(Top Banner Ad)
irretrievable
C1
Adjective C1 Tổng quát

irretrievable

UK: /ˌɪrɪˈtriːvəbəl/ • US: /ˌɪrɪˈtriːvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể lấy lại được không thể phục hồi được mất trắng vĩnh viễn mất đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

impossible to recover or get back; not retrievable.

Vietnamese Meaning

không thể lấy lại được; không thể phục hồi được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage to his reputation was irretrievable."

    "Thiệt hại đối với danh tiếng của anh ấy là không thể phục hồi được."

  • "The documents were lost, irretrievable, forever."

    "Các tài liệu đã bị mất, không thể lấy lại được, mãi mãi."

  • "Once the password is forgotten, the data is irretrievable."

    "Một khi mật khẩu bị quên, dữ liệu sẽ không thể lấy lại được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retrieve Lấy lại, phục hồi
Noun retrieval Sự lấy lại, sự phục hồi
Adjective retrievable Có thể lấy lại được, có thể phục hồi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ir-
Latin
retractare
English
irretrievable

Nguồn Gốc của 'Irretrievable'

Từ 'irretrievable' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố 'ir-' (nghĩa là 'không') và động từ 'retractare' (nghĩa là 'kéo lại' hoặc 'lấy lại'). Vì vậy, 'irretrievable' mang ý nghĩa là không thể lấy lại được, một mất mát vĩnh viễn. Ý tưởng về sự mất mát không thể phục hồi này đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại và vẫn còn mạnh mẽ trong ngôn ngữ ngày nay.

Usage Note

Từ này thường được dùng để diễn tả những mất mát vĩnh viễn, những cơ hội đã qua không thể quay lại, hoặc những dữ liệu đã bị xóa vĩnh viễn. Sắc thái của từ nhấn mạnh sự tuyệt vọng và không có khả năng đảo ngược tình thế. So với 'irreversible', 'irretrievable' tập trung vào khả năng lấy lại/thu hồi, trong khi 'irreversible' nhấn mạnh vào khả năng đảo ngược.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', thường diễn tả cái gì đó không thể lấy lại được từ một trạng thái, tình huống hoặc vị trí nào đó. Ví dụ: 'The information was irretrievable from the damaged hard drive.' (Thông tin không thể lấy lại được từ ổ cứng bị hỏng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irretrievable
  • An irretrievable loss
    (Một mất mát không thể bù đắp)
  • Almost irretrievable damage
    (Thiệt hại gần như không thể phục hồi)
Verb + irretrievable
  • Cause irretrievable damage
    (Gây ra thiệt hại không thể phục hồi)
  • Suffer irretrievable losses
    (Chịu những mất mát không thể bù đắp)

Idioms

  • An irretrievable situation

    Một tình huống không thể cứu vãn

    "The company's financial situation is irretrievable; it's going to go bankrupt."

    (Tình hình tài chính của công ty không thể cứu vãn được; nó sẽ phá sản.)

  • Reach the point of irretrievable breakdown

    Đạt đến điểm tan vỡ không thể hàn gắn

    "Their marriage reached the point of irretrievable breakdown after years of arguing."

    (Cuộc hôn nhân của họ đã đạt đến điểm tan vỡ không thể hàn gắn sau nhiều năm tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irretrievable

Adjective
Lật mặt

không thể lấy lại được; không thể phục hồi được.

"The damage to his reputation was irretrievable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flood caused irretrievable damage to the historical documents.
Trận lũ lụt đã gây ra thiệt hại không thể phục hồi cho các tài liệu lịch sử.
Phủ định
They could not irretrievably lose the data because they backed it up.
Họ không thể mất dữ liệu một cách không thể phục hồi vì họ đã sao lưu nó.
Nghi vấn
Has the opportunity been irretrievably lost?
Cơ hội đã bị mất một cách không thể phục hồi chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the damage to her reputation was irretrievable.
Cô ấy nói rằng thiệt hại cho danh tiếng của cô ấy là không thể phục hồi.
Phủ định
He told me that the lost data wasn't irretrievable.
Anh ấy nói với tôi rằng dữ liệu bị mất không phải là không thể phục hồi.
Nghi vấn
The detective wondered if the evidence had been irretrievably destroyed.
Thám tử tự hỏi liệu bằng chứng đã bị phá hủy không thể phục hồi hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irretrievable".

Giá Trị của Thời Gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn lực quý giá và không thể lấy lại được. Quan niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian một cách hiệu quả và tránh lãng phí nó. Sự mất mát 'irretrievable' về thời gian thường được xem là một điều đáng tiếc.