(Top Banner Ad)
vengeance
C1
danh từ C1 Luật pháp, Văn học, Đời sống hàng ngày

vengeance

UK: /ˈvɛndʒəns/ • US: /ˈvɛndʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự trả thù sự báo thù sự phục hận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Punishment inflicted or retribution exacted for an injury or wrong.

Vietnamese Meaning

Sự trả thù, sự báo thù, sự phục hận; hành động trừng phạt hoặc sự đền tội được thực hiện để đáp trả một sự tổn thương hoặc sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He swore vengeance on those who had betrayed him."

    "Anh ta thề sẽ trả thù những kẻ đã phản bội anh ta."

  • "The king sought vengeance for the murder of his queen."

    "Nhà vua tìm cách trả thù cho cái chết của hoàng hậu."

  • "Driven by vengeance, he plotted his enemy's downfall."

    "Bị thúc đẩy bởi sự báo thù, anh ta âm mưu lật đổ kẻ thù của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenge Sự trả thù
Verb avenge Báo thù cho ai đó
Adjective vengeful Hay trả thù, đầy hận thù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Văn học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindicta
Old French
vengeance
English
vengeance

Nguồn Gốc của 'Vengeance'

Từ 'vengeance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vindicta', có nghĩa là 'sự trả thù'. Người La Mã coi trọng việc khôi phục danh dự thông qua trả thù, và từ này mang ý nghĩa sâu sắc về công lý và phục hồi.

Usage Note

Vengeance mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'revenge', thường liên quan đến sự trả thù có tính toán, đôi khi mang tính chất pháp lý hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh việc khôi phục lại sự công bằng đã mất và có thể liên quan đến việc gây ra đau khổ lớn cho người gây ra tổn thương. 'Revenge' có thể mang tính cá nhân và bộc phát hơn, trong khi 'vengeance' thường được cân nhắc kỹ lưỡng.

Prepositions

for on

‘Vengeance for’ thường dùng để chỉ lý do của sự trả thù. Ví dụ: 'vengeance for his brother's death'. ‘Vengeance on’ thường chỉ đối tượng bị trả thù. Ví dụ: 'He swore vengeance on his enemies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vengeance
  • bitter bitter vengeance
    (Sự trả thù cay đắng)
  • swift swift vengeance
    (Sự trả thù nhanh chóng)
  • divine divine vengeance
    (Sự trả thù của thần thánh)
Verb + vengeance
  • seek seek vengeance
    (Tìm kiếm sự trả thù)
  • wreak wreak vengeance
    (Gây ra sự trả thù)
  • swear swear vengeance
    (Thề trả thù)

Idioms

  • with a vengeance

    Với cường độ lớn, một cách dữ dội

    "The storm hit the coast with a vengeance."

    (Cơn bão tấn công bờ biển một cách dữ dội.)

  • cry for vengeance

    Kêu gọi sự trả thù

    "The murder of the innocent child cried for vengeance."

    (Vụ giết hại đứa trẻ vô tội kêu gọi sự trả thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vengeance

danh từ
Lật mặt

Sự trả thù, sự báo thù, sự phục hận; hành động trừng phạt hoặc sự đền tội được thực hiện để đáp trả một sự tổn thương hoặc sai trái.

"He swore vengeance on those who had betrayed him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vengeance".

Khái niệm về sự trả thù trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự trả thù thường được miêu tả trong văn học và phim ảnh như một động cơ mạnh mẽ. Tuy nhiên, luật pháp hiện đại thường không cho phép cá nhân tự thực hiện sự trả thù, mà dựa vào hệ thống pháp luật để đòi lại công bằng.