(Top Banner Ad)
gdp
C1
danh từ C1 Kinh tế

gdp

UK: /ˌdʒiː.diːˈpiː/ • US: /ˌdʒiː.diːˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

Tổng sản phẩm quốc nội GDP
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gross Domestic Product: the total value of goods and services produced in a country's economy during a specific period of time.

Vietnamese Meaning

Tổng sản phẩm quốc nội: tổng giá trị của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nền kinh tế của một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's GDP grew by 5% last year."

    "GDP của quốc gia đã tăng 5% vào năm ngoái."

  • "A healthy GDP is essential for national prosperity."

    "Một GDP khỏe mạnh là điều cần thiết cho sự thịnh vượng quốc gia."

  • "Economists are predicting a rise in GDP this quarter."

    "Các nhà kinh tế dự đoán sự tăng trưởng GDP trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gross Domestic Product Dạng đầy đủ của GDP, Tổng sản phẩm quốc nội.
Adjective Gross Tổng cộng, tổng thể (ví dụ: 'gross income' – tổng thu nhập, trước khi trừ đi các khoản khấu trừ).
Adjective Domestic Trong nước, nội địa (ví dụ: 'domestic market' – thị trường nội địa).
Noun Product Sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất (ví dụ: 'agricultural product' – sản phẩm nông nghiệp).
Noun GNP (Gross National Product) Tổng sản phẩm quốc dân (một chỉ số kinh tế tương tự GDP nhưng tính cả thu nhập từ nước ngoài của công dân một quốc gia).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

en
Gross Domestic Product
en
GDP

Nguồn gốc của GDP

GDP là từ viết tắt của 'Gross Domestic Product' trong tiếng Anh, có nghĩa là Tổng sản phẩm quốc nội. Đây là một chỉ số kinh tế quan trọng, được sử dụng rộng rãi để đo lường tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm). Khái niệm này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Hội nghị Bretton Woods năm 1944, khi các quốc gia bắt đầu tìm kiếm một thước đo chuẩn để so sánh hiệu suất kinh tế.

Usage Note

GDP là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng, phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Nó được sử dụng để so sánh hiệu quả kinh tế giữa các quốc gia và đánh giá sự thay đổi của nền kinh tế theo thời gian. Có nhiều cách tính GDP khác nhau, ví dụ như GDP danh nghĩa (nominal GDP) và GDP thực tế (real GDP), cần phân biệt rõ khi sử dụng.

Prepositions

of growth in decline in

'GDP of': đề cập đến GDP của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. 'Growth in GDP': nói về sự tăng trưởng GDP. 'Decline in GDP': nói về sự suy giảm GDP.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + GDP
  • real real GDP
    (GDP thực (đã điều chỉnh lạm phát))
  • nominal nominal GDP
    (GDP danh nghĩa (chưa điều chỉnh lạm phát))
  • per capita GDP per capita
    (GDP bình quân đầu người)
  • high high GDP
    (GDP cao)
  • low low GDP
    (GDP thấp)
Verb + GDP
  • boost boost GDP
    (thúc đẩy GDP)
  • contribute to contribute to GDP
    (đóng góp vào GDP)
  • measure measure GDP
    (đo lường GDP)
  • impact impact GDP
    (tác động đến GDP)
GDP + Noun
  • growth GDP growth
    (tăng trưởng GDP)
  • figures GDP figures
    (số liệu GDP)
  • data GDP data
    (dữ liệu GDP)
  • report GDP report
    (báo cáo GDP)

Idioms

  • GDP per capita

    Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người. Đây là tổng giá trị sản phẩm quốc nội chia cho tổng dân số, dùng để đánh giá mức độ thịnh vượng trung bình của người dân một quốc gia.

    "Many economists use GDP per capita as a key indicator of a country's living standards."

    (Nhiều nhà kinh tế sử dụng GDP bình quân đầu người làm chỉ số quan trọng về mức sống của một quốc gia.)

  • GDP growth rate

    Tốc độ tăng trưởng GDP. Đây là tỷ lệ phần trăm thay đổi của GDP theo thời gian, cho thấy nền kinh tế đang phát triển nhanh hay chậm.

    "The government aims to achieve a GDP growth rate of 6-7% this year."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng GDP từ 6-7% trong năm nay.)

  • contribution to GDP

    Sự đóng góp vào GDP. Chỉ mức độ một ngành, lĩnh vực hoặc yếu tố nào đó góp phần vào tổng sản phẩm quốc nội của một quốc gia.

    "The tourism sector makes a significant contribution to the country's GDP."

    (Ngành du lịch đóng góp đáng kể vào GDP của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gdp

danh từ
Lật mặt

Tổng sản phẩm quốc nội: tổng giá trị của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nền kinh tế của một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The country's GDP grew by 5% last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the GDP showed signs of recovery, the unemployment rate remained stubbornly high.
Mặc dù GDP cho thấy dấu hiệu phục hồi, tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức cao đáng kể.
Phủ định
Even though the government implemented new policies, the GDP didn't increase as much as expected.
Mặc dù chính phủ đã thực hiện các chính sách mới, GDP đã không tăng nhiều như mong đợi.
Nghi vấn
Even if the country increases its exports, will the GDP growth be sustainable in the long term?
Ngay cả khi quốc gia tăng xuất khẩu, liệu tăng trưởng GDP có bền vững trong dài hạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the new policy was implemented, GDP increased significantly, indicating economic growth.
Sau khi chính sách mới được thực hiện, GDP đã tăng đáng kể, cho thấy sự tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
Despite government efforts, GDP did not reach the projected target this year, a cause for concern.
Mặc dù chính phủ đã nỗ lực, GDP đã không đạt được mục tiêu dự kiến trong năm nay, một điều đáng lo ngại.
Nghi vấn
Considering the current economic climate, is GDP expected to rise in the next quarter, or will it remain stagnant?
Xét tình hình kinh tế hiện tại, GDP dự kiến sẽ tăng trong quý tới hay sẽ vẫn trì trệ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been monitoring the GDP growth for five consecutive years by the end of this term.
Chính phủ sẽ đã theo dõi sự tăng trưởng GDP trong năm năm liên tiếp vào cuối nhiệm kỳ này.
Phủ định
The economists won't have been projecting a steady GDP increase, considering the recent market fluctuations.
Các nhà kinh tế sẽ không dự đoán một sự tăng trưởng GDP ổn định, xét đến những biến động thị trường gần đây.
Nghi vấn
Will the developing countries have been focusing on increasing their GDP through sustainable methods?
Liệu các nước đang phát triển có đang tập trung vào việc tăng GDP của họ thông qua các phương pháp bền vững không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the country's GDP were higher so that more people could benefit.
Tôi ước GDP của đất nước cao hơn để nhiều người có thể hưởng lợi.
Phủ định
If only the GDP hadn't been negatively affected by the pandemic last year.
Giá mà GDP không bị ảnh hưởng tiêu cực bởi đại dịch năm ngoái.
Nghi vấn
I wish I could understand why the GDP growth rate is so low.
Tôi ước mình có thể hiểu tại sao tốc độ tăng trưởng GDP lại thấp như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gdp".

GDP: Thước đo chính của nền kinh tế

Trong hầu hết các nền kinh tế hiện đại, GDP được coi là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe và quy mô của một nền kinh tế. Các chính phủ, tổ chức quốc tế và nhà đầu tư đều theo dõi sát sao số liệu GDP để đưa ra các chính sách, dự báo và quyết định đầu tư. Một GDP tăng trưởng mạnh mẽ thường được hiểu là dấu hiệu của một nền kinh tế năng động, tạo ra nhiều việc làm và cải thiện mức sống.

Những hạn chế và tranh cãi về GDP

Mặc dù GDP rất hữu ích, nó cũng có những hạn chế đáng kể và là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận. GDP không phản ánh chính xác phân phối thu nhập (sự giàu nghèo), chất lượng môi trường, phúc lợi xã hội, hoặc giá trị của các hoạt động phi thị trường (như công việc nhà hoặc tình nguyện). Do đó, các nhà kinh tế và xã hội học thường lập luận rằng cần có các chỉ số bổ sung (như chỉ số hạnh phúc, chỉ số phát triển con người - HDI) để có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển và thịnh vượng của một quốc gia.