(Top Banner Ad)
recapturable
C1
Tính từ C1 Chung

recapturable

UK: /riːˈkæptʃərəbəl/ • US: /riːˈkæptʃərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị bắt lại có thể bị chiếm lại có thể thu hồi lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being recaptured; able to be taken or recovered again.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị bắt lại, chiếm lại, hoặc thu hồi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The escaped prisoner was deemed recapturable because of his distinct appearance and limited resources."

    "Tù nhân vượt ngục được coi là có thể bị bắt lại do ngoại hình đặc biệt và nguồn lực hạn chế của anh ta."

  • "The data, although deleted, may still be recapturable with specialized software."

    "Dữ liệu, mặc dù đã bị xóa, vẫn có thể thu hồi được bằng phần mềm chuyên dụng."

  • "The stolen artwork was considered recapturable due to its notoriety."

    "Tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp được coi là có thể thu hồi được do sự nổi tiếng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recapture tái chiếm, lấy lại, gợi lại (ký ức)
Noun recapture sự tái chiếm, sự lấy lại, sự gợi lại
Verb capture chiếm lấy, bắt giữ, thu hút
Noun capture sự chiếm đoạt, sự bắt giữ, vật bị bắt
Adjective capturable có thể bị chiếm giữ, có thể bị bắt
Adjective unrecapturable không thể tái chiếm, không thể lấy lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Old French
capter
English
capture
English
recapture
English
recapturable

Nguồn gốc từ 'lấy lại'

Từ 'recapturable' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa' hoặc 'trở lại') và động từ 'capture' (nghĩa là 'chiếm lấy, bắt giữ'). 'Capture' có nguồn gốc từ 'capere' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'lấy'. Do đó, 'recapturable' có nghĩa là 'có thể bị lấy lại' hoặc 'có thể bị chiếm lại'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà một cái gì đó đã bị mất hoặc trốn thoát, và có khả năng hoặc cơ hội để lấy lại nó. Nó nhấn mạnh khả năng chứ không phải hành động thực tế. Nó khác với 'recoverable' ở chỗ 'recoverable' có nghĩa là có khả năng được khôi phục về trạng thái ban đầu, trong khi 'recapturable' chỉ đơn giản là có thể bị bắt/chiếm lại.

Prepositions

by for

Ví dụ: 'recapturable by the authorities' (có thể bị chính quyền bắt lại), 'recapturable for profit' (có thể thu hồi để kiếm lợi nhuận). 'By' chỉ tác nhân thực hiện việc bắt giữ lại. 'For' chỉ mục đích của việc bắt giữ lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recapturable
  • easily easily recapturable
    (dễ dàng lấy lại được)
  • potentially potentially recapturable
    (có khả năng lấy lại được)
  • fully fully recapturable
    (hoàn toàn lấy lại được)
Verb + be + recapturable
  • not not recapturable
    (không thể lấy lại được)
  • can be can be recapturable
    (có thể lấy lại được)
Noun + is/are + recapturable
  • energy waste energy is recapturable
    (năng lượng lãng phí có thể được tái thu hồi)
  • data lost data might be recapturable
    (dữ liệu bị mất có thể lấy lại được)

Idioms

  • not recapturable

    không thể lấy lại được, không thể khôi phục được

    "Once lost, those precious moments are not recapturable."

    (Một khi đã mất đi, những khoảnh khắc quý giá đó không thể lấy lại được.)

  • easily recapturable

    dễ dàng lấy lại được, dễ khôi phục được

    "With a strong defense, the lost territory should be easily recapturable."

    (Với hàng phòng thủ vững chắc, lãnh thổ đã mất sẽ dễ dàng được tái chiếm.)

  • a recapturable resource

    một nguồn tài nguyên có thể tái thu hồi

    "In a circular economy, materials are treated as a recapturable resource."

    (Trong nền kinh tế tuần hoàn, vật liệu được coi là một nguồn tài nguyên có thể tái thu hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recapturable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng bị bắt lại, chiếm lại, hoặc thu hồi lại.

"The escaped prisoner was deemed recapturable because of his distinct appearance and limited resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The escaped prisoner is considered recapturable within 24 hours.
Tù nhân vượt ngục được cho là có thể bị bắt lại trong vòng 24 giờ.
Phủ định
Due to the heavy fog, the drone was not considered recapturable after it crashed.
Do sương mù dày đặc, chiếc máy bay không người lái không được coi là có thể thu hồi sau khi nó bị rơi.
Nghi vấn
Is the satellite considered recapturable given its current trajectory?
Vệ tinh có được coi là có thể thu hồi với quỹ đạo hiện tại của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recapturable".

Tái sử dụng tài nguyên và Năng lượng

Trong bối cảnh hiện đại, 'recapturable' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển bền vững. Ví dụ, 'recapturable energy' (năng lượng có thể tái thu hồi) đề cập đến việc thu hồi và sử dụng lại nhiệt hoặc năng lượng bị lãng phí, góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên.

Giá trị của Thời gian và Khoảnh khắc

Một cách dùng phổ biến khác là khi nói về những thứ không thể lấy lại được. Người ta thường nói 'time is not recapturable' (thời gian không thể lấy lại được) hoặc 'lost opportunities are not recapturable' (cơ hội đã mất không thể lấy lại được), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trân trọng thời gian và nắm bắt cơ hội vì chúng là vô giá và không thể phục hồi.