(Top Banner Ad)
overview
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

overview

UK: /ˈəʊvəvjuː/ • US: /ˈoʊvərˌvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tổng quan cái nhìn tổng quát khái quát tóm lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general summary or survey of a subject.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt hoặc khảo sát tổng quan về một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation provided a brief overview of the company's history."

    "Bài thuyết trình cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về lịch sử công ty."

  • "Can you give me an overview of what we discussed at the meeting?"

    "Bạn có thể cho tôi một cái nhìn tổng quan về những gì chúng ta đã thảo luận tại cuộc họp không?"

  • "This chapter provides an overview of the different approaches to data analysis."

    "Chương này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp phân tích dữ liệu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overview Cái nhìn tổng quan, bản tóm tắt, sự khái quát.
Verb overview Đưa ra cái nhìn tổng quan, tóm tắt (thường được dùng trong cụm 'give an overview of' hơn là động từ đơn lẻ).
Noun review Bài đánh giá, sự xem xét lại.
Verb review Đánh giá, xem xét lại, ôn tập.
Noun preview Bản xem trước, sự xem trước.
Verb preview Xem trước, chiếu thử.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old French
vue
English
overview

Nguồn gốc từ 'overview'

Từ 'overview' được hình thành bằng cách ghép hai từ tiếng Anh: 'over' (trên, bao quát) và 'view' (cái nhìn, quang cảnh). Nó xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19 để mô tả hành động nhìn nhận một cách tổng thể, toàn diện một sự vật, hiện tượng, giống như khi bạn nhìn từ trên cao xuống để có cái nhìn bao quát nhất.

Usage Note

Overview thường được dùng để chỉ một cái nhìn tổng quát, bao quát, không đi sâu vào chi tiết. Nó khác với 'summary' ở chỗ 'overview' có thể bao gồm cả bối cảnh và mục đích, trong khi 'summary' tập trung vào các điểm chính.

Prepositions

of on

'overview of' được dùng để chỉ tổng quan *về* một cái gì đó (ví dụ: an overview of the project). 'overview on' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để nhấn mạnh việc cung cấp thông tin tổng quan *về* một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overview
  • comprehensive a comprehensive overview
    (một cái nhìn tổng quan toàn diện/đầy đủ)
  • brief a brief overview
    (một tóm tắt ngắn gọn, cái nhìn tổng quan vắn tắt)
  • detailed a detailed overview
    (một cái nhìn tổng quan chi tiết)
  • general a general overview
    (một cái nhìn tổng quan chung chung)
  • quick a quick overview
    (một cái nhìn tổng quan nhanh)
  • executive an executive overview
    (một bản tóm tắt điều hành (dành cho các nhà quản lý cấp cao))
Verb + an overview
  • give give an overview
    (đưa ra/trình bày một cái nhìn tổng quan)
  • provide provide an overview
    (cung cấp một cái nhìn tổng quan)
  • get get an overview
    (có được một cái nhìn tổng quan)
  • present present an overview
    (trình bày một cái nhìn tổng quan)
  • read read an overview
    (đọc một bản tóm tắt/cái nhìn tổng quan)
Phrases with overview
  • an overview of an overview of something
    (một cái nhìn tổng quan về cái gì đó)
  • high-level a high-level overview
    (một cái nhìn tổng quan cấp cao (chỉ nêu những điểm chính, không đi sâu vào chi tiết))

Idioms

  • give an overview of something

    đưa ra/trình bày cái nhìn tổng quan/tóm tắt về cái gì đó

    "The manager asked me to give an overview of the project's progress."

    (Người quản lý yêu cầu tôi trình bày tổng quan về tiến độ dự án.)

  • get a quick overview

    có được một cái nhìn tổng quan nhanh

    "I just need to get a quick overview of the report before the meeting."

    (Tôi chỉ cần đọc nhanh nội dung chính của báo cáo trước cuộc họp.)

  • a high-level overview

    một cái nhìn tổng quan cấp cao (chỉ nêu những điểm chính, không đi sâu vào chi tiết)

    "The CEO requested a high-level overview of the financial results, not the nitty-gritty details."

    (CEO yêu cầu một bản tổng quan cấp cao về kết quả tài chính, chứ không phải các chi tiết vụn vặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overview

Danh từ
Lật mặt

Một bản tóm tắt hoặc khảo sát tổng quan về một chủ đề.

"The presentation provided a brief overview of the company's history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overview".

Tầm quan trọng của việc tóm tắt thông tin

Trong môi trường học thuật và kinh doanh phương Tây, khả năng 'overview' (tức là nắm bắt và trình bày thông tin một cách tổng quan, cô đọng) được đánh giá rất cao. Kỹ năng này giúp tiết kiệm thời gian, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt khi phải xử lý lượng lớn dữ liệu.

Cái nhìn từ trên cao ('Bird's-eye view')

Khái niệm 'overview' thường gắn liền với cụm từ 'bird's-eye view' (cái nhìn từ mắt chim) – tức là nhìn từ một vị trí cao để bao quát toàn bộ khung cảnh. Cách nhìn này giúp chúng ta nhận ra các mối liên hệ và cấu trúc tổng thể mà không bị lạc vào các chi tiết nhỏ.