(Top Banner Ad)
rebuff
C1
Verb C1 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

rebuff

UK: /rɪˈbʌf/ • US: /rɪˈbʌf/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối thẳng thừng khước từ bạt tai (nghĩa bóng) cự tuyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reject (someone or something) in an abrupt or ungracious manner.

Vietnamese Meaning

Từ chối (ai đó hoặc điều gì đó) một cách đột ngột hoặc thô lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rebuffed his advances with a cold stare."

    "Cô ấy đã từ chối những lời tán tỉnh của anh ta bằng một ánh nhìn lạnh lùng."

  • "The government rebuffed the peace proposal."

    "Chính phủ đã bác bỏ đề xuất hòa bình."

  • "She gave him a firm rebuff."

    "Cô ấy đã cho anh ta một sự từ chối dứt khoát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rebuff Sự từ chối thẳng thừng; lời cự tuyệt hoặc sự đẩy lùi không mong muốn.
Verb rebuff Từ chối thẳng thừng; cự tuyệt ai đó hoặc điều gì đó một cách lạnh nhạt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
ribuffare
Old French
rebuffade
English
rebuff

Nguồn gốc từ Ý

Từ "rebuff" xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, bắt nguồn từ tiếng Ý "ribuffare", có nghĩa là "mắng mỏ" hoặc "đẩy lùi". Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng "rebuffade" với ý nghĩa "sự cự tuyệt mạnh mẽ", trước khi được tiếng Anh tiếp nhận và sử dụng cho đến ngày nay để chỉ một lời từ chối thẳng thừng hoặc sự cự tuyệt.

Usage Note

Rebuff thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'reject' thông thường. Nó ngụ ý sự từ chối dứt khoát và có thể gây tổn thương. So sánh với 'decline' (từ chối một cách lịch sự) hoặc 'dismiss' (bác bỏ, không xem trọng). Rebuff thường được dùng khi có sự cố gắng, đề nghị, hoặc sự tiến lại gần từ phía người bị từ chối.

Prepositions

with by

Rebuff someone 'with' something (e.g., with silence) chỉ ra phương tiện/cách thức từ chối. To be rebuffed 'by' someone chỉ rõ người thực hiện hành động từ chối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rebuff
  • receive receive a rebuff
    (nhận một sự từ chối)
  • suffer suffer a rebuff
    (chịu đựng sự từ chối)
  • meet with meet with a rebuff
    (gặp phải sự từ chối; bị cự tuyệt)
  • deliver deliver a rebuff
    (đưa ra lời từ chối; cự tuyệt)
Adjective + rebuff
  • sharp a sharp rebuff
    (một sự từ chối gay gắt)
  • polite a polite rebuff
    (một lời từ chối lịch sự)
  • public a public rebuff
    (một sự từ chối công khai)
  • unexpected an unexpected rebuff
    (một sự từ chối bất ngờ)

Idioms

  • Suffer a public rebuff

    Chịu một sự từ chối, lời cự tuyệt công khai (thường gây xấu hổ)

    "The politician suffered a public rebuff from his constituents after his controversial remarks."

    (Vị chính trị gia phải chịu sự cự tuyệt công khai từ cử tri sau những phát biểu gây tranh cãi của mình.)

  • Meet with a firm rebuff

    Bị từ chối thẳng thừng và kiên quyết

    "His proposal met with a firm rebuff from the board of directors."

    (Đề xuất của anh ấy đã bị hội đồng quản trị từ chối thẳng thừng.)

  • Deliver a diplomatic rebuff

    Đưa ra lời từ chối khéo léo, mang tính ngoại giao

    "The ambassador delivered a diplomatic rebuff to the hostile questions from the press."

    (Vị đại sứ đã khéo léo từ chối trả lời những câu hỏi hằn học từ giới báo chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebuff

Verb
Lật mặt

Từ chối (ai đó hoặc điều gì đó) một cách đột ngột hoặc thô lỗ.

"She rebuffed his advances with a cold stare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she would rebuff his advances was clear to everyone.
Việc cô ấy sẽ từ chối những lời tán tỉnh của anh ấy đã quá rõ ràng với mọi người.
Phủ định
Whether he would rebuff her request was not mentioned in the report.
Việc liệu anh ấy có từ chối yêu cầu của cô ấy hay không đã không được đề cập trong báo cáo.
Nghi vấn
Why she chose to rebuff his offer remains a mystery.
Tại sao cô ấy chọn từ chối lời đề nghị của anh ấy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had confessed her feelings, he wouldn't rebuff her so coldly now.
Nếu cô ấy đã thổ lộ tình cảm của mình, anh ấy sẽ không từ chối cô ấy lạnh lùng như vậy bây giờ.
Phủ định
If they hadn't presented such a weak proposal, the manager wouldn't have rebuffed their ideas so harshly.
Nếu họ không trình bày một đề xuất yếu như vậy, người quản lý đã không từ chối những ý tưởng của họ một cách gay gắt như vậy.
Nghi vấn
If he were more diplomatic, would he have rebuffed her offer so directly?
Nếu anh ấy khéo léo hơn, liệu anh ấy có từ chối lời đề nghị của cô ấy một cách trực tiếp như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebuff".

"Giữ thể diện" trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành động "rebuff" (từ chối thẳng thừng) có thể gây ảnh hưởng đến thể diện của người bị từ chối, đặc biệt nếu đó là một "public rebuff" (sự từ chối công khai). Vì vậy, người ta thường cố gắng đưa ra lời từ chối một cách lịch sự (a polite rebuff) để tránh làm mất lòng hoặc làm bẽ mặt người khác, dù vẫn giữ vững lập trường của mình.

Tầm quan trọng của sự tế nhị

Cách thức một "rebuff" được đón nhận hoặc đưa ra có thể rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Từ "rebuff" thường ám chỉ một sự từ chối khá mạnh mẽ và trực tiếp, do đó, khi sử dụng hoặc trải nghiệm nó, điều quan trọng là phải cân nhắc ngữ cảnh xã hội và các chuẩn mực giao tiếp để tránh hiểu lầm hoặc gây tổn thương không cần thiết.