(Top Banner Ad)
repulse
C1
verb C1 Tổng quát

repulse

UK: /rɪˈpʌls/ • US: /rɪˈpʌls/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy lùi gây ghê tởm làm kinh tởm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drive or force back (an attack or attacker).

Vietnamese Meaning

Đẩy lùi, đánh bật (một cuộc tấn công hoặc kẻ tấn công).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army successfully repulsed the enemy's assault."

    "Quân đội đã đẩy lùi thành công cuộc tấn công của kẻ thù."

  • "The smell of the garbage repulsed her."

    "Mùi rác thải làm cô ấy ghê tởm."

  • "The invaders were repulsed by the city's defenses."

    "Quân xâm lược đã bị đẩy lùi bởi hệ thống phòng thủ của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repulse Đẩy lùi, đánh bật lại (kẻ thù); làm ghê tởm, làm kinh tởm; từ chối (lời đề nghị, sự ve vãn) một cách thô bạo
Noun repulsion Sự đẩy lùi, sự đánh bật lại; sự ghê tởm, sự kinh tởm
Adjective repulsive Đáng ghê tởm, kinh tởm, gớm ghiếc
Adverb repulsively Một cách ghê tởm, kinh tởm
Noun repulser Người hoặc vật có khả năng đẩy lùi; thứ gây ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repellere
Latin
repulsare
Old French
repulser
English
repulse

Câu chuyện 'đẩy lùi' từ La Tinh

Từ 'repulse' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'repellere', nghĩa là 'đẩy lùi' (từ 're-' = trở lại, và 'pellere' = đẩy). Sau đó, nó phát triển thành 'repulsare' (một dạng lặp lại của 'repellere', mang ý nghĩa 'đẩy lùi thường xuyên hoặc mạnh mẽ'). Từ này tiếp tục đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'repulser' trước khi đến tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'đẩy lùi, từ chối' như ngày nay.

Usage Note

Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến đấu, ám chỉ việc ngăn chặn thành công một cuộc tấn công. So với 'reject', 'repulse' mang tính chất mạnh mẽ và quyết liệt hơn, liên quan đến hành động vật lý hoặc sức mạnh để đẩy lùi.

Prepositions

by with

by: Diễn tả việc bị đẩy lùi bởi cái gì đó (ví dụ, 'repulsed by the enemy's forces'). with: Diễn tả việc sử dụng cái gì đó để đẩy lùi (ví dụ, 'repulsed the attack with heavy artillery').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (Hành động đẩy lùi)
  • attack repulse an attack
    (Đẩy lùi một cuộc tấn công)
  • invasion repulse an invasion
    (Đánh bật một cuộc xâm lược)
  • enemy repulse the enemy
    (Đẩy lùi kẻ thù)
  • forces repulse enemy forces
    (Đánh tan quân địch)
Adverb + Verb (Cách thức đẩy lùi)
  • successfully successfully repulse
    (Đẩy lùi thành công)
  • decisively decisively repulse
    (Đẩy lùi một cách dứt khoát)
  • fiercely fiercely repulse
    (Đẩy lùi một cách ác liệt)
Repulse trong ngữ cảnh xã hội (Từ chối/Gây ghê tởm)
  • advances repulse someone's advances
    (Từ chối lời ve vãn/tiếp cận/đề nghị thân mật của ai đó)
  • overtures repulse diplomatic overtures
    (Từ chối những lời đề nghị ngoại giao/hòa giải)
  • with disgust repulse someone with disgust
    (Khiến ai đó cảm thấy kinh tởm/ghê tởm)

Idioms

  • repulse an attack

    Đẩy lùi một cuộc tấn công (rất phổ biến trong ngữ cảnh quân sự hoặc đối đầu)

    "The city's defenders managed to repulse the enemy attack."

    (Những người phòng thủ thành phố đã xoay sở để đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù.)

  • repulse someone's advances

    Từ chối một cách kiên quyết lời ve vãn, đề nghị thân mật hoặc nỗ lực tiếp cận của ai đó (thường trong các mối quan hệ cá nhân)

    "She quickly repulsed his advances at the party."

    (Cô ấy nhanh chóng từ chối những lời ve vãn của anh ta tại bữa tiệc.)

  • repulse all attempts

    Đẩy lùi/đập tan mọi nỗ lực hoặc âm mưu (để đạt được điều gì đó tiêu cực)

    "The fortress was designed to repulse all attempts to breach its walls."

    (Pháo đài được thiết kế để đẩy lùi mọi nỗ lực phá vỡ bức tường của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repulse

verb
Lật mặt

Đẩy lùi, đánh bật (một cuộc tấn công hoặc kẻ tấn công).

"The army successfully repulsed the enemy's assault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garbage, which emitted a repulsive odor, was quickly removed.
Đống rác, cái mà tỏa ra một mùi hôi thối kinh tởm, đã được nhanh chóng dọn đi.
Phủ định
The negotiator, who did not repulse the initial offer, continued the discussion.
Nhà đàm phán, người mà không bác bỏ lời đề nghị ban đầu, tiếp tục cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Is that the man whose behavior repulses you?
Đó có phải là người đàn ông có hành vi khiến bạn ghê tởm không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His repulsive behavior, a combination of arrogance and rudeness, repulsed everyone at the party.
Hành vi đáng ghê tởm của anh ta, sự kết hợp giữa kiêu ngạo và thô lỗ, đã khiến tất cả mọi người trong bữa tiệc ghê tởm.
Phủ định
We did not, despite the provocation, repulse their initial advance.
Chúng tôi đã không, mặc dù bị khiêu khích, đẩy lùi đợt tấn công ban đầu của họ.
Nghi vấn
Do you, with your constant negativity, realize how repulsive you can be?
Bạn có, với sự tiêu cực liên tục của bạn, nhận ra bạn có thể đáng ghê tởm như thế nào không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about his repulsive habits, she would have repulsed him immediately.
Nếu cô ấy biết về những thói quen đáng ghê tởm của anh ta, cô ấy đã đẩy anh ta ra ngay lập tức.
Phủ định
If the army had not been so well-prepared, the enemy's brutal attack might not have been repulsed.
Nếu quân đội không được chuẩn bị tốt như vậy, cuộc tấn công tàn bạo của kẻ thù có lẽ đã không bị đẩy lùi.
Nghi vấn
Would the queen have felt repulsion if she had witnessed the peasants' struggles?
Nữ hoàng có cảm thấy ghê tởm nếu bà chứng kiến những khó khăn của người nông dân không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The repulsive sight repulsed him, didn't it?
Cảnh tượng ghê tởm đã đẩy lùi anh ta, phải không?
Phủ định
His repulsion towards her wasn't obvious, was it?
Sự ghê tởm của anh ấy đối với cô ấy không rõ ràng, phải không?
Nghi vấn
They don't repulse your advances, do they?
Họ không đẩy lùi những lời tán tỉnh của bạn, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sight of the rotting food repulsed him.
Hình ảnh thức ăn thiu thối khiến anh ta ghê tởm.
Phủ định
Why didn't the idea of cleaning the bathroom repulse her?
Tại sao ý tưởng dọn dẹp nhà tắm lại không làm cô ấy ghê tởm?
Nghi vấn
What about the movie's ending caused such repulsion among the audience?
Điều gì về kết thúc của bộ phim lại gây ra sự ghê tởm lớn như vậy trong khán giả?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be repulsing the company's attempt to build a factory in their community.
Những người biểu tình sẽ đẩy lùi nỗ lực xây dựng nhà máy của công ty trong cộng đồng của họ.
Phủ định
She won't be repulsing his advances; she actually likes him.
Cô ấy sẽ không từ chối những lời tán tỉnh của anh ấy; thực ra cô ấy thích anh ấy.
Nghi vấn
Will the audience be repulsing the comedian's offensive jokes?
Liệu khán giả có khó chịu trước những trò đùa xúc phạm của diễn viên hài không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sight of the decaying food repulsed him.
Hình ảnh thức ăn thiu rữa làm anh ta ghê tởm.
Phủ định
She didn't repulse his advances; in fact, she welcomed them.
Cô ấy không hề ghê tởm những lời tán tỉnh của anh ta; thực tế, cô ấy chào đón chúng.
Nghi vấn
Did the strong smell of the chemicals repulse you?
Mùi hóa chất nồng nặc có làm bạn ghê tởm không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong smell of garbage is repulsing her.
Mùi rác thải nồng nặc đang khiến cô ấy ghê tởm.
Phủ định
I am not feeling any repulsion towards him; in fact, I like him.
Tôi không cảm thấy ghê tởm anh ấy chút nào; thực tế, tôi thích anh ấy.
Nghi vấn
Are you being repulsed by his bad manners?
Bạn có đang cảm thấy ghê tởm bởi cách cư xử tệ của anh ta không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's repulsion to unethical practices was well-known.
Sự ghê tởm của giám đốc công ty đối với các hành vi phi đạo đức là điều ai cũng biết.
Phủ định
The children's repulsive behavior wasn't the result of their parents' neglect; they were just testing boundaries.
Hành vi đáng ghê tởm của bọn trẻ không phải là kết quả của sự bỏ bê của cha mẹ chúng; chúng chỉ đang thử các giới hạn.
Nghi vấn
Is John and Mary's repulsive language really necessary to make their point?
Có thực sự cần thiết phải sử dụng ngôn ngữ đáng ghê tởm của John và Mary để đưa ra quan điểm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repulse".

Trong ngữ cảnh quân sự và phòng thủ

Từ 'repulse' thường được sử dụng trong các báo cáo quân sự, lịch sử chiến tranh hoặc tin tức về xung đột để mô tả hành động đẩy lùi, chống trả thành công các cuộc tấn công hay xâm lược. Nó thể hiện khả năng tự vệ và bảo vệ lãnh thổ, mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa của nhiều quốc gia về lòng yêu nước, sự kiên cường và tinh thần phòng thủ.

Khi 'repulse' biểu thị sự ghê tởm

Ngoài nghĩa đẩy lùi vật lý, 'repulse' còn có thể chỉ cảm giác bị từ chối mạnh mẽ hoặc bị làm cho ghê tởm. Trong văn hóa phương Tây, việc bị 'repulsed' (cảm thấy ghê tởm) bởi điều gì đó thường liên quan đến các tiêu chuẩn vệ sinh, đạo đức hoặc thẩm mỹ. Ví dụ, một mùi khó chịu, một hành vi thô lỗ, hoặc một hình ảnh phản cảm có thể 'repulse' một người, khiến họ muốn tránh xa hoặc bày tỏ sự không hài lòng.