(Top Banner Ad)
recap
B2
noun B2 Tổng quát

recap

UK: /ˈriː.kæp/ • US: /ˈriː.kæp/

Nghĩa tiếng Việt

tóm tắt điểm lại nhắc lại tổng kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a summary of what has been said or done; a review.

Vietnamese Meaning

bản tóm tắt những gì đã được nói hoặc làm; sự ôn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Here's a quick recap of what we've discussed so far."

    "Đây là một bản tóm tắt nhanh về những gì chúng ta đã thảo luận cho đến nay."

  • "Can you give me a quick recap of the meeting?"

    "Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt nhanh về cuộc họp được không?"

  • "The news program recapped the week's major events."

    "Chương trình tin tức đã tóm tắt các sự kiện chính trong tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recapitulate Tóm tắt lại, nhắc lại các điểm chính
Noun recapitulation Sự tóm tắt, sự nhắc lại các điểm chính
Verb recap Tóm tắt, điểm lại
Noun recap Bản tóm tắt, phần điểm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Latin
capitulum
Late Latin
recapitulare
English
recapitulate
English
recap

Nguồn gốc của 'recap'

'Recap' là một dạng rút gọn của động từ 'recapitulate' trong tiếng Anh. Bản thân 'recapitulate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với 're-' nghĩa là 'lại, một lần nữa' và 'capitulum' nghĩa là 'chương' hoặc 'đề mục' (là dạng rút gọn của 'caput' nghĩa là 'đầu'). Vì vậy, 'recap' mang ý nghĩa 'đi lại các điểm chính', 'tóm tắt lại những gì đã nói hoặc đã xảy ra', giống như việc xem lại các 'đề mục' chính của một câu chuyện hay bài nói.

Usage Note

Recap với vai trò danh từ chỉ sự tóm tắt, ôn lại những điểm chính. Nó thường dùng để nhắc lại những sự kiện, thông tin quan trọng trước đó để đảm bảo mọi người đều nắm bắt được. Khác với 'summary', 'recap' thường mang tính chất nhanh chóng và tập trung vào những điểm nổi bật nhất.

Prepositions

of

'recap of' được dùng để chỉ nội dung được tóm tắt. Ví dụ: 'a recap of the meeting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recap (Noun)
  • quick a quick recap
    (một bản tóm tắt nhanh)
  • brief a brief recap
    (một bản tóm tắt ngắn gọn)
  • full a full recap
    (một bản tóm tắt đầy đủ)
  • daily the daily recap
    (bản tóm tắt hàng ngày)
Verb + recap (Noun)
  • give give a recap
    (đưa ra một bản tóm tắt)
  • do do a recap
    (thực hiện một bản tóm tắt)
  • provide provide a recap
    (cung cấp một bản tóm tắt)
Verb + recap (Verb)
  • let's let's recap
    (hãy cùng tóm tắt lại)
  • briefly briefly recap
    (tóm tắt ngắn gọn)
  • recap recap the main points
    (tóm tắt các điểm chính)
  • recap recap the meeting
    (tóm tắt cuộc họp)

Idioms

  • Let's do a quick recap.

    Hãy cùng tóm tắt nhanh lại nhé.

    "Before we move on, let's do a quick recap of what we discussed."

    (Trước khi chúng ta tiếp tục, hãy cùng tóm tắt nhanh lại những gì chúng ta đã thảo luận.)

  • To recap...

    Tóm lại thì...

    "To recap, we need to finalize the budget by Friday."

    (Tóm lại thì, chúng ta cần hoàn thiện ngân sách trước thứ Sáu.)

  • give a recap (of something)

    tóm tắt (điều gì đó)

    "Can you give me a recap of the news from yesterday?"

    (Bạn có thể tóm tắt cho tôi tin tức ngày hôm qua không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recap

noun
Lật mặt

bản tóm tắt những gì đã được nói hoặc làm; sự ôn lại.

"Here's a quick recap of what we've discussed so far."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to recap the main points of the presentation.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần tóm tắt lại những điểm chính của bài thuyết trình.
Phủ định
He told me that he didn't recap the meeting because he was too busy.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tóm tắt cuộc họp vì anh ấy quá bận.
Nghi vấn
She asked if I had recapped the important parts of the document.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã tóm tắt những phần quan trọng của tài liệu chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will recap the main points of the lesson.
Giáo viên sẽ tóm tắt những điểm chính của bài học.
Phủ định
The presenter didn't recap the previous speaker's ideas.
Người thuyết trình đã không tóm tắt lại những ý tưởng của diễn giả trước đó.
Nghi vấn
What did the news recap this morning?
Bản tin sáng nay đã tóm tắt những gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recap".

Vai trò của 'recap' trong truyền thông và giải trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền hình và truyền thông kỹ thuật số, 'recap' rất phổ biến. Các chương trình tin tức thường có 'daily recap' (tóm tắt tin tức hàng ngày), các chương trình thể thao có 'game recap' (tóm tắt trận đấu), và các bộ phim truyền hình dài tập thường bắt đầu bằng một 'recap' ngắn gọn những sự kiện quan trọng đã xảy ra ở tập trước để khán giả dễ theo dõi.

Sử dụng 'recap' trong môi trường chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc, 'recap' là một công cụ giao tiếp hiệu quả. Sau các cuộc họp, email 'recap' (email tóm tắt) thường được gửi đi để đảm bảo mọi người đều nắm rõ các điểm đã thảo luận, quyết định đã đưa ra và các hành động cần thực hiện tiếp theo, giúp tăng cường sự rõ ràng và hiệu suất công việc.