recapturable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being recaptured; able to be taken or recovered again.
Vietnamese Meaning
Có khả năng bị bắt lại, chiếm lại, hoặc thu hồi lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The escaped prisoner was deemed recapturable because of his distinct appearance and limited resources."
"Tù nhân vượt ngục được coi là có thể bị bắt lại do ngoại hình đặc biệt và nguồn lực hạn chế của anh ta."
-
"The data, although deleted, may still be recapturable with specialized software."
"Dữ liệu, mặc dù đã bị xóa, vẫn có thể thu hồi được bằng phần mềm chuyên dụng."
-
"The stolen artwork was considered recapturable due to its notoriety."
"Tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp được coi là có thể thu hồi được do sự nổi tiếng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recapture | tái chiếm, lấy lại, gợi lại (ký ức) |
| Noun | recapture | sự tái chiếm, sự lấy lại, sự gợi lại |
| Verb | capture | chiếm lấy, bắt giữ, thu hút |
| Noun | capture | sự chiếm đoạt, sự bắt giữ, vật bị bắt |
| Adjective | capturable | có thể bị chiếm giữ, có thể bị bắt |
| Adjective | unrecapturable | không thể tái chiếm, không thể lấy lại được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà một cái gì đó đã bị mất hoặc trốn thoát, và có khả năng hoặc cơ hội để lấy lại nó. Nó nhấn mạnh khả năng chứ không phải hành động thực tế. Nó khác với 'recoverable' ở chỗ 'recoverable' có nghĩa là có khả năng được khôi phục về trạng thái ban đầu, trong khi 'recapturable' chỉ đơn giản là có thể bị bắt/chiếm lại.
Prepositions
Ví dụ: 'recapturable by the authorities' (có thể bị chính quyền bắt lại), 'recapturable for profit' (có thể thu hồi để kiếm lợi nhuận). 'By' chỉ tác nhân thực hiện việc bắt giữ lại. 'For' chỉ mục đích của việc bắt giữ lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily recapturable (dễ dàng lấy lại được)
-
potentially potentially recapturable (có khả năng lấy lại được)
-
fully fully recapturable (hoàn toàn lấy lại được)
-
not not recapturable (không thể lấy lại được)
-
can be can be recapturable (có thể lấy lại được)
-
energy waste energy is recapturable (năng lượng lãng phí có thể được tái thu hồi)
-
data lost data might be recapturable (dữ liệu bị mất có thể lấy lại được)
Idioms
-
not recapturable
không thể lấy lại được, không thể khôi phục được
"Once lost, those precious moments are not recapturable."
(Một khi đã mất đi, những khoảnh khắc quý giá đó không thể lấy lại được.)
-
easily recapturable
dễ dàng lấy lại được, dễ khôi phục được
"With a strong defense, the lost territory should be easily recapturable."
(Với hàng phòng thủ vững chắc, lãnh thổ đã mất sẽ dễ dàng được tái chiếm.)
-
a recapturable resource
một nguồn tài nguyên có thể tái thu hồi
"In a circular economy, materials are treated as a recapturable resource."
(Trong nền kinh tế tuần hoàn, vật liệu được coi là một nguồn tài nguyên có thể tái thu hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recapturable
Tính từCó khả năng bị bắt lại, chiếm lại, hoặc thu hồi lại.
"The escaped prisoner was deemed recapturable because of his distinct appearance and limited resources."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The escaped prisoner is considered recapturable within 24 hours. |
Tù nhân vượt ngục được cho là có thể bị bắt lại trong vòng 24 giờ. |
| Phủ định | Due to the heavy fog, the drone was not considered recapturable after it crashed. |
Do sương mù dày đặc, chiếc máy bay không người lái không được coi là có thể thu hồi sau khi nó bị rơi. |
| Nghi vấn | Is the satellite considered recapturable given its current trajectory? |
Vệ tinh có được coi là có thể thu hồi với quỹ đạo hiện tại của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recapturable".
