(Top Banner Ad)
reciprocity
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

reciprocity

UK: /ˌrɛsɪˈprɒsɪti/ • US: /ˌrɛsɪˈprɑːsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tương hỗ có đi có lại lợi ích song phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of exchanging things with others for mutual benefit, especially privileges granted by one country or organization to another.

Vietnamese Meaning

Sự có đi có lại, sự tương hỗ, sự đáp lại; nguyên tắc hoặc thực tế trao đổi lợi ích, đặc biệt là các đặc quyền giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries agreed to a trade agreement based on reciprocity."

    "Hai nước đã đồng ý một thỏa thuận thương mại dựa trên nguyên tắc có đi có lại."

  • "International relations should be based on reciprocity and mutual respect."

    "Quan hệ quốc tế nên dựa trên sự có đi có lại và tôn trọng lẫn nhau."

  • "The success of the partnership depends on reciprocity of effort from both parties."

    "Sự thành công của mối quan hệ đối tác phụ thuộc vào sự nỗ lực có đi có lại từ cả hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reciprocity sự tương hỗ, sự có đi có lại, sự trao đổi qua lại
Adjective reciprocal tương hỗ, có qua có lại, lẫn nhau
Verb reciprocate đáp lại, đền đáp, trao đổi qua lại
Noun reciprocation hành động đáp lại, sự đền đáp, sự trao đổi qua lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
Late Latin
reciprocitas
Old French
réciprocité
English
reciprocity

Nguồn gốc từ 'Có đi có lại'

Từ 'reciprocity' có nguồn gốc sâu xa từ 'reciprocus' trong tiếng La Tinh cổ, mang ý nghĩa 'luân phiên', 'qua lại như nhau', 'có đi có lại'. Từ này được cấu tạo từ tiền tố 're-' (trở lại, lần nữa) và 'pro-' (về phía trước). Sau đó, nó phát triển thành 'reciprocitas' trong tiếng La Tinh muộn và 'réciprocité' trong tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự tương hỗ và trao đổi công bằng.

Usage Note

Reciprocity nhấn mạnh đến sự trao đổi công bằng và có lợi cho cả hai bên. Nó khác với 'charity' (từ thiện) ở chỗ reciprocity đòi hỏi sự đáp lại, trong khi charity là cho đi mà không mong đợi nhận lại. Nó cũng khác với 'revenge' (trả thù) ở chỗ reciprocity hướng đến sự công bằng và cân bằng, trong khi revenge hướng đến việc gây hại đáp trả.

Prepositions

in of between

Reciprocity *in* a relationship/agreement: nhấn mạnh yếu tố tương hỗ trong mối quan hệ hoặc thỏa thuận đó. Reciprocity *of* something: nhấn mạnh sự tương hỗ của một hành động hoặc lợi ích cụ thể. Reciprocity *between* A and B: nhấn mạnh sự tương hỗ giữa hai bên A và B.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reciprocity
  • mutual mutual reciprocity
    (sự tương hỗ lẫn nhau)
  • economic economic reciprocity
    (sự tương hỗ kinh tế)
  • social social reciprocity
    (sự tương hỗ xã hội)
  • diplomatic diplomatic reciprocity
    (sự tương hỗ ngoại giao)
  • principle of principle of reciprocity
    (nguyên tắc tương hỗ)
Verb + reciprocity
  • show show reciprocity
    (thể hiện sự tương hỗ)
  • practice practice reciprocity
    (thực hành sự tương hỗ)
  • expect expect reciprocity
    (mong đợi sự tương hỗ)
  • demand demand reciprocity
    (đòi hỏi sự tương hỗ)
  • based on based on reciprocity
    (dựa trên sự tương hỗ)
Noun + reciprocity
  • spirit of spirit of reciprocity
    (tinh thần tương hỗ)
  • act of act of reciprocity
    (hành động tương hỗ)

Idioms

  • The principle of reciprocity

    Nguyên tắc tương hỗ (một quy tắc xã hội hoặc pháp lý quy định rằng mọi người nên đáp lại những hành động tử tế bằng hành động tử tế tương tự, và ngược lại)

    "The principle of reciprocity is fundamental to fair trade agreements."

    (Nguyên tắc tương hỗ là nền tảng cho các thỏa thuận thương mại công bằng.)

  • In the spirit of reciprocity

    Với tinh thần tương hỗ (thực hiện một hành động vì mong muốn có đi có lại, hoặc đáp lại một điều tốt đẹp đã nhận được)

    "In the spirit of reciprocity, we offered them our assistance after they helped us."

    (Với tinh thần tương hỗ, chúng tôi đã đề nghị giúp đỡ họ sau khi họ giúp chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocity

noun
Lật mặt

Sự có đi có lại, sự tương hỗ, sự đáp lại; nguyên tắc hoặc thực tế trao đổi lợi ích, đặc biệt là các đặc quyền giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

"The two countries agreed to a trade agreement based on reciprocity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
International relations thrive on reciprocity: nations offer concessions and expect similar gestures in return.
Quan hệ quốc tế phát triển dựa trên sự có đi có lại: các quốc gia đưa ra nhượng bộ và mong đợi những cử chỉ tương tự đáp lại.
Phủ định
There wasn't much reciprocity in their relationship: one person always gave more than the other.
Không có nhiều sự có đi có lại trong mối quan hệ của họ: một người luôn cho đi nhiều hơn người kia.
Nghi vấn
Is reciprocity a key factor in successful trade agreements: do all parties benefit equally?
Liệu sự có đi có lại có phải là một yếu tố quan trọng trong các hiệp định thương mại thành công: tất cả các bên có được hưởng lợi như nhau không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries established a treaty based on reciprocity.
Hai quốc gia đã thiết lập một hiệp ước dựa trên sự có đi có lại.
Phủ định
There was no reciprocity in their business dealings; one side always took advantage.
Không có sự có đi có lại trong các giao dịch kinh doanh của họ; một bên luôn lợi dụng.
Nghi vấn
Is reciprocity a key element of their diplomatic relations?
Sự có đi có lại có phải là một yếu tố quan trọng trong quan hệ ngoại giao của họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries have been developing reciprocal trade agreements for the last decade.
Hai quốc gia đã và đang phát triển các thỏa thuận thương mại song phương trong thập kỷ qua.
Phủ định
She hasn't been showing reciprocity in our friendship lately, and I'm starting to feel used.
Gần đây cô ấy đã không thể hiện sự có đi có lại trong tình bạn của chúng ta, và tôi bắt đầu cảm thấy bị lợi dụng.
Nghi vấn
Has the company been practicing reciprocity with its suppliers by offering them preferential rates?
Công ty có đang thực hành chính sách có đi có lại với các nhà cung cấp của mình bằng cách cung cấp cho họ mức giá ưu đãi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is reciprocal with its suppliers.
Công ty của chúng tôi có tính tương hỗ với các nhà cung cấp của mình.
Phủ định
He does not believe in reciprocity in business relationships.
Anh ấy không tin vào sự có đi có lại trong các mối quan hệ kinh doanh.
Nghi vấn
Does she understand the importance of reciprocity in this agreement?
Cô ấy có hiểu tầm quan trọng của sự có đi có lại trong thỏa thuận này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocity".

Quy tắc Vàng (The Golden Rule)

Quy tắc Vàng là một nguyên tắc đạo đức phổ quát được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới, khuyến khích con người 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình'. Đây là một biểu hiện cốt lõi của 'reciprocity' (sự tương hỗ), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cho đi và nhận lại trong các mối quan hệ xã hội, nhằm xây dựng sự tôn trọng và công bằng lẫn nhau.

Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory)

Trong xã hội học và tâm lý học xã hội, Lý thuyết Trao đổi Xã hội gợi ý rằng các mối quan hệ xã hội được hình thành và duy trì dựa trên phân tích chi phí-lợi ích và sự trao đổi qua lại giữa các cá nhân. Con người có xu hướng tìm kiếm sự cân bằng, nơi lợi ích nhận được từ mối quan hệ tương xứng hoặc vượt trội so với những gì họ bỏ ra, phản ánh cơ chế của sự tương hỗ trong các tương tác hàng ngày.