(Top Banner Ad)
restructuring
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị

restructuring

UK: /riːˈstrʌktʃərɪŋ/ • US: /riːˈstrʌktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc tổ chức lại cải tổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reorganization of a company or organization, typically with the aim of making it more efficient and profitable.

Vietnamese Meaning

Sự tái cấu trúc, sự tổ chức lại một công ty hoặc tổ chức, thường với mục đích làm cho nó hiệu quả và có lợi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a major restructuring to cut costs and improve efficiency."

    "Công ty đã công bố một đợt tái cấu trúc lớn để cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả."

  • "The restructuring plan included closing several unprofitable branches."

    "Kế hoạch tái cấu trúc bao gồm việc đóng cửa một số chi nhánh không có lợi nhuận."

  • "The airline is undergoing a major restructuring to reduce its debt."

    "Hãng hàng không đang trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn để giảm nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restructure tái cấu trúc, cơ cấu lại
Noun structure cấu trúc, cơ cấu, công trình kiến trúc
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Adjective structured có cấu trúc, có tổ chức, có hệ thống
Adjective unstructured không có cấu trúc, không có tổ chức
Adjective (Past Participle) restructured đã được tái cấu trúc, đã được cơ cấu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
English
structure

Câu chuyện từ 'xây dựng lại'

Từ 'restructuring' được tạo thành từ ba phần chính. Tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lại', 'một lần nữa'. Gốc từ 'structure' (cấu trúc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'struere' (xây dựng, xếp đặt). Hậu tố '-ing' biến nó thành danh từ chỉ quá trình hoặc hành động. Vì vậy, 'restructuring' có nghĩa là 'hành động xây dựng lại' hoặc 'sắp xếp lại cấu trúc'.

Usage Note

Restructuring thường liên quan đến những thay đổi lớn, có thể bao gồm việc sa thải nhân viên, bán hoặc mua lại các bộ phận của công ty, hoặc thay đổi quy trình làm việc. Nó khác với 'reorganization' ở chỗ nó thường ám chỉ một sự thay đổi căn bản hơn và có tính chiến lược hơn, nhằm giải quyết những vấn đề sâu xa trong hoạt động của tổ chức.

Prepositions

of for

‘Restructuring of’ đề cập đến đối tượng bị tái cấu trúc (ví dụ: restructuring of the company). ‘Restructuring for’ đề cập đến mục đích của việc tái cấu trúc (ví dụ: restructuring for growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restructuring
  • major major restructuring
    (tái cấu trúc lớn, cơ cấu lại quy mô lớn)
  • extensive extensive restructuring
    (tái cấu trúc sâu rộng, toàn diện)
  • financial financial restructuring
    (tái cấu trúc tài chính)
  • corporate corporate restructuring
    (tái cấu trúc doanh nghiệp)
  • radical radical restructuring
    (tái cấu trúc triệt để/căn bản)
  • internal internal restructuring
    (tái cấu trúc nội bộ)
Verb + restructuring
  • undergo undergo restructuring
    (trải qua quá trình tái cấu trúc)
  • implement implement restructuring
    (thực hiện/triển khai tái cấu trúc)
  • initiate initiate restructuring
    (khởi xướng/bắt đầu tái cấu trúc)
  • require require restructuring
    (đòi hỏi tái cấu trúc)
restructuring + Noun
  • plan restructuring plan
    (kế hoạch tái cấu trúc)
  • process restructuring process
    (quá trình tái cấu trúc)
  • efforts restructuring efforts
    (những nỗ lực tái cấu trúc)
  • costs restructuring costs
    (chi phí tái cấu trúc)

Idioms

  • undergo a major restructuring

    trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn

    "The company had to undergo a major restructuring to stay competitive in the market."

    (Công ty đã phải trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.)

  • embark on a restructuring programme

    bắt đầu một chương trình tái cấu trúc

    "The government decided to embark on a restructuring programme for the entire public sector."

    (Chính phủ quyết định bắt đầu một chương trình tái cấu trúc cho toàn bộ khu vực công.)

  • debt restructuring

    tái cấu trúc nợ (thay đổi điều khoản nợ để dễ trả hơn)

    "The country is seeking debt restructuring to avoid defaulting on its loans."

    (Đất nước đang tìm cách tái cấu trúc nợ để tránh vỡ nợ các khoản vay của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restructuring

Noun
Lật mặt

Sự tái cấu trúc, sự tổ chức lại một công ty hoặc tổ chức, thường với mục đích làm cho nó hiệu quả và có lợi hơn.

"The company announced a major restructuring to cut costs and improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to restructure to improve efficiency.
Công ty quyết định tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They chose not to restructure the department, fearing employee backlash.
Họ đã chọn không tái cấu trúc bộ phận, vì sợ phản ứng dữ dội từ nhân viên.
Nghi vấn
Why did the board decide to restructure the entire organization?
Tại sao hội đồng quản trị quyết định tái cấu trúc toàn bộ tổ chức?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the restructuring, the company focused on innovation, customer satisfaction, and employee well-being.
Sau quá trình tái cấu trúc, công ty tập trung vào sự đổi mới, sự hài lòng của khách hàng và phúc lợi của nhân viên.
Phủ định
The company did not restructure, and, as a result, it struggled to remain competitive in the market.
Công ty đã không tái cấu trúc, và, kết quả là, nó đã phải vật lộn để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.
Nghi vấn
Considering the financial difficulties, should the company restructure, or should it explore alternative solutions?
Xét đến những khó khăn tài chính, liệu công ty có nên tái cấu trúc, hay nên khám phá các giải pháp thay thế?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be restructuring its departments next quarter.
Công ty sẽ đang tái cấu trúc các phòng ban của mình vào quý tới.
Phủ định
They won't be restructuring the team until after the merger.
Họ sẽ không tái cấu trúc đội cho đến sau khi sáp nhập.
Nghi vấn
Will they be restructuring the entire organization next year?
Liệu họ sẽ tái cấu trúc toàn bộ tổ chức vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will restructure its departments next quarter.
Công ty sẽ tái cấu trúc các phòng ban vào quý tới.
Phủ định
They are not going to consider restructuring the organization this year.
Họ sẽ không xem xét việc tái cấu trúc tổ chức trong năm nay.
Nghi vấn
Will the government restructure the national healthcare system?
Chính phủ có tái cấu trúc hệ thống y tế quốc gia không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't restructured last year; many people lost their jobs.
Tôi ước gì công ty đã không tái cấu trúc năm ngoái; nhiều người đã mất việc.
Phủ định
If only they wouldn't restructure the department again this year; it's already been a difficult process.
Giá mà họ không tái cấu trúc bộ phận một lần nữa trong năm nay; đó đã là một quá trình khó khăn rồi.
Nghi vấn
I wish I could restructure my schedule to have more free time, do you think it's possible?
Tôi ước tôi có thể tái cấu trúc lịch trình của mình để có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn có nghĩ là có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restructuring".

Tái cấu trúc trong doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, 'tái cấu trúc' (corporate restructuring) là một khái niệm phổ biến, thường được áp dụng khi một công ty cần thay đổi cơ bản cách thức hoạt động. Điều này có thể bao gồm sa thải nhân sự, thay đổi ban lãnh đạo, sáp nhập, mua lại, hoặc thay đổi mô hình kinh doanh để tăng hiệu quả, cắt giảm chi phí hoặc đối phó với khủng hoảng kinh tế.

Tái cấu trúc kinh tế và xã hội

Ngoài ngữ cảnh doanh nghiệp, 'restructuring' cũng thường được dùng để chỉ các thay đổi lớn trong cơ cấu kinh tế hoặc xã hội của một quốc gia. Ví dụ, một quốc gia có thể thực hiện 'tái cấu trúc kinh tế' (economic restructuring) bằng cách chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp dịch vụ, hoặc 'tái cấu trúc xã hội' (social restructuring) để giải quyết các vấn đề như bất bình đẳng hoặc cải thiện hệ thống phúc lợi.