(Top Banner Ad)
unrecoverable
C1
Adjective C1 General

unrecoverable

UK: /ˌʌnrɪˈkʌvərəbəl/ • US: /ˌʌnrɪˈkʌvərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phục hồi không thể cứu vãn không thể lấy lại được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to recover or regain.

Vietnamese Meaning

Không thể phục hồi hoặc lấy lại được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage to the hard drive was unrecoverable, resulting in the loss of all data."

    "Thiệt hại cho ổ cứng là không thể phục hồi, dẫn đến việc mất tất cả dữ liệu."

  • "The unrecoverable debt led to the company's bankruptcy."

    "Khoản nợ không thể phục hồi dẫn đến sự phá sản của công ty."

  • "The effects of climate change may become unrecoverable if we don't act now."

    "Những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu có thể trở nên không thể phục hồi nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recover phục hồi, lấy lại, bình phục
Noun recovery sự phục hồi, sự bình phục
Adjective recoverable có thể phục hồi được, có thể lấy lại được
Adjective unrecovered chưa được phục hồi, chưa được lấy lại
Noun recoverer người phục hồi, người lấy lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
recuperare
Old French
recouvrer
English
recover
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
English
unrecoverable

Nguồn gốc của 'unrecoverable'

Từ 'unrecoverable' được tạo ra trong tiếng Anh bằng cách kết hợp ba yếu tố: tiền tố 'un-', động từ 'recover' và hậu tố '-able'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Động từ 'recover' có nghĩa là 'phục hồi, lấy lại', bắt nguồn từ tiếng Latin 'recuperare' qua tiếng Pháp cổ 'recouvrer'. Hậu tố '-able' có nghĩa là 'có thể', xuất phát từ tiếng Latin 'abilis' qua tiếng Pháp cổ '-able'. Khi kết hợp lại, 'unrecoverable' mang ý nghĩa 'không thể phục hồi được' hoặc 'không thể lấy lại được'.

Usage Note

Từ 'unrecoverable' thường được sử dụng để mô tả những tổn thất, thiệt hại hoặc tình huống mà không còn khả năng khôi phục lại trạng thái ban đầu. Nó nhấn mạnh sự vĩnh viễn và không thể đảo ngược của tình trạng đó. So sánh với 'irreversible', 'unrecoverable' thường mang ý nghĩa cụ thể hơn về khả năng khôi phục vật chất hoặc tình trạng, trong khi 'irreversible' mang tính trừu tượng và tổng quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Unrecoverable + Noun
  • loss unrecoverable loss
    (mất mát không thể phục hồi/bù đắp)
  • damage unrecoverable damage
    (thiệt hại không thể cứu vãn/phục hồi)
  • data unrecoverable data
    (dữ liệu không thể khôi phục)
  • error unrecoverable error
    (lỗi không thể khắc phục)
  • situation unrecoverable situation
    (tình huống không thể cứu vãn)
  • decline unrecoverable decline
    (suy thoái không thể đảo ngược)
Verb + unrecoverable
  • become become unrecoverable
    (trở nên không thể phục hồi)
  • render render something unrecoverable
    (khiến thứ gì đó không thể phục hồi)
  • prove prove unrecoverable
    (chứng tỏ là không thể phục hồi)

Idioms

  • an unrecoverable blow

    một đòn giáng mạnh không thể phục hồi/gượng dậy được

    "The company suffered an unrecoverable blow when its main factory burned down."

    (Công ty hứng chịu một đòn giáng không thể phục hồi khi nhà máy chính của họ bị cháy rụi.)

  • fall into an unrecoverable decline

    rơi vào tình trạng suy thoái không thể đảo ngược

    "After years of mismanagement, the once-thriving business fell into an unrecoverable decline."

    (Sau nhiều năm quản lý yếu kém, doanh nghiệp từng phát đạt đã rơi vào tình trạng suy thoái không thể đảo ngược.)

  • reach an unrecoverable point

    đạt đến một điểm không thể quay đầu/cứu vãn

    "The relationship reached an unrecoverable point after years of unresolved conflicts."

    (Mối quan hệ đã đạt đến một điểm không thể cứu vãn sau nhiều năm xung đột không được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrecoverable

Adjective
Lật mặt

Không thể phục hồi hoặc lấy lại được.

"The damage to the hard drive was unrecoverable, resulting in the loss of all data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the data was unrecoverable became apparent after the system crash.
Việc dữ liệu không thể phục hồi trở nên rõ ràng sau sự cố hệ thống.
Phủ định
Whether the damage is unrecoverable is not yet determined by the engineers.
Liệu thiệt hại có không thể khắc phục được hay không vẫn chưa được các kỹ sư xác định.
Nghi vấn
Whether the loss was unrecoverable is what the audit committee is trying to ascertain.
Liệu tổn thất có không thể phục hồi được hay không là điều mà ủy ban kiểm toán đang cố gắng xác định.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the firefighters had not acted quickly, the damage would have been unrecoverable.
Nếu lính cứu hỏa đã không hành động nhanh chóng, thiệt hại đã không thể khắc phục được.
Phủ định
If the company had not invested in cybersecurity, the loss of data would not have been unrecoverable.
Nếu công ty đã không đầu tư vào an ninh mạng, việc mất dữ liệu đã không phải là không thể phục hồi được.
Nghi vấn
Would the artifacts have been unrecoverable if the museum had burned down?
Liệu các cổ vật có không thể phục hồi được nếu bảo tàng bị cháy rụi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has declared the losses unrecoverable.
Công ty đã tuyên bố những tổn thất là không thể phục hồi.
Phủ định
We have not considered the data unrecoverable until now.
Chúng tôi đã không coi dữ liệu là không thể phục hồi cho đến bây giờ.
Nghi vấn
Has the team determined the corrupted files unrecoverable?
Nhóm nghiên cứu đã xác định các tệp bị hỏng là không thể phục hồi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrecoverable".

Hiệu ứng chi phí chìm (Sunk Cost Fallacy)

'Unrecoverable' thường xuất hiện trong các thảo luận về 'chi phí chìm' – những khoản tiền hoặc tài nguyên đã bỏ ra và không thể lấy lại được. Con người thường có xu hướng tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại chỉ vì đã bỏ ra quá nhiều, ngay cả khi rõ ràng nó không mang lại kết quả. Nhận ra rằng chi phí đó đã 'unrecoverable' (không thể phục hồi) là bước đầu tiên để đưa ra quyết định hợp lý, tránh lãng phí thêm nguồn lực.

Mất mát dữ liệu kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, cụm từ 'unrecoverable data' (dữ liệu không thể phục hồi) là một nỗi ám ảnh lớn đối với người dùng máy tính và doanh nghiệp. Việc mất đi các tập tin quan trọng như ảnh kỷ niệm, tài liệu công việc hoặc dữ liệu khách hàng do lỗi ổ cứng, tấn công virus hoặc tai nạn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng và thường xuyên là không thể đảo ngược. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sao lưu dữ liệu thường xuyên và sử dụng các biện pháp bảo mật.