(Top Banner Ad)
receivables
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kế toán, Tài chính

receivables

UK: /rɪˈsiːvəblz/ • US: /rɪˈsiːvəblz/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản phải thu khoản phải thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Amounts of money owed to a company by its customers for goods or services that have been delivered or used but not yet paid for.

Vietnamese Meaning

Các khoản phải thu, số tiền mà khách hàng nợ một công ty do hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp hoặc sử dụng nhưng chưa thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's receivables increased significantly in the last quarter due to a surge in sales."

    "Các khoản phải thu của công ty đã tăng đáng kể trong quý vừa qua do doanh số bán hàng tăng mạnh."

  • "A large portion of the company's assets consists of receivables."

    "Một phần lớn tài sản của công ty bao gồm các khoản phải thu."

  • "The company needs to improve its receivables management to reduce the risk of bad debts."

    "Công ty cần cải thiện công tác quản lý các khoản phải thu để giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver người nhận, máy thu, ống nghe
Noun reception sự tiếp nhận, sự đón tiếp, quầy lễ tân
Adjective receivable có thể nhận được, có thể thu hồi
Noun receivable khoản phải thu (số ít)
Noun recipient người nhận, đối tượng nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
English
receive
English
receivable
English
receivables

Nguồn gốc của 'khoản phải thu'

Từ 'receivables' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'receive' (nhận), vốn có gốc từ tiếng Latin 'recipere' và tiếng Pháp cổ 'receivre', đều mang nghĩa 'lấy lại' hoặc 'nhận'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), 'receivable' nghĩa là 'có thể nhận được'. Dạng số nhiều 'receivables' ra đời để chỉ một tập hợp các khoản tiền mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân dự kiến sẽ nhận được trong tương lai từ các hoạt động kinh doanh đã diễn ra. Nó là một khái niệm cốt lõi trong tài chính, đại diện cho những gì 'chúng ta sẽ nhận được'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong kế toán để chỉ các khoản tiền mà công ty có quyền nhận trong tương lai. 'Receivables' là một tài sản ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán. Nó khác với 'payables' (các khoản phải trả) là các khoản mà công ty nợ người khác. 'Accounts receivable' (các khoản phải thu thương mại) là một loại receivables phổ biến phát sinh từ việc bán hàng chịu.

Prepositions

of from

'Receivables of' được dùng để chỉ các khoản phải thu thuộc loại gì (ví dụ: receivables of a company). 'Receivables from' được dùng để chỉ khoản phải thu từ ai (ví dụ: receivables from customers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receivables
  • accounts accounts receivables
    (các khoản phải thu khách hàng)
  • trade trade receivables
    (các khoản phải thu thương mại)
  • gross gross receivables
    (tổng các khoản phải thu)
  • net net receivables
    (các khoản phải thu ròng)
  • outstanding outstanding receivables
    (các khoản phải thu chưa đòi được)
  • bad bad receivables
    (các khoản phải thu khó đòi (nợ xấu))
  • aged aged receivables
    (các khoản phải thu đã quá hạn)
Verb + receivables
  • manage manage receivables
    (quản lý các khoản phải thu)
  • collect collect receivables
    (thu hồi các khoản phải thu)
  • sell sell receivables
    (bán các khoản phải thu)
  • factor factor receivables
    (chiết khấu/mua bán các khoản phải thu (qua nghiệp vụ bao thanh toán))
  • monitor monitor receivables
    (giám sát các khoản phải thu)
  • reduce reduce receivables
    (giảm các khoản phải thu)
Noun + receivables
  • receivables receivables management
    (quản lý các khoản phải thu)
  • receivables receivables financing
    (tài trợ các khoản phải thu)

Idioms

  • accounts receivables

    các khoản phải thu khách hàng (tiền mà khách hàng nợ doanh nghiệp)

    "Effective management of accounts receivables is crucial for a company's cash flow."

    (Quản lý hiệu quả các khoản phải thu khách hàng là rất quan trọng đối với dòng tiền của công ty.)

  • trade receivables

    các khoản phải thu thương mại (tiền nợ từ hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ theo hợp đồng)

    "The auditor scrutinized the company's trade receivables for any potential discrepancies."

    (Kiểm toán viên đã kiểm tra kỹ lưỡng các khoản phải thu thương mại của công ty để tìm bất kỳ sự sai lệch tiềm ẩn nào.)

  • write off bad receivables

    xóa sổ các khoản phải thu khó đòi (ghi nhận các khoản nợ không thể thu hồi là tổn thất)

    "The company had to write off a significant amount of bad receivables last quarter."

    (Công ty đã phải xóa sổ một lượng đáng kể các khoản phải thu khó đòi trong quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receivables

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các khoản phải thu, số tiền mà khách hàng nợ một công ty do hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp hoặc sử dụng nhưng chưa thanh toán.

"The company's receivables increased significantly in the last quarter due to a surge in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should manage its receivables carefully to maintain healthy cash flow.
Công ty nên quản lý các khoản phải thu một cách cẩn thận để duy trì dòng tiền lành mạnh.
Phủ định
The receivables might not be collected in full due to the customer's financial difficulties.
Các khoản phải thu có thể không được thu đầy đủ do khó khăn tài chính của khách hàng.
Nghi vấn
Can these receivables be factored to improve liquidity?
Những khoản phải thu này có thể được chiết khấu để cải thiện tính thanh khoản không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had implemented stricter credit policies last year, our receivables would be lower now.
Nếu chúng ta đã thực hiện các chính sách tín dụng chặt chẽ hơn vào năm ngoái, khoản phải thu của chúng ta bây giờ sẽ thấp hơn.
Phủ định
If the invoice wasn't receivable due to incomplete information, the payment would have been delayed.
Nếu hóa đơn không thể thu được do thông tin không đầy đủ, thì việc thanh toán có lẽ đã bị trì hoãn.
Nghi vấn
If the company were more efficient, would the receivables have been collected faster?
Nếu công ty hiệu quả hơn, liệu các khoản phải thu có được thu nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receivables".

Vai trò của Tín dụng trong Kinh doanh Hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc bán hàng hóa và dịch vụ trả sau (trên tín dụng) là một thực tiễn rất phổ biến. Điều này tạo ra 'receivables', tức là các khoản tiền mà khách hàng nợ doanh nghiệp. Quản lý tốt các khoản phải thu là biểu hiện của sự tin tưởng lẫn nhau giữa các đối tác kinh doanh và là một yếu tố then chốt để duy trì hoạt động kinh doanh suôn sẻ, cho phép các công ty phát triển mà không cần thanh toán ngay lập tức.

Quan trọng đối với Dòng tiền và Sức khỏe Doanh nghiệp

Các khoản phải thu đại diện cho tài sản ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán của một công ty. Việc chuyển đổi các khoản phải thu này thành tiền mặt một cách hiệu quả là cực kỳ quan trọng đối với dòng tiền và sức khỏe tài chính tổng thể của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư và ngân hàng thường xem xét tỷ lệ quay vòng khoản phải thu để đánh giá hiệu quả hoạt động và khả năng thanh khoản của một công ty. Trong nhiều trường hợp, các công ty thậm chí còn bán các khoản phải thu của mình cho các tổ chức tài chính (hay còn gọi là bao thanh toán - factoring) để có được tiền mặt ngay lập tức.