(Top Banner Ad)
reassignment
C1
noun C1 Quản lý nhân sự, Hành chính, Quân sự

reassignment

UK: /ˌriːəˈsaɪnmənt/ • US: /ˌriːəˈsaɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái chỉ định sự điều động lại sự phân công lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of assigning someone or something to a different position, task, or location.

Vietnamese Meaning

Hành động chỉ định ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí, nhiệm vụ hoặc địa điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His reassignment to the marketing department was a surprise to everyone."

    "Việc anh ấy được tái chỉ định sang bộ phận marketing là một bất ngờ đối với mọi người."

  • "The reassignment of troops was necessary due to the changing battlefield conditions."

    "Việc tái chỉ định quân đội là cần thiết do điều kiện chiến trường thay đổi."

  • "She accepted the reassignment to the overseas office with enthusiasm."

    "Cô ấy đã chấp nhận việc tái chỉ định đến văn phòng ở nước ngoài với sự nhiệt tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign phân công, giao nhiệm vụ
Noun assignment nhiệm vụ, sự phân công
Adjective assignable có thể phân công, có thể chuyển nhượng
Verb reassign phân công lại, điều chuyển lại
Adjective assigned được phân công, được giao
Adjective unassigned chưa được phân công, chưa được giao
Noun assignor người chuyển nhượng (trong pháp lý)
Noun assignee người được chuyển nhượng (trong pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Hành chính, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
assignare
Old French
assigner
English
assign
English
reassign
English
reassignment

Nguồn gốc của 'Reassignment'

Từ 'reassignment' được cấu tạo từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và danh từ 'assignment' (nghĩa là 'sự phân công, nhiệm vụ'). Gốc của 'assign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assignare', có nghĩa là 'chỉ định, giao phó'. Do đó, 'reassignment' mang ý nghĩa là 'sự phân công lại' hoặc 'sự chỉ định lại một nhiệm vụ hay vị trí đã được giao phó trước đó'.

Usage Note

Từ 'reassignment' thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, quân sự, hoặc các tổ chức lớn. Nó ám chỉ một sự thay đổi vị trí hoặc nhiệm vụ đã được lên kế hoạch và có mục đích cụ thể. Khác với 'transfer' (chuyển nhượng) thường mang tính chung chung hơn, 'reassignment' thường ngụ ý một sự điều chỉnh để phù hợp hơn với năng lực hoặc nhu cầu của tổ chức.

Prepositions

to from within

* **to:** Chỉ đích đến của sự tái chỉ định (ví dụ: 'reassignment to a new department').
* **from:** Chỉ vị trí hoặc nhiệm vụ ban đầu (ví dụ: 'reassignment from headquarters').
* **within:** Chỉ phạm vi tái chỉ định (ví dụ: 'reassignment within the same division').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reassignment
  • internal internal reassignment
    (sự điều chuyển nội bộ)
  • temporary temporary reassignment
    (sự phân công lại tạm thời)
  • permanent permanent reassignment
    (sự phân công lại vĩnh viễn)
  • job job reassignment
    (sự điều chuyển công việc)
  • gender gender reassignment
    (sự chuyển đổi giới tính)
  • strategic strategic reassignment
    (sự điều chuyển chiến lược)
  • involuntary involuntary reassignment
    (sự điều chuyển không tự nguyện)
Verb + reassignment
  • request request a reassignment
    (yêu cầu điều chuyển)
  • approve approve a reassignment
    (phê duyệt sự điều chuyển)
  • undergo undergo reassignment
    (trải qua sự điều chuyển)
  • facilitate facilitate reassignment
    (tạo điều kiện cho sự điều chuyển)
  • receive receive a reassignment
    (nhận được sự điều chuyển)
Prepositional phrases with reassignment
  • reassignment of reassignment of duties
    (sự phân công lại nhiệm vụ)
  • reassignment to reassignment to a new department
    (sự điều chuyển sang một phòng ban mới)
  • request for request for reassignment
    (yêu cầu điều chuyển)

Idioms

  • Request for reassignment

    Yêu cầu điều chuyển/phân công lại công việc hoặc vị trí.

    "She submitted a request for reassignment to a different project team."

    (Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu điều chuyển sang một đội dự án khác.)

  • Undergo gender reassignment

    Trải qua quá trình chuyển đổi giới tính (bao gồm phẫu thuật, liệu pháp hormon, v.v.).

    "The clinic provides support for individuals who wish to undergo gender reassignment."

    (Phòng khám cung cấp hỗ trợ cho những cá nhân muốn trải qua quá trình chuyển đổi giới tính.)

  • Subject to reassignment

    Có thể bị điều chuyển/phân công lại (thường là trong công việc hoặc quân sự).

    "All employees are subject to reassignment based on the company's needs."

    (Tất cả nhân viên đều có thể bị điều chuyển tùy theo nhu cầu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reassignment

noun
Lật mặt

Hành động chỉ định ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí, nhiệm vụ hoặc địa điểm khác.

"His reassignment to the marketing department was a surprise to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her reassignment to the marketing department was approved surprised everyone.
Việc cô ấy được điều chuyển sang bộ phận marketing đã được chấp thuận khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether his reassignment is permanent or temporary is not yet known.
Việc điều chuyển của anh ấy là vĩnh viễn hay tạm thời vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the reassignment of duties was necessary is a matter of speculation.
Tại sao việc phân công lại nhiệm vụ là cần thiết là một vấn đề suy đoán.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassignment".

Chuyển đổi giới tính (Gender Reassignment)

Tại các nước phương Tây và nhiều xã hội hiện đại, thuật ngữ 'gender reassignment' (chuyển đổi giới tính) là một khái niệm quan trọng liên quan đến quyền cá nhân và sự đa dạng giới. Nó đề cập đến quá trình một người thay đổi giới tính pháp lý và/hoặc y tế để phù hợp với bản dạng giới của họ, bao gồm các liệu pháp hormon, phẫu thuật, và thay đổi giấy tờ tùy thân. Đây là một vấn đề được tranh luận rộng rãi và có ý nghĩa xã hội, y tế, và pháp lý sâu sắc.

Điều chuyển công việc trong môi trường doanh nghiệp

Trong môi trường làm việc ở các công ty phương Tây, 'reassignment' thường chỉ việc điều chuyển nhân viên từ một vị trí, phòng ban hoặc dự án này sang một vị trí, phòng ban hoặc dự án khác. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do như tái cơ cấu công ty, nhu cầu dự án mới, phát triển kỹ năng cho nhân viên, hoặc thậm chí là một hình thức kỷ luật. Nó là một phần bình thường của quản lý nguồn nhân lực và có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự nghiệp của một người.