường được sử dụng trước khi có các loại máy móc hiện đại. So với 'sickle' (liềm), 'scythe' lớn hơn và dùng để cắt trên diện rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scythe
  • wield wield a scythe
    (cầm/sử dụng scythe)
  • sharpen sharpen a scythe
    (mài scythe)
  • swing swing a scythe
    (vung scythe)
  • cut down with cut down with a scythe
    (cắt hạ bằng scythe)
Adjective + scythe
  • sharp sharp scythe
    (scythe sắc bén)
  • gleaming gleaming scythe
    (scythe sáng bóng)
  • deadly deadly scythe
    (lưỡi hái tử thần (ám chỉ scythe trong bối cảnh nguy hiểm))
Noun + scythe
  • blade blade of a scythe
    (lưỡi của scythe)
  • handle handle of a scythe
    (cán của scythe)

Idioms

  • to scythe down (something/someone)

    Cắt hạ/quét sạch một cách nhanh chóng và trên diện rộng (người, cây cối, v.v.).

    "The machine scythed down the tall grass in minutes. The disease scythed down a generation of young people."

    (Cỗ máy đã cắt phăng đám cỏ cao chỉ trong vài phút. Căn bệnh đã cướp đi sinh mạng của cả một thế hệ người trẻ.)

  • the Grim Reaper's scythe

    Lưỡi hái của Thần Chết (biểu tượng của cái chết không thể tránh khỏi).

    "He felt like the Grim Reaper's scythe was hanging over him after the diagnosis."

    (Anh ấy cảm thấy như lưỡi hái của Thần Chết đang treo lơ lửng trên đầu mình sau chẩn đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scythe

danh từ
Lật mặt

Một công cụ nông nghiệp có lưỡi dài, cong gắn vào cán, dùng để cắt cỏ hoặc gặt hái.

"The farmer sharpened his scythe before heading to the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time harvest season arrives, the farmer will have sharpened his scythe.
Đến khi mùa gặt đến, người nông dân sẽ mài sắc lưỡi hái của mình.
Phủ định
They won't have finished cutting the hay with the scythe by sunset.
Họ sẽ không cắt xong cỏ khô bằng lưỡi hái trước khi mặt trời lặn.
Nghi vấn
Will the villagers have cleared the entire field with their scythes before the storm arrives?
Liệu dân làng có phát quang toàn bộ cánh đồng bằng lưỡi hái của họ trước khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scythe".

Thần Chết và Lưỡi Hái

Trong văn hóa phương Tây, scythe là biểu tượng đặc trưng của Thần Chết (The Grim Reaper). Hình ảnh Thần Chết với áo choàng đen và cầm một chiếc scythe lớn gợi lên sự tăm tối, cuối cùng và không thể tránh khỏi của cái chết. Chiếc scythe được dùng để 'gặt hái' linh hồn, tương tự như việc nông dân gặt hái mùa màng, tượng trưng cho việc kết thúc một cuộc đời.

Công Cụ Nông Nghiệp Cổ Xưa

Trước khi có máy móc hiện đại, scythe là một công cụ nông nghiệp thiết yếu để thu hoạch ngũ cốc (như lúa mì, yến mạch) và cắt cỏ trên diện rộng. Nó yêu cầu kỹ năng và sức lực đáng kể để sử dụng hiệu quả, và việc 'gặt' (reaping) bằng scythe là một phần quan trọng của cuộc sống nông thôn qua nhiều thế kỷ, gắn liền với chu kỳ mùa màng và sự sống.