restructuring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reorganization of a company or organization, typically with the aim of making it more efficient and profitable.
Vietnamese Meaning
Sự tái cấu trúc, sự tổ chức lại một công ty hoặc tổ chức, thường với mục đích làm cho nó hiệu quả và có lợi hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a major restructuring to cut costs and improve efficiency."
"Công ty đã công bố một đợt tái cấu trúc lớn để cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả."
-
"The restructuring plan included closing several unprofitable branches."
"Kế hoạch tái cấu trúc bao gồm việc đóng cửa một số chi nhánh không có lợi nhuận."
-
"The airline is undergoing a major restructuring to reduce its debt."
"Hãng hàng không đang trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn để giảm nợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restructure | tái cấu trúc, cơ cấu lại |
| Noun | structure | cấu trúc, cơ cấu, công trình kiến trúc |
| Verb | structure | cấu trúc hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc |
| Adverb | structurally | về mặt cấu trúc |
| Adjective | structured | có cấu trúc, có tổ chức, có hệ thống |
| Adjective | unstructured | không có cấu trúc, không có tổ chức |
| Adjective (Past Participle) | restructured | đã được tái cấu trúc, đã được cơ cấu lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Restructuring thường liên quan đến những thay đổi lớn, có thể bao gồm việc sa thải nhân viên, bán hoặc mua lại các bộ phận của công ty, hoặc thay đổi quy trình làm việc. Nó khác với 'reorganization' ở chỗ nó thường ám chỉ một sự thay đổi căn bản hơn và có tính chiến lược hơn, nhằm giải quyết những vấn đề sâu xa trong hoạt động của tổ chức.
Prepositions
‘Restructuring of’ đề cập đến đối tượng bị tái cấu trúc (ví dụ: restructuring of the company). ‘Restructuring for’ đề cập đến mục đích của việc tái cấu trúc (ví dụ: restructuring for growth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major restructuring (tái cấu trúc lớn, cơ cấu lại quy mô lớn)
-
extensive extensive restructuring (tái cấu trúc sâu rộng, toàn diện)
-
financial financial restructuring (tái cấu trúc tài chính)
-
corporate corporate restructuring (tái cấu trúc doanh nghiệp)
-
radical radical restructuring (tái cấu trúc triệt để/căn bản)
-
internal internal restructuring (tái cấu trúc nội bộ)
-
undergo undergo restructuring (trải qua quá trình tái cấu trúc)
-
implement implement restructuring (thực hiện/triển khai tái cấu trúc)
-
initiate initiate restructuring (khởi xướng/bắt đầu tái cấu trúc)
-
require require restructuring (đòi hỏi tái cấu trúc)
-
plan restructuring plan (kế hoạch tái cấu trúc)
-
process restructuring process (quá trình tái cấu trúc)
-
efforts restructuring efforts (những nỗ lực tái cấu trúc)
-
costs restructuring costs (chi phí tái cấu trúc)
Idioms
-
undergo a major restructuring
trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn
"The company had to undergo a major restructuring to stay competitive in the market."
(Công ty đã phải trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.)
-
embark on a restructuring programme
bắt đầu một chương trình tái cấu trúc
"The government decided to embark on a restructuring programme for the entire public sector."
(Chính phủ quyết định bắt đầu một chương trình tái cấu trúc cho toàn bộ khu vực công.)
-
debt restructuring
tái cấu trúc nợ (thay đổi điều khoản nợ để dễ trả hơn)
"The country is seeking debt restructuring to avoid defaulting on its loans."
(Đất nước đang tìm cách tái cấu trúc nợ để tránh vỡ nợ các khoản vay của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restructuring
NounSự tái cấu trúc, sự tổ chức lại một công ty hoặc tổ chức, thường với mục đích làm cho nó hiệu quả và có lợi hơn.
"The company announced a major restructuring to cut costs and improve efficiency."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to restructure to improve efficiency. |
Công ty quyết định tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | They chose not to restructure the department, fearing employee backlash. |
Họ đã chọn không tái cấu trúc bộ phận, vì sợ phản ứng dữ dội từ nhân viên. |
| Nghi vấn | Why did the board decide to restructure the entire organization? |
Tại sao hội đồng quản trị quyết định tái cấu trúc toàn bộ tổ chức? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the restructuring, the company focused on innovation, customer satisfaction, and employee well-being. |
Sau quá trình tái cấu trúc, công ty tập trung vào sự đổi mới, sự hài lòng của khách hàng và phúc lợi của nhân viên. |
| Phủ định | The company did not restructure, and, as a result, it struggled to remain competitive in the market. |
Công ty đã không tái cấu trúc, và, kết quả là, nó đã phải vật lộn để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường. |
| Nghi vấn | Considering the financial difficulties, should the company restructure, or should it explore alternative solutions? |
Xét đến những khó khăn tài chính, liệu công ty có nên tái cấu trúc, hay nên khám phá các giải pháp thay thế? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be restructuring its departments next quarter. |
Công ty sẽ đang tái cấu trúc các phòng ban của mình vào quý tới. |
| Phủ định | They won't be restructuring the team until after the merger. |
Họ sẽ không tái cấu trúc đội cho đến sau khi sáp nhập. |
| Nghi vấn | Will they be restructuring the entire organization next year? |
Liệu họ sẽ tái cấu trúc toàn bộ tổ chức vào năm tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will restructure its departments next quarter. |
Công ty sẽ tái cấu trúc các phòng ban vào quý tới. |
| Phủ định | They are not going to consider restructuring the organization this year. |
Họ sẽ không xem xét việc tái cấu trúc tổ chức trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will the government restructure the national healthcare system? |
Chính phủ có tái cấu trúc hệ thống y tế quốc gia không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company hadn't restructured last year; many people lost their jobs. |
Tôi ước gì công ty đã không tái cấu trúc năm ngoái; nhiều người đã mất việc. |
| Phủ định | If only they wouldn't restructure the department again this year; it's already been a difficult process. |
Giá mà họ không tái cấu trúc bộ phận một lần nữa trong năm nay; đó đã là một quá trình khó khăn rồi. |
| Nghi vấn | I wish I could restructure my schedule to have more free time, do you think it's possible? |
Tôi ước tôi có thể tái cấu trúc lịch trình của mình để có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn có nghĩ là có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restructuring".
