(Top Banner Ad)
reclaim
C1
động từ C1 Tổng quát

reclaim

UK: /riˈkleɪm/ • US: /rɪˈkleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lại khôi phục tái chế lấn biển khai hoang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get something back; to recover something that was lost or taken away.

Vietnamese Meaning

Lấy lại cái gì đó; khôi phục lại cái gì đó đã mất hoặc bị lấy đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wants to reclaim her stolen property."

    "Cô ấy muốn lấy lại tài sản bị đánh cắp của mình."

  • "He managed to reclaim his title after a long battle."

    "Anh ấy đã xoay sở để giành lại danh hiệu của mình sau một trận chiến dài."

  • "The city is trying to reclaim its industrial past by renovating old factories."

    "Thành phố đang cố gắng tái hiện quá khứ công nghiệp của mình bằng cách cải tạo các nhà máy cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reclaimer người đòi lại, người cải tạo (đất)
Noun reclamation sự đòi lại, sự phục hồi, sự cải tạo (đất)
Verb claim yêu cầu, đòi hỏi, tuyên bố
Noun claim sự yêu cầu, lời tuyên bố, đòi hỏi
Noun claimer người yêu cầu, người đòi hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
clamare
Old French
claimer
Middle English
reclamen
English
reclaim

Nguồn gốc từ 'reclaim'

'Reclaim' có nguồn gốc từ tiếng Latin, là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và động từ 'clamare' (nghĩa là 'kêu gọi, la hét'). Từ 'clamare' đã phát triển thành 'claimer' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'kêu gọi, đòi hỏi'. Do đó, 'reclaim' ban đầu mang ý nghĩa 'kêu gọi trở lại' hoặc 'đòi lại một thứ gì đó đã mất hay bị lấy đi'.

Usage Note

Reclaim thường được sử dụng khi nói về việc lấy lại quyền sở hữu, địa vị, hoặc một phẩm chất, khả năng nào đó. Nó cũng có thể ám chỉ việc khai hoang đất đai hoặc tái chế vật liệu.

Prepositions

from

reclaim something from someone/something: lấy lại cái gì đó từ ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Reclaim + Noun (Tài nguyên/Địa lý)
  • land reclaim land
    (cải tạo đất đai (ví dụ, từ biển hoặc đầm lầy))
  • territory reclaim territory
    (giành lại lãnh thổ)
  • waste reclaim waste
    (tái chế chất thải)
  • materials reclaim materials
    (phục hồi vật liệu (để tái sử dụng))
Reclaim + Noun (Trừu tượng/Cá nhân)
  • life reclaim one's life
    (lấy lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình)
  • heritage reclaim one's heritage
    (khôi phục lại di sản của mình)
  • identity reclaim one's identity
    (tìm lại/khẳng định lại bản sắc của mình)
  • past reclaim the past
    (khôi phục/làm sống lại quá khứ)

Idioms

  • reclaim lost ground

    giành lại vị thế, ưu thế hoặc lãnh thổ đã mất

    "The company is working hard to reclaim lost ground in the market."

    (Công ty đang nỗ lực hết mình để giành lại vị thế đã mất trên thị trường.)

  • reclaim one's independence

    giành lại sự độc lập của mình

    "After years of dependency, she finally decided to reclaim her independence."

    (Sau nhiều năm phụ thuộc, cuối cùng cô ấy đã quyết định giành lại sự độc lập của mình.)

  • reclaim public space

    lấy lại không gian công cộng (từ mục đích sử dụng khác hoặc sự bỏ hoang)

    "Local activists are trying to reclaim the abandoned park as a community garden."

    (Các nhà hoạt động địa phương đang cố gắng biến công viên bỏ hoang thành một khu vườn cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reclaim

động từ
Lật mặt

Lấy lại cái gì đó; khôi phục lại cái gì đó đã mất hoặc bị lấy đi.

"She wants to reclaim her stolen property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city plans to reclaim the land near the river.
Thành phố lên kế hoạch khai hoang vùng đất gần sông.
Phủ định
She did not reclaim her lost wallet from the police station.
Cô ấy đã không lấy lại chiếc ví bị mất từ đồn cảnh sát.
Nghi vấn
Will they reclaim their title this year?
Liệu họ có giành lại danh hiệu của mình trong năm nay không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in sustainable practices, they could reclaim the degraded land more efficiently now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào các hoạt động bền vững, họ có thể cải tạo đất bị suy thoái hiệu quả hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't polluted the river so heavily in the past, they wouldn't have to reclaim the water source using expensive technology today.
Nếu công ty không gây ô nhiễm sông quá nặng trong quá khứ, họ sẽ không phải cải tạo nguồn nước bằng công nghệ đắt tiền ngày nay.
Nghi vấn
If the city had implemented stricter environmental regulations, could they reclaim the polluted air by now?
Nếu thành phố đã thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn, liệu họ có thể cải tạo không khí ô nhiễm vào thời điểm này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will reclaim the waterfront land for development.
Thành phố sẽ khai hoang vùng đất ven sông để phát triển.
Phủ định
Not only did the company reclaim the lost profits, but also it expanded its market share.
Không những công ty khôi phục được lợi nhuận đã mất, mà còn mở rộng thị phần của mình.
Nghi vấn
Should you reclaim your belongings, please notify the front desk.
Nếu bạn muốn lấy lại đồ đạc của mình, vui lòng thông báo cho quầy lễ tân.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to reclaim the abandoned industrial area and turn it into a park.
Thành phố sẽ cải tạo khu công nghiệp bỏ hoang và biến nó thành một công viên.
Phủ định
They are not going to reclaim their land after the flood; it's too damaged.
Họ sẽ không lấy lại đất của họ sau trận lũ; nó đã bị hư hại quá nhiều.
Nghi vấn
Are you going to reclaim your position after being unfairly demoted?
Bạn có định đòi lại vị trí của mình sau khi bị giáng chức một cách bất công không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be reclaiming land along the coast to build a new park.
Thành phố sẽ khai hoang đất dọc theo bờ biển để xây dựng một công viên mới.
Phủ định
They won't be reclaiming their lost territories anytime soon due to the ongoing conflict.
Họ sẽ không đòi lại các vùng lãnh thổ đã mất trong thời gian sớm do xung đột đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the company be reclaiming its reputation after the scandal?
Liệu công ty có đang cố gắng khôi phục danh tiếng của mình sau vụ bê bối không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been reclaiming land from the sea for the past decade to build new infrastructure.
Chính phủ đã và đang khai hoang đất từ biển trong suốt thập kỷ qua để xây dựng cơ sở hạ tầng mới.
Phủ định
They haven't been reclaiming their lost property because of the ongoing legal disputes.
Họ đã không thể đòi lại tài sản bị mất của mình vì các tranh chấp pháp lý đang diễn ra.
Nghi vấn
Has the company been reclaiming its reputation after the recent scandal?
Công ty có đang cố gắng khôi phục danh tiếng của mình sau vụ bê bối gần đây không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to reclaim land from the sea to expand its borders.
Thành phố đã từng lấn biển để mở rộng biên giới của mình.
Phủ định
They didn't use to reclaim the abandoned mines; now it's a priority.
Họ đã từng không cải tạo các mỏ bị bỏ hoang; bây giờ đó là một ưu tiên.
Nghi vấn
Did they use to reclaim these wetlands for agricultural use?
Họ đã từng cải tạo những vùng đất ngập nước này để sử dụng cho nông nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reclaim".

Cải tạo đất (Land Reclamation)

Tại nhiều quốc gia như Hà Lan hay Singapore, việc 'cải tạo đất' (land reclamation) là một phần quan trọng trong lịch sử và sự phát triển quốc gia. Đây là quá trình tạo ra đất mới từ đáy biển, hồ hoặc sông, thường được thực hiện để mở rộng diện tích đất ở, công nghiệp hoặc nông nghiệp, thể hiện khả năng con người thay đổi môi trường tự nhiên.

Khôi phục bản sắc và di sản (Reclaiming Identity and Heritage)

Khái niệm 'reclaim' còn được dùng trong bối cảnh xã hội, văn hóa để chỉ việc các nhóm người, đặc biệt là những cộng đồng thiểu số hoặc từng bị áp bức, 'khôi phục' hoặc 'khẳng định lại' bản sắc, ngôn ngữ, truyền thống và di sản văn hóa của họ sau một thời gian bị lãng quên hoặc bị đàn áp. Đây là một hành động mạnh mẽ thể hiện sự tự tôn và đấu tranh cho quyền lợi.