(Top Banner Ad)
trade receivables
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kế toán, Tài chính

trade receivables

UK: /ˈtreɪd rɪˈsiːvəblz/ • US: /ˈtreɪd rɪˈsiːvəblz/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản phải thu thương mại nợ phải thu khách hàng (trong hoạt động thương mại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amounts due to a company for merchandise sold or services rendered on open account.

Vietnamese Meaning

Các khoản phải thu của một công ty do bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ theo hình thức tín dụng thương mại (bán chịu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's trade receivables have increased significantly due to the new sales strategy."

    "Các khoản phải thu thương mại của công ty đã tăng đáng kể do chiến lược bán hàng mới."

  • "The company closely monitors its trade receivables to ensure timely collection."

    "Công ty theo dõi chặt chẽ các khoản phải thu thương mại của mình để đảm bảo thu hồi kịp thời."

  • "High levels of trade receivables may indicate potential problems with customer solvency."

    "Mức độ cao của các khoản phải thu thương mại có thể cho thấy các vấn đề tiềm ẩn với khả năng thanh toán của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade sự buôn bán, ngành thương mại, giao dịch
Verb trade buôn bán, giao dịch
Noun trader nhà giao dịch, thương nhân
Noun trading hoạt động giao dịch, kinh doanh
Verb receive nhận, thu
Noun receipt biên lai, phiếu thu
Adjective receivable có thể thu hồi, phải thu
Noun receivable khoản phải thu (số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

credit sales (bán chịu)invoice (hóa đơn)aging schedule (bảng phân tích tuổi nợ)

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan (to tread, step) - for 'trade'
Middle English
trade (path, course, occupation) - for 'trade'
Latin
recipere (to take back, receive) - for 'receive'
Old French
receivre (to receive) - for 'receive'
Middle English
receiven (to receive) - for 'receive'
English
trade receivables (compound term, modern finance)

Nguồn gốc 'Trade' và 'Receivables'

Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là bước đi, lối đi), sau này phát triển thành 'nghề nghiệp' hoặc 'sự trao đổi' trong tiếng Anh trung đại. 'Receivables' được ghép từ động từ 'receive' (nhận), có gốc từ tiếng Latin 'recipere' qua tiếng Pháp cổ 'receivre', và hậu tố '-able' (có thể). 'Trade receivables' là một thuật ngữ tài chính hiện đại, mô tả các khoản tiền mà một doanh nghiệp 'có thể nhận được' từ 'các hoạt động giao dịch' thông thường của mình.

Usage Note

Trade receivables thường phát sinh khi doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng và cho phép họ thanh toán sau (thay vì thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt). Nó đại diện cho một tài sản của công ty, vì công ty có quyền nhận tiền từ khách hàng của mình. Cần phân biệt với 'accounts receivable', là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả các khoản phải thu không phát sinh từ hoạt động thương mại thông thường.

Prepositions

from of

Trade receivables 'from' customers (các khoản phải thu từ khách hàng). The management 'of' trade receivables (quản lý các khoản phải thu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade receivables
  • outstanding outstanding trade receivables
    (các khoản phải thu thương mại chưa thanh toán)
  • aged aged trade receivables
    (các khoản phải thu thương mại quá hạn (lâu ngày))
  • net net trade receivables
    (các khoản phải thu thương mại ròng)
  • doubtful doubtful trade receivables
    (các khoản phải thu thương mại khó đòi)
Verb + trade receivables
  • manage manage trade receivables
    (quản lý các khoản phải thu thương mại)
  • collect collect trade receivables
    (thu tiền các khoản phải thu thương mại)
  • factor factor trade receivables
    (chiết khấu các khoản phải thu thương mại (bán nợ))
  • write off write off trade receivables
    (xóa sổ các khoản phải thu thương mại)
Noun + trade receivables
  • management trade receivables management
    (quản lý các khoản phải thu thương mại)
  • aging trade receivables aging
    (phân tích tuổi nợ của các khoản phải thu thương mại)
  • turnover trade receivables turnover
    (vòng quay các khoản phải thu thương mại)

Idioms

  • Aging of trade receivables

    Phân tích tuổi nợ của các khoản phải thu thương mại

    "The company conducts a regular aging of trade receivables to identify overdue payments."

    (Công ty thường xuyên thực hiện phân tích tuổi nợ của các khoản phải thu thương mại để xác định các khoản thanh toán quá hạn.)

  • Trade receivables factoring

    Chiết khấu các khoản phải thu thương mại (một hình thức tài trợ)

    "Small businesses often use trade receivables factoring to improve their cash flow."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường sử dụng chiết khấu các khoản phải thu thương mại để cải thiện dòng tiền của họ.)

  • Allowance for doubtful trade receivables

    Dự phòng nợ phải thu khó đòi

    "The accountant recorded an allowance for doubtful trade receivables to reflect potential losses."

    (Kế toán đã ghi nhận dự phòng nợ phải thu khó đòi để phản ánh các khoản lỗ tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade receivables

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các khoản phải thu của một công ty do bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ theo hình thức tín dụng thương mại (bán chịu).

"The company's trade receivables have increased significantly due to the new sales strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful review, the company's trade receivables, a crucial indicator of financial health, showed a significant increase.
Sau khi xem xét cẩn thận, các khoản phải thu thương mại của công ty, một chỉ số quan trọng về sức khỏe tài chính, đã cho thấy sự gia tăng đáng kể.
Phủ định
Despite efforts to improve collection, the trade receivables, representing outstanding invoices, did not decrease as expected.
Mặc dù đã nỗ lực để cải thiện việc thu hồi nợ, các khoản phải thu thương mại, đại diện cho các hóa đơn chưa thanh toán, đã không giảm như mong đợi.
Nghi vấn
Considering the economic downturn, are our trade receivables, which are vital for cash flow, likely to be affected?
Xem xét tình hình suy thoái kinh tế, liệu các khoản phải thu thương mại của chúng ta, vốn rất quan trọng cho dòng tiền, có khả năng bị ảnh hưởng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Trade receivables represent a significant portion of the company's current assets.
Các khoản phải thu thương mại chiếm một phần đáng kể trong tài sản ngắn hạn của công ty.
Phủ định
Without proper credit control, trade receivables cannot be efficiently managed.
Nếu không có kiểm soát tín dụng phù hợp, các khoản phải thu thương mại không thể được quản lý hiệu quả.
Nghi vấn
What are the primary factors influencing the level of trade receivables?
Những yếu tố chính nào ảnh hưởng đến mức độ của các khoản phải thu thương mại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade receivables".

Tầm quan trọng của tín dụng trong kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh, đặc biệt là ở phương Tây, việc bán hàng trả chậm (tức là tạo ra các khoản phải thu thương mại) là một phần thiết yếu để tạo dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng, đồng thời thúc đẩy doanh số. Nó dựa trên sự tin tưởng giữa các bên và được hỗ trợ bởi các hệ thống pháp lý để đảm bảo việc thanh toán.

Quản lý dòng tiền và rủi ro

Việc quản lý hiệu quả các khoản phải thu thương mại là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền, khả năng thanh toán các khoản nợ và khả năng đầu tư. Các công ty thường có các bộ phận hoặc quy trình chuyên biệt để theo dõi, thu hồi các khoản nợ này và đánh giá rủi ro tín dụng nhằm giảm thiểu tổn thất.