(Top Banner Ad)
reciprocate
C1
Verb C1 Quan hệ xã hội, Kinh tế

reciprocate

UK: /rɪˈsɪprəkeɪt/ • US: /rɪˈsɪprəˌkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đáp lại trả ơn có đi có lại đền đáp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To respond to an action or gesture by doing something similar.

Vietnamese Meaning

Đáp lại một hành động hoặc cử chỉ bằng cách làm điều gì đó tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They appreciated his kindness but were unable to reciprocate."

    "Họ đánh giá cao lòng tốt của anh ấy nhưng không thể đáp lại."

  • "He didn't reciprocate her feelings."

    "Anh ấy đã không đáp lại tình cảm của cô ấy."

  • "The company expects its suppliers to reciprocate its orders."

    "Công ty mong đợi các nhà cung cấp đáp lại các đơn đặt hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reciprocity sự tương hỗ, sự có đi có lại, sự trao đổi
Adjective reciprocal tương hỗ, qua lại, lẫn nhau
Noun reciprocation sự đáp lại, sự trao đổi qua lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
Late Latin
reciprocare
English
reciprocate

Nguồn gốc La-tinh của sự 'có đi có lại'

Từ 'reciprocate' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'reciprocus', có nghĩa là 'di chuyển qua lại, luân phiên'. Nó ban đầu được dùng để miêu tả sự chuyển động tương hỗ, giống như thủy triều lên xuống hoặc một con lắc. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'đáp lại một cách tương hỗ', nhấn mạnh sự trao đổi cân bằng trong các mối quan hệ và hành động giữa người với người.

Usage Note

Từ 'reciprocate' thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ (cá nhân hoặc chuyên nghiệp) hoặc các giao dịch, nơi sự đáp lại hoặc trả ơn được mong đợi hoặc thể hiện. Nó nhấn mạnh tính đối ứng và sự cân bằng trong hành động. Khác với 'repay' (trả nợ) vốn mang nghĩa trả lại một khoản nợ cụ thể, 'reciprocate' mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những hành động phi vật chất như lòng tốt, sự quan tâm.

Prepositions

with to

'Reciprocate with' thường được sử dụng để chỉ hành động cụ thể được sử dụng để đáp lại. Ví dụ: 'She reciprocated with a gift of equal value.' 'Reciprocate to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động đáp lại hướng đến. Ví dụ: 'He reciprocated to her kindness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reciprocate
  • fail to fail to reciprocate
    (không đáp lại, không có sự tương hỗ)
  • unable to be unable to reciprocate
    (không thể đáp lại)
  • unwilling to be unwilling to reciprocate
    (không sẵn lòng đáp lại)
Reciprocate + Noun (Object)
  • feelings reciprocate feelings
    (đáp lại tình cảm)
  • love reciprocate love
    (đáp lại tình yêu)
  • kindness reciprocate kindness
    (đáp lại lòng tốt, sự tử tế)
  • a favor reciprocate a favor
    (đáp lại một ân huệ)
  • a gesture reciprocate a gesture
    (đáp lại một cử chỉ)

Idioms

  • reciprocate feelings/love

    đáp lại tình cảm/tình yêu (một cách tương tự)

    "She hoped he would reciprocate her feelings for him."

    (Cô ấy hy vọng anh ấy sẽ đáp lại tình cảm của cô dành cho anh ấy.)

  • reciprocate a favor/kindness

    đáp lại một ân huệ/lòng tốt (bằng hành động tương tự)

    "It's good manners to reciprocate a favor when someone helps you."

    (Thật là lịch sự khi đáp lại một ân huệ khi ai đó giúp đỡ bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocate

Verb
Lật mặt

Đáp lại một hành động hoặc cử chỉ bằng cách làm điều gì đó tương tự.

"They appreciated his kindness but were unable to reciprocate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate reciprocating their kindness with a thoughtful gift.
Tôi đánh giá cao việc đáp lại lòng tốt của họ bằng một món quà chu đáo.
Phủ định
She avoids reciprocating favors because she prefers to be independent.
Cô ấy tránh đáp lại ân huệ vì cô ấy thích độc lập.
Nghi vấn
Do you mind reciprocating the invitation by hosting a dinner party?
Bạn có phiền đáp lại lời mời bằng cách tổ chức một bữa tiệc tối không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she apologized, I would reciprocate her kindness and forgive her.
Nếu cô ấy xin lỗi, tôi sẽ đáp lại sự tử tế của cô ấy và tha thứ cho cô ấy.
Phủ định
If he didn't reciprocate my feelings, I wouldn't continue pursuing a relationship with him.
Nếu anh ấy không đáp lại tình cảm của tôi, tôi sẽ không tiếp tục theo đuổi mối quan hệ với anh ấy.
Nghi vấn
Would you reciprocate their offer if they proposed a partnership?
Bạn có đáp lại lời đề nghị của họ nếu họ đề xuất một sự hợp tác không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finally reciprocate the support, we will have been offering it for five years.
Vào thời điểm họ cuối cùng đáp lại sự hỗ trợ, chúng tôi đã hỗ trợ họ được năm năm rồi.
Phủ định
They won't have been reciprocating our kindness, so we might stop offering it.
Họ sẽ không đáp lại lòng tốt của chúng ta, vì vậy chúng ta có thể ngừng việc giúp đỡ họ.
Nghi vấn
Will you have been reciprocating his generosity without expecting anything in return?
Bạn sẽ đáp lại sự hào phóng của anh ấy mà không mong đợi bất cứ điều gì sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocate".

Nguyên tắc tương hỗ trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'nguyên tắc tương hỗ' (the principle of reciprocity) là một chuẩn mực xã hội mạnh mẽ. Nó ám chỉ rằng chúng ta cảm thấy có nghĩa vụ phải đáp lại những gì người khác đã cho chúng ta. Điều này áp dụng trong nhiều tình huống, từ việc đáp lại lời mời, tặng quà, cho đến việc giúp đỡ người khác khi họ cần. Việc không đáp lại có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc vô ơn.

Trao đổi quà và sự gắn kết xã hội

Hành động trao và nhận quà là một ví dụ điển hình về sự tương hỗ. Khi một người tặng quà, người nhận thường cảm thấy cần phải đáp lại bằng một món quà hoặc một hành động tử tế khác vào một thời điểm nào đó. Điều này không chỉ là về giá trị vật chất mà còn là cách củng cố mối quan hệ và sự gắn kết xã hội giữa các cá nhân.