scythe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agricultural tool with a long, curved blade attached to a handle, used for mowing or reaping.
Vietnamese Meaning
Một công cụ nông nghiệp có lưỡi dài, cong gắn vào cán, dùng để cắt cỏ hoặc gặt hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer sharpened his scythe before heading to the field."
"Người nông dân mài sắc lưỡi hái trước khi ra đồng."
-
"He swung the scythe with practiced ease."
"Anh ta vung lưỡi hái một cách dễ dàng và thuần thục."
-
"The field was cleared with a scythe."
"Cánh đồng được dọn sạch bằng lưỡi hái."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scythe thường được liên tưởng đến hình ảnh người nông dân thời xưa hoặc Thần Chết. Nó là một công cụ thô sơ nhưng hiệu quả, thường được sử dụng trước khi có các loại máy móc hiện đại. So với 'sickle' (liềm), 'scythe' lớn hơn và dùng để cắt trên diện rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wield wield a scythe (cầm/sử dụng scythe)
-
sharpen sharpen a scythe (mài scythe)
-
swing swing a scythe (vung scythe)
-
cut down with cut down with a scythe (cắt hạ bằng scythe)
-
sharp sharp scythe (scythe sắc bén)
-
gleaming gleaming scythe (scythe sáng bóng)
-
deadly deadly scythe (lưỡi hái tử thần (ám chỉ scythe trong bối cảnh nguy hiểm))
-
blade blade of a scythe (lưỡi của scythe)
-
handle handle of a scythe (cán của scythe)
Idioms
-
to scythe down (something/someone)
Cắt hạ/quét sạch một cách nhanh chóng và trên diện rộng (người, cây cối, v.v.).
"The machine scythed down the tall grass in minutes. The disease scythed down a generation of young people."
(Cỗ máy đã cắt phăng đám cỏ cao chỉ trong vài phút. Căn bệnh đã cướp đi sinh mạng của cả một thế hệ người trẻ.)
-
the Grim Reaper's scythe
Lưỡi hái của Thần Chết (biểu tượng của cái chết không thể tránh khỏi).
"He felt like the Grim Reaper's scythe was hanging over him after the diagnosis."
(Anh ấy cảm thấy như lưỡi hái của Thần Chết đang treo lơ lửng trên đầu mình sau chẩn đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scythe
danh từMột công cụ nông nghiệp có lưỡi dài, cong gắn vào cán, dùng để cắt cỏ hoặc gặt hái.
"The farmer sharpened his scythe before heading to the field."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time harvest season arrives, the farmer will have sharpened his scythe. |
Đến khi mùa gặt đến, người nông dân sẽ mài sắc lưỡi hái của mình. |
| Phủ định | They won't have finished cutting the hay with the scythe by sunset. |
Họ sẽ không cắt xong cỏ khô bằng lưỡi hái trước khi mặt trời lặn. |
| Nghi vấn | Will the villagers have cleared the entire field with their scythes before the storm arrives? |
Liệu dân làng có phát quang toàn bộ cánh đồng bằng lưỡi hái của họ trước khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scythe".
