reciprocate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To respond to an action or gesture by doing something similar.
Vietnamese Meaning
Đáp lại một hành động hoặc cử chỉ bằng cách làm điều gì đó tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They appreciated his kindness but were unable to reciprocate."
"Họ đánh giá cao lòng tốt của anh ấy nhưng không thể đáp lại."
-
"He didn't reciprocate her feelings."
"Anh ấy đã không đáp lại tình cảm của cô ấy."
-
"The company expects its suppliers to reciprocate its orders."
"Công ty mong đợi các nhà cung cấp đáp lại các đơn đặt hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reciprocity | sự tương hỗ, sự có đi có lại, sự trao đổi |
| Adjective | reciprocal | tương hỗ, qua lại, lẫn nhau |
| Noun | reciprocation | sự đáp lại, sự trao đổi qua lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reciprocate' thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ (cá nhân hoặc chuyên nghiệp) hoặc các giao dịch, nơi sự đáp lại hoặc trả ơn được mong đợi hoặc thể hiện. Nó nhấn mạnh tính đối ứng và sự cân bằng trong hành động. Khác với 'repay' (trả nợ) vốn mang nghĩa trả lại một khoản nợ cụ thể, 'reciprocate' mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những hành động phi vật chất như lòng tốt, sự quan tâm.
Prepositions
'Reciprocate with' thường được sử dụng để chỉ hành động cụ thể được sử dụng để đáp lại. Ví dụ: 'She reciprocated with a gift of equal value.' 'Reciprocate to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động đáp lại hướng đến. Ví dụ: 'He reciprocated to her kindness.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fail to fail to reciprocate (không đáp lại, không có sự tương hỗ)
-
unable to be unable to reciprocate (không thể đáp lại)
-
unwilling to be unwilling to reciprocate (không sẵn lòng đáp lại)
-
feelings reciprocate feelings (đáp lại tình cảm)
-
love reciprocate love (đáp lại tình yêu)
-
kindness reciprocate kindness (đáp lại lòng tốt, sự tử tế)
-
a favor reciprocate a favor (đáp lại một ân huệ)
-
a gesture reciprocate a gesture (đáp lại một cử chỉ)
Idioms
-
reciprocate feelings/love
đáp lại tình cảm/tình yêu (một cách tương tự)
"She hoped he would reciprocate her feelings for him."
(Cô ấy hy vọng anh ấy sẽ đáp lại tình cảm của cô dành cho anh ấy.)
-
reciprocate a favor/kindness
đáp lại một ân huệ/lòng tốt (bằng hành động tương tự)
"It's good manners to reciprocate a favor when someone helps you."
(Thật là lịch sự khi đáp lại một ân huệ khi ai đó giúp đỡ bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reciprocate
VerbĐáp lại một hành động hoặc cử chỉ bằng cách làm điều gì đó tương tự.
"They appreciated his kindness but were unable to reciprocate."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate reciprocating their kindness with a thoughtful gift. |
Tôi đánh giá cao việc đáp lại lòng tốt của họ bằng một món quà chu đáo. |
| Phủ định | She avoids reciprocating favors because she prefers to be independent. |
Cô ấy tránh đáp lại ân huệ vì cô ấy thích độc lập. |
| Nghi vấn | Do you mind reciprocating the invitation by hosting a dinner party? |
Bạn có phiền đáp lại lời mời bằng cách tổ chức một bữa tiệc tối không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she apologized, I would reciprocate her kindness and forgive her. |
Nếu cô ấy xin lỗi, tôi sẽ đáp lại sự tử tế của cô ấy và tha thứ cho cô ấy. |
| Phủ định | If he didn't reciprocate my feelings, I wouldn't continue pursuing a relationship with him. |
Nếu anh ấy không đáp lại tình cảm của tôi, tôi sẽ không tiếp tục theo đuổi mối quan hệ với anh ấy. |
| Nghi vấn | Would you reciprocate their offer if they proposed a partnership? |
Bạn có đáp lại lời đề nghị của họ nếu họ đề xuất một sự hợp tác không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they finally reciprocate the support, we will have been offering it for five years. |
Vào thời điểm họ cuối cùng đáp lại sự hỗ trợ, chúng tôi đã hỗ trợ họ được năm năm rồi. |
| Phủ định | They won't have been reciprocating our kindness, so we might stop offering it. |
Họ sẽ không đáp lại lòng tốt của chúng ta, vì vậy chúng ta có thể ngừng việc giúp đỡ họ. |
| Nghi vấn | Will you have been reciprocating his generosity without expecting anything in return? |
Bạn sẽ đáp lại sự hào phóng của anh ấy mà không mong đợi bất cứ điều gì sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocate".
