(Top Banner Ad)
accounts receivable
C1
noun C1 Kế toán, Tài chính

accounts receivable

UK: /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbəl/ • US: /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản phải thu khoản phải thu khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of money owed to a company by its customers for goods or services that have been delivered but not yet paid for.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền mà khách hàng nợ một công ty vì hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp nhưng chưa được thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's accounts receivable have increased significantly this quarter."

    "Các khoản phải thu của công ty đã tăng đáng kể trong quý này."

  • "The auditor reviewed the company's accounts receivable to ensure accuracy."

    "Kiểm toán viên đã xem xét các khoản phải thu của công ty để đảm bảo tính chính xác."

  • "A high level of accounts receivable can indicate potential cash flow problems."

    "Mức độ khoản phải thu cao có thể cho thấy các vấn đề tiềm ẩn về dòng tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receipt biên lai, hóa đơn
Noun, plural receivables các khoản phải thu
Noun, plural payables các khoản phải trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate') + recipere ('to receive')
Old French
aconter ('to count') + recevable ('receivable')
Middle English
accounten + receivable
Modern English
accounts receivable

Nguồn gốc từ Sổ sách Kế toán

Thuật ngữ 'accounts receivable' (các khoản phải thu) ra đời cùng với sự phát triển của hệ thống kế toán kép. Trong sổ cái, các kế toán viên cần một mục để ghi lại tất cả số tiền mà khách hàng nợ công ty cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã được giao. 'Accounts' (các tài khoản) chỉ các khách hàng khác nhau, và 'receivable' (có thể nhận được) mô tả bản chất của số tiền này - là tiền công ty có quyền nhận trong tương lai. Nó là mặt đối lập của 'accounts payable' (các khoản phải trả).

Usage Note

“Accounts receivable” là một tài sản ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán, thể hiện quyền hợp pháp của công ty để thu tiền từ khách hàng. Nó phát sinh khi một công ty bán hàng hoặc dịch vụ theo tín dụng. Việc quản lý hiệu quả các khoản phải thu rất quan trọng để duy trì dòng tiền và lợi nhuận.

Prepositions

of in for

Ví dụ:
* accounts receivable *of* a company: các khoản phải thu *của* một công ty
* accounts receivable *in* the balance sheet: các khoản phải thu *trong* bảng cân đối kế toán
* accounts receivable *for* services rendered: các khoản phải thu *cho* các dịch vụ đã cung cấp

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accounts receivable
  • manage accounts receivable
    (quản lý các khoản phải thu)
  • collect accounts receivable
    (thu hồi công nợ phải thu)
  • track accounts receivable
    (theo dõi các khoản phải thu)
  • age accounts receivable
    (phân loại nợ phải thu theo tuổi)
Adjective + accounts receivable
  • outstanding accounts receivable
    (các khoản phải thu chưa thanh toán)
  • aging accounts receivable
    (báo cáo tuổi nợ của các khoản phải thu)
  • bad accounts receivable
    (các khoản phải thu khó đòi)
Noun + accounts receivable
  • accounts receivable turnover
    (vòng quay các khoản phải thu)
  • accounts receivable balance
    (số dư các khoản phải thu)
  • accounts receivable ledger
    (sổ cái chi tiết các khoản phải thu)

Idioms

  • to age accounts receivable

    Phân loại các khoản phải thu theo thời gian quá hạn để đánh giá khả năng thu hồi.

    "The first task each month for the finance team is to age the accounts receivable."

    (Nhiệm vụ đầu tiên mỗi tháng của đội tài chính là phân loại các khoản phải thu theo tuổi nợ.)

  • to write off an account receivable

    Xóa sổ một khoản công nợ khỏi sổ sách kế toán vì nó được coi là không thể thu hồi được.

    "The company had to write off the invoice as a bad debt after the client went bankrupt."

    (Công ty đã phải xóa sổ hóa đơn đó như một khoản nợ xấu sau khi khách hàng bị phá sản.)

  • factoring accounts receivable

    Bán các khoản phải thu cho một bên thứ ba (công ty tài chính) với giá chiết khấu để nhận tiền mặt ngay lập tức.

    "To improve cash flow, the small business decided on factoring its accounts receivable."

    (Để cải thiện dòng tiền, doanh nghiệp nhỏ đã quyết định bán các khoản phải thu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accounts receivable

noun
Lật mặt

Tổng số tiền mà khách hàng nợ một công ty vì hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp nhưng chưa được thanh toán.

"The company's accounts receivable have increased significantly this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will review its accounts receivable next quarter.
Công ty sẽ xem xét các khoản phải thu của mình vào quý tới.
Phủ định
We are not going to include those particular invoices in the accounts receivable.
Chúng tôi sẽ không đưa những hóa đơn cụ thể đó vào các khoản phải thu.
Nghi vấn
Will the auditor analyze our accounts receivable before the end of the year?
Kiểm toán viên sẽ phân tích các khoản phải thu của chúng ta trước cuối năm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accounts receivable".

Văn hóa Bán hàng Tín dụng (Selling on Credit)

Trong các nền kinh tế phương Tây, việc bán hàng tín dụng (bán chịu) là vô cùng phổ biến. Các công ty thường giao hàng hóa/dịch vụ trước và cho phép khách hàng thanh toán sau 30, 60, hoặc 90 ngày. Điều này giúp thúc đẩy doanh số nhưng cũng tạo ra rủi ro. Do đó, việc quản lý 'accounts receivable' hiệu quả để đảm bảo dòng tiền là một kỹ năng sống còn của doanh nghiệp.

Tầm quan trọng của Điểm tín dụng (Credit Score)

Trước khi quyết định có bán chịu cho một khách hàng hay không, các công ty ở phương Tây thường kiểm tra 'điểm tín dụng' của khách hàng đó. Một điểm tín dụng cao cho thấy khách hàng có lịch sử thanh toán tốt và đáng tin cậy. Ngược lại, điểm tín dụng thấp có thể khiến công ty yêu cầu thanh toán ngay hoặc từ chối giao dịch. Đây là một phần cơ bản của cơ sở hạ tầng tài chính.