(Top Banner Ad)
recapitulated
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Ngôn ngữ học, Học thuật

recapitulated

UK: /riːkəˈpɪtjʊˌleɪtɪd/ • US: /riːkəˈpɪtʃəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tóm tắt nhắc lại tổng kết khái quát lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Summarized and restated the main points.

Vietnamese Meaning

Tóm tắt và nhắc lại những điểm chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor recapitulated the main ideas of the lecture at the end."

    "Vị giáo sư đã tóm tắt những ý chính của bài giảng vào cuối giờ."

  • "The team leader recapitulated the project's goals before moving on to the next agenda item."

    "Trưởng nhóm tóm tắt các mục tiêu của dự án trước khi chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình."

  • "Before the exam, the teacher recapitulated the key concepts from each chapter."

    "Trước kỳ thi, giáo viên đã tóm tắt các khái niệm chính từ mỗi chương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recapitulate tóm tắt, nhắc lại các điểm chính
Noun recapitulation sự tóm tắt, bản tóm tắt
Adjective recapitulatory có tính chất tóm tắt
Noun (informal) recap bản tóm tắt (thông tục)
Verb (informal) recap tóm tắt (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Latin
capitulum
Late Latin
recapitulare
English
recapitulate
English
recapitulated

Nguồn gốc La-tinh cổ đại

Từ 'recapitulated' có nguồn gốc từ động từ 'recapitulare' trong tiếng La-tinh muộn. 'Re-' có nghĩa là 'lại, lần nữa', và 'capitulare' bắt nguồn từ 'capitulum', tức là 'chương' hoặc 'tiêu đề' (một dạng nhỏ của 'caput' - 'đầu'). Do đó, nghĩa đen của nó là 'đi qua các tiêu đề/chương một lần nữa'.

Sự tóm tắt và lặp lại

Theo nghĩa đen, 'recapitulare' là 'tóm tắt lại các điểm chính', giống như việc xem lại các 'đầu mục' (headings) trong một văn bản. Sự kết hợp giữa 're-' (lặp lại) và 'caput' (đầu/điểm chính) tạo nên ý nghĩa cốt lõi của việc tổng kết hoặc nhắc lại một cách có cấu trúc.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp để diễn tả việc tóm tắt lại một cách ngắn gọn những nội dung đã trình bày, thảo luận trước đó. Nó nhấn mạnh việc cô đọng thông tin quan trọng nhất để người nghe hoặc người đọc dễ dàng nắm bắt lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recapitulated
  • briefly The speaker briefly recapitulated the main arguments.
    (Người nói đã tóm tắt ngắn gọn các luận điểm chính.)
  • clearly The report clearly recapitulated the findings of the research.
    (Báo cáo đã tóm tắt rõ ràng các phát hiện của nghiên cứu.)
  • succinctly She succinctly recapitulated the key points of the discussion.
    (Cô ấy đã tóm tắt súc tích các điểm chính của cuộc thảo luận.)
Verb + recapitulated (as part of a verb phrase)
  • has He has recapitulated the important decisions.
    (Anh ấy đã tóm tắt lại các quyết định quan trọng.)
  • was The entire process was recapitulated for clarity.
    (Toàn bộ quy trình đã được tóm tắt lại để dễ hiểu.)
  • had Before the break, she had recapitulated the previous session.
    (Trước khi nghỉ giải lao, cô ấy đã tóm tắt lại buổi học trước.)
recapitulated + Noun Phrase
  • the main points The chairman recapitulated the main points of the proposal.
    (Chủ tịch đã tóm tắt các điểm chính của đề xuất.)
  • the key findings The research paper recapitulated the key findings from the experiment.
    (Bài nghiên cứu đã tóm tắt các phát hiện chính từ thí nghiệm.)
  • what was discussed He recapitulated what was discussed in the meeting.
    (Anh ấy đã tóm tắt những gì đã được thảo luận trong cuộc họp.)

Idioms

  • recapitulate the main points

    tóm tắt/nhắc lại các điểm chính

    "At the end of the presentation, the speaker recapitulated the main points for the audience."

    (Cuối buổi thuyết trình, diễn giả đã tóm tắt lại các điểm chính cho khán giả.)

  • recapitulate the arguments

    tóm tắt/nhắc lại các luận điểm

    "The lawyer recapitulated the arguments made by both sides before the jury."

    (Luật sư đã tóm tắt lại các luận điểm của cả hai bên trước bồi thẩm đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recapitulated

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Tóm tắt và nhắc lại những điểm chính.

"The professor recapitulated the main ideas of the lecture at the end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the professor recapitulated the main points helped the students understand the lecture better.
Việc giáo sư tóm tắt lại những điểm chính đã giúp sinh viên hiểu bài giảng tốt hơn.
Phủ định
It is not true that the speaker recapitulated all the arguments; some were left unaddressed.
Không đúng là người diễn thuyết đã tóm tắt tất cả các luận điểm; một số đã không được đề cập đến.
Nghi vấn
Whether the committee will recapitulate the entire proposal remains to be seen.
Liệu ủy ban có tóm tắt lại toàn bộ đề xuất hay không vẫn còn phải xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recapitulated".

Sự trang trọng trong giao tiếp

Từ 'recapitulated' mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn so với 'summarized' hay 'reviewed'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như bài giảng, báo cáo khoa học, văn bản pháp luật, hoặc cuộc họp quan trọng, khi người nói/viết muốn tổng kết lại thông tin một cách rõ ràng và có cấu trúc.

Thuyết 'Sinh trưởng cá thể lặp lại lịch sử phát triển loài' (Ontogeny Recapitulates Phylogeny)

Trong sinh học, có một lý thuyết nổi tiếng của Ernst Haeckel vào thế kỷ 19 mang tên 'Ontogeny recapitulates phylogeny'. Mặc dù lý thuyết này đã được sửa đổi nhiều, cụm từ này vẫn là một ví dụ kinh điển về việc sử dụng 'recapitulate' để mô tả một quá trình phát triển cá thể (ontogeny) lặp lại (recapitulates) các giai đoạn tiến hóa của loài (phylogeny). Đây là một cách dùng từ mang tính khoa học sâu sắc.